(Top Banner Ad)
strain hardening
C1
noun C1 Vật liệu học, Cơ khí

strain hardening

UK: /ˈstreɪn ˈhɑːdənɪŋ/ • US: /ˈstreɪn ˈhɑːrdənɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

hóa bền biến dạng hóa bền nguội
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The strengthening of a metal by plastic deformation.

Vietnamese Meaning

Sự hóa bền biến dạng, là hiện tượng tăng độ bền và độ cứng của kim loại do biến dạng dẻo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Strain hardening is used to increase the strength of metals in applications such as wire drawing and cold forging."

    "Hóa bền biến dạng được sử dụng để tăng độ bền của kim loại trong các ứng dụng như kéo dây và rèn nguội."

  • "The steel component underwent strain hardening during the manufacturing process."

    "Chi tiết thép trải qua quá trình hóa bền biến dạng trong quá trình sản xuất."

  • "Strain hardening can improve the wear resistance of a metal surface."

    "Hóa bền biến dạng có thể cải thiện khả năng chống mài mòn của bề mặt kim loại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun strain Sự biến dạng, sức căng, áp lực
Verb strain Làm biến dạng, làm căng, gây áp lực
Verb harden Làm cứng, trở nên cứng; củng cố
Adjective hard Cứng, rắn; khó khăn
Noun hardening Quá trình làm cứng; sự củng cố
Noun work hardening Sự hóa bền do biến dạng nguội (một tên gọi khác của strain hardening)

Synonyms

work hardening (hóa bền nguội)cold working (biến dạng nguội)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Vật liệu học, Cơ khí

Etymology (Nguồn gốc)

English
strain
English
harden
English
strain hardening

Nguồn gốc thuật ngữ 'strain hardening'

Thuật ngữ "strain hardening" là một khái niệm kỹ thuật trong ngành vật liệu, được ghép từ hai từ tiếng Anh: "strain" (biến dạng) và "hardening" (sự làm cứng). "Strain" có nguồn gốc từ tiếng Latin "stringere" (kéo căng, siết chặt), qua tiếng Pháp cổ "estreindre". "Harden" bắt nguồn từ tiếng Anh cổ "heardian" (làm cho cứng). Khi hai từ này kết hợp, chúng mô tả một hiện tượng vật lý quan trọng: vật liệu kim loại trở nên cứng và bền hơn sau khi bị biến dạng dẻo (như kéo, nén, uốn). Sự hiểu biết về hiện tượng này đã thúc đẩy nhiều tiến bộ trong luyện kim và kỹ thuật vật liệu hiện đại.

Usage Note

Strain hardening, also known as work hardening or cold working, occurs when a metal is deformed plastically, leading to an increase in its yield strength and hardness. This is because the plastic deformation introduces dislocations into the crystal structure of the metal, which impede further movement of dislocations and thus require higher stress to cause further deformation. It is most effective at low temperatures (cold working). The term 'hardening' implies an increase in resistance to further deformation, not necessarily a change in chemical composition or a heat treatment process. It differs from precipitation hardening (age hardening), which involves phase transformations through heat treatments.

Prepositions

by through

'- Strain hardening *by* plastic deformation': Chỉ phương pháp đạt được hóa bền.
- Strain hardening *through* cold working': Chỉ cách thức thực hiện hóa bền, thường là ở nhiệt độ thấp.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + strain hardening
  • significant significant strain hardening
    (sự hóa bền đáng kể do biến dạng)
  • cyclic cyclic strain hardening
    (sự hóa bền do biến dạng chu kỳ)
  • uniform uniform strain hardening
    (sự hóa bền đồng đều do biến dạng)
Verb + strain hardening
  • exhibit exhibit strain hardening
    (thể hiện/biểu hiện sự hóa bền do biến dạng)
  • undergo undergo strain hardening
    (trải qua/chịu sự hóa bền do biến dạng)
  • induce induce strain hardening
    (gây ra/kích thích sự hóa bền do biến dạng)

Idioms

  • the phenomenon of strain hardening

    hiện tượng hóa bền do biến dạng

    "The phenomenon of strain hardening is crucial in metal forming processes."

    (Hiện tượng hóa bền do biến dạng rất quan trọng trong các quy trình tạo hình kim loại.)

  • strain hardening exponent

    hệ số hóa bền do biến dạng

    "The strain hardening exponent is a material property that describes its response to plastic deformation."

    (Hệ số hóa bền do biến dạng là một thuộc tính vật liệu mô tả phản ứng của nó với biến dạng dẻo.)

  • rate of strain hardening

    tốc độ hóa bền do biến dạng

    "Researchers are investigating the effect of temperature on the rate of strain hardening in alloys."

    (Các nhà nghiên cứu đang điều tra ảnh hưởng của nhiệt độ lên tốc độ hóa bền do biến dạng trong các hợp kim.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

strain hardening

noun
Lật mặt

Sự hóa bền biến dạng, là hiện tượng tăng độ bền và độ cứng của kim loại do biến dạng dẻo.

"Strain hardening is used to increase the strength of metals in applications such as wire drawing and cold forging."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "strain hardening".

Nghệ thuật rèn và sự hóa bền vật liệu

Mặc dù thuật ngữ "strain hardening" là một khái niệm khoa học hiện đại, nhưng nguyên lý đằng sau nó đã được ứng dụng vô thức từ hàng ngàn năm trước. Những người thợ rèn cổ đại, khi đập và uốn cong kim loại liên tục để tạo hình kiếm, công cụ hay trang sức, thực chất đã làm cho vật liệu trở nên cứng và bền hơn thông qua quá trình hóa bền do biến dạng. Sự hiểu biết khoa học về "strain hardening" ngày nay giúp chúng ta thiết kế và chế tạo vật liệu hiệu quả hơn cho nhiều ứng dụng từ hàng không vũ trụ đến xây dựng, tối ưu hóa các quy trình sản xuất.

Từ khoa học đến ứng dụng đời sống

Hiện tượng hóa bền do biến dạng không chỉ là một khái niệm trong phòng thí nghiệm mà còn ảnh hưởng đến nhiều vật dụng hàng ngày. Ví dụ, khi bạn bẻ cong một sợi dây kim loại nhiều lần, nó sẽ trở nên cứng hơn và cuối cùng có thể gãy – đó là kết quả của sự hóa bền và sau đó là sự mỏi vật liệu. Sự hiểu biết về "strain hardening" giúp các kỹ sư tạo ra các sản phẩm bền bỉ hơn, từ vỏ lon nước ngọt cho đến khung máy bay, bằng cách kiểm soát quá trình biến dạng và xử lý vật liệu một cách có chủ đích để tăng cường độ cứng và tuổi thọ.