plastic injection molding
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A manufacturing process for producing parts by injecting molten plastic material into a mold.
Vietnamese Meaning
Một quy trình sản xuất các bộ phận bằng cách bơm vật liệu nhựa nóng chảy vào khuôn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Plastic injection molding is used to create a wide variety of products."
"Ép phun nhựa được sử dụng để tạo ra nhiều loại sản phẩm khác nhau."
-
"The company specializes in plastic injection molding for the medical device industry."
"Công ty chuyên về ép phun nhựa cho ngành thiết bị y tế."
-
"The design of the mold is critical to the success of the plastic injection molding process."
"Thiết kế của khuôn rất quan trọng đối với sự thành công của quá trình ép phun nhựa."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này mô tả một phương pháp sản xuất hàng loạt các bộ phận nhựa có độ chính xác cao. Quá trình bao gồm việc làm nóng nhựa đến trạng thái lỏng, sau đó ép nó vào một khuôn được thiết kế theo hình dạng mong muốn của sản phẩm. Sau khi nhựa nguội và cứng lại, khuôn được mở ra và sản phẩm được lấy ra. Phương pháp này được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp khác nhau, từ sản xuất đồ chơi đến linh kiện ô tô.
Prepositions
'- with' được sử dụng để chỉ vật liệu hoặc thiết bị được sử dụng trong quá trình. Ví dụ: 'plastic injection molding with polypropylene'. '- for' được sử dụng để chỉ mục đích hoặc ứng dụng của sản phẩm. Ví dụ: 'plastic injection molding for automotive parts'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
use use plastic injection molding (sử dụng quy trình đúc phun nhựa)
-
develop develop plastic injection molding (phát triển kỹ thuật đúc phun nhựa)
-
optimize optimize plastic injection molding (tối ưu hóa quy trình đúc phun nhựa)
-
advanced advanced plastic injection molding (đúc phun nhựa tiên tiến)
-
precision precision plastic injection molding (đúc phun nhựa chính xác)
-
high-volume high-volume plastic injection molding (đúc phun nhựa sản lượng cao)
-
machine plastic injection molding machine (máy đúc phun nhựa)
-
process plastic injection molding process (quy trình đúc phun nhựa)
-
tooling plastic injection molding tooling (bộ khuôn đúc phun nhựa)
Idioms
-
Plastic injection molding machine
Máy đúc phun nhựa
"The factory invested in a new plastic injection molding machine to increase production efficiency."
(Nhà máy đã đầu tư vào một chiếc máy đúc phun nhựa mới để tăng hiệu quả sản xuất.)
-
Plastic injection molding process
Quy trình đúc phun nhựa
"Understanding the plastic injection molding process is crucial for quality control."
(Việc nắm rõ quy trình đúc phun nhựa là rất quan trọng để kiểm soát chất lượng.)
-
Plastic injection molded part
Bộ phận/sản phẩm đúc phun nhựa
"These complex plastic injection molded parts are used in the automotive industry."
(Những bộ phận đúc phun nhựa phức tạp này được sử dụng trong ngành công nghiệp ô tô.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
plastic injection molding
NounMột quy trình sản xuất các bộ phận bằng cách bơm vật liệu nhựa nóng chảy vào khuôn.
"Plastic injection molding is used to create a wide variety of products."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "plastic injection molding".
