(Top Banner Ad)
permanent deformation
C1
noun C1 Vật lý, Kỹ thuật

permanent deformation

UK: /ˌpɜːmənənt ˌdiːfɔːˈmeɪʃən/ • US: /ˌpɜːrmənənt ˌdiːfɔːrˈmeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

biến dạng vĩnh viễn biến dạng dẻo
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A change in shape or size of a solid object in which the object does not return to its original shape or size after the force causing the deformation has been removed.

Vietnamese Meaning

Sự thay đổi về hình dạng hoặc kích thước của một vật rắn mà vật đó không trở lại hình dạng hoặc kích thước ban đầu sau khi lực gây ra biến dạng đã được loại bỏ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The bridge showed signs of permanent deformation after the earthquake."

    "Cây cầu cho thấy dấu hiệu biến dạng vĩnh viễn sau trận động đất."

  • "Permanent deformation can significantly reduce the lifespan of a component."

    "Biến dạng vĩnh viễn có thể làm giảm đáng kể tuổi thọ của một bộ phận."

  • "The engineer analyzed the permanent deformation of the beam to assess its structural integrity."

    "Kỹ sư đã phân tích biến dạng vĩnh viễn của dầm để đánh giá tính toàn vẹn cấu trúc của nó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj permanent vĩnh viễn, lâu dài
Adv permanently một cách vĩnh viễn, mãi mãi
N permanence sự vĩnh viễn, tính lâu dài
V deform làm biến dạng, méo mó
Adj deformed bị biến dạng, méo mó
N deformation sự biến dạng, sự méo mó

Synonyms

plastic deformation (biến dạng dẻo)irreversible deformation (biến dạng không thể đảo ngược)

Antonyms

elastic deformation (biến dạng đàn hồi)temporary deformation (biến dạng tạm thời)

Related Words

Subject Area

Vật lý, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
permanere (to remain, endure)
Old French
parmanent
English
permanent
Latin
deformare (to disfigure, spoil)
Old French
deformation
English
deformation

Nguồn gốc của 'Biến dạng vĩnh viễn'

Thuật ngữ 'permanent' (vĩnh viễn) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'permanere', có nghĩa là 'ở lại, kéo dài'. Còn 'deformation' (biến dạng) xuất phát từ tiếng Latin 'deformare', nghĩa là 'làm biến dạng, làm hỏng'. Khi ghép lại, 'permanent deformation' mô tả một sự thay đổi hình dạng vật lý không thể hồi phục hoàn toàn, một dấu ấn bền bỉ trên vật liệu ngay cả khi lực tác động đã được loại bỏ.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh vật liệu học, kỹ thuật xây dựng, và kỹ thuật cơ khí để mô tả sự thay đổi không phục hồi của một vật liệu dưới tác dụng của lực. Nó khác với 'elastic deformation' (biến dạng đàn hồi), trong đó vật liệu trở lại hình dạng ban đầu sau khi lực được loại bỏ. 'Plastic deformation' thường được dùng đồng nghĩa.

Prepositions

of

'Deformation of' được sử dụng để chỉ ra vật liệu hoặc đối tượng đang bị biến dạng. Ví dụ: 'permanent deformation of metal' (biến dạng vĩnh viễn của kim loại).

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + permanent deformation
  • undergo undergo permanent deformation
    (chịu biến dạng vĩnh viễn)
  • cause cause permanent deformation
    (gây ra biến dạng vĩnh viễn)
  • resist resist permanent deformation
    (chống lại biến dạng vĩnh viễn)
Tính từ miêu tả permanent deformation
  • significant significant permanent deformation
    (biến dạng vĩnh viễn đáng kể)
  • irreversible irreversible permanent deformation
    (biến dạng vĩnh viễn không thể đảo ngược)
Cụm danh từ với permanent deformation
  • resistance to resistance to permanent deformation
    (khả năng chống biến dạng vĩnh viễn)
  • onset of onset of permanent deformation
    (sự bắt đầu của biến dạng vĩnh viễn)

Idioms

  • undergo permanent deformation

    Trải qua sự biến dạng vĩnh viễn (khi một vật liệu không thể trở lại hình dạng ban đầu sau khi lực tác động được loại bỏ).

    "The bridge structure began to undergo permanent deformation after prolonged heavy loads."

    (Cấu trúc cầu bắt đầu chịu biến dạng vĩnh viễn sau một thời gian dài chịu tải trọng lớn.)

  • resistance to permanent deformation

    Khả năng chống lại sự biến dạng vĩnh viễn (đặc tính của vật liệu cho phép nó duy trì hình dạng ban đầu dưới tác động lực).

    "Engineers design materials with high resistance to permanent deformation for critical applications."

    (Các kỹ sư thiết kế vật liệu có khả năng chống biến dạng vĩnh viễn cao cho các ứng dụng quan trọng.)

  • exhibit permanent deformation

    Thể hiện sự biến dạng vĩnh viễn (khi một vật liệu có dấu hiệu thay đổi hình dạng không thể phục hồi).

    "After the impact, the car fender exhibited permanent deformation."

    (Sau va chạm, tấm chắn bùn ô tô thể hiện sự biến dạng vĩnh viễn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

permanent deformation

noun
Lật mặt

Sự thay đổi về hình dạng hoặc kích thước của một vật rắn mà vật đó không trở lại hình dạng hoặc kích thước ban đầu sau khi lực gây ra biến dạng đã được loại bỏ.

"The bridge showed signs of permanent deformation after the earthquake."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The heavy load caused permanent deformation to the metal structure.
Tải trọng nặng đã gây ra biến dạng vĩnh viễn cho cấu trúc kim loại.
Phủ định
The accident did not cause permanent deformation to the chassis.
Vụ tai nạn không gây ra biến dạng vĩnh viễn cho khung gầm.
Nghi vấn
Does this kind of stress cause permanent deformation in the material?
Loại ứng suất này có gây ra biến dạng vĩnh viễn trong vật liệu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "permanent deformation".

Tầm quan trọng trong Kỹ thuật & An toàn

Trong kiến trúc và kỹ thuật, việc ngăn chặn 'biến dạng vĩnh viễn' là tối quan trọng. Ví dụ, một cây cầu hoặc tòa nhà bị biến dạng vĩnh viễn có thể sụp đổ, gây nguy hiểm đến tính mạng. Việc hiểu và tính toán giới hạn biến dạng giúp các kỹ sư xây dựng những công trình an toàn và bền vững, đảm bảo an ninh cho cộng đồng.

Ẩn dụ về sự thay đổi không thể đảo ngược

Mặc dù là thuật ngữ khoa học, khái niệm 'biến dạng vĩnh viễn' có thể được dùng làm ẩn dụ trong cuộc sống. Giống như vật liệu không thể trở lại hình dạng ban đầu, một số trải nghiệm hoặc quyết định trong đời có thể dẫn đến những thay đổi không thể đảo ngược trong tính cách, mối quan hệ hoặc con đường sự nghiệp của một người. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của sự thích nghi và khả năng phục hồi.