(Top Banner Ad)
plastic injection molding
B2
Noun B2 Kỹ thuật sản xuất, Vật liệu

plastic injection molding

UK: /ˈplæstɪk ɪnˈdʒɛkʃən ˈməʊldɪŋ/ • US: /ˈplæstɪk ɪnˈdʒɛkʃən ˈmoʊldɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

ép phun nhựa đúc phun nhựa
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A manufacturing process for producing parts by injecting molten plastic material into a mold.

Vietnamese Meaning

Một quy trình sản xuất các bộ phận bằng cách bơm vật liệu nhựa nóng chảy vào khuôn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Plastic injection molding is used to create a wide variety of products."

    "Ép phun nhựa được sử dụng để tạo ra nhiều loại sản phẩm khác nhau."

  • "The company specializes in plastic injection molding for the medical device industry."

    "Công ty chuyên về ép phun nhựa cho ngành thiết bị y tế."

  • "The design of the mold is critical to the success of the plastic injection molding process."

    "Thiết kế của khuôn rất quan trọng đối với sự thành công của quá trình ép phun nhựa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun plastic (Chất) dẻo, nhựa
Adjective plastic Bằng nhựa, có thể uốn nắn
Verb inject Tiêm, bơm, phun
Noun injection Sự tiêm, sự bơm, sự phun
Verb mold Đúc, tạo hình bằng khuôn
Noun mold Khuôn đúc, vật đúc

Synonyms

plastic molding (khuôn nhựa)

Related Words

thermosetting plastics molding (khuôn nhựa nhiệt rắn)blow molding (thổi khuôn)rotational molding (khuôn quay)

Subject Area

Kỹ thuật sản xuất, Vật liệu

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
plastikos
Latin
injectio
Latin
modulus
English (Modern)
plastic injection molding

Nguồn gốc của quy trình đúc phun nhựa

Quy trình đúc phun nhựa là một thành tựu công nghiệp hiện đại, ra đời từ nhu cầu sản xuất hàng loạt các sản phẩm nhựa phức tạp một cách nhanh chóng và hiệu quả. Mặc dù các thành phần 'plastic' (nhựa), 'injection' (phun) và 'molding' (đúc khuôn) có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp, Latin và Pháp cổ, sự kết hợp của chúng thành một quy trình sản xuất đã thực sự bùng nổ vào giữa thế kỷ 20. Khả năng tạo ra các hình dạng phức tạp với độ chính xác cao đã biến đúc phun nhựa thành xương sống của nhiều ngành công nghiệp, từ đồ chơi trẻ em đến linh kiện ô tô và thiết bị y tế.

Usage Note

Thuật ngữ này mô tả một phương pháp sản xuất hàng loạt các bộ phận nhựa có độ chính xác cao. Quá trình bao gồm việc làm nóng nhựa đến trạng thái lỏng, sau đó ép nó vào một khuôn được thiết kế theo hình dạng mong muốn của sản phẩm. Sau khi nhựa nguội và cứng lại, khuôn được mở ra và sản phẩm được lấy ra. Phương pháp này được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp khác nhau, từ sản xuất đồ chơi đến linh kiện ô tô.

Prepositions

with for

'- with' được sử dụng để chỉ vật liệu hoặc thiết bị được sử dụng trong quá trình. Ví dụ: 'plastic injection molding with polypropylene'. '- for' được sử dụng để chỉ mục đích hoặc ứng dụng của sản phẩm. Ví dụ: 'plastic injection molding for automotive parts'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + plastic injection molding
  • use use plastic injection molding
    (sử dụng quy trình đúc phun nhựa)
  • develop develop plastic injection molding
    (phát triển kỹ thuật đúc phun nhựa)
  • optimize optimize plastic injection molding
    (tối ưu hóa quy trình đúc phun nhựa)
Adjective + plastic injection molding
  • advanced advanced plastic injection molding
    (đúc phun nhựa tiên tiến)
  • precision precision plastic injection molding
    (đúc phun nhựa chính xác)
  • high-volume high-volume plastic injection molding
    (đúc phun nhựa sản lượng cao)
Noun + plastic injection molding
  • machine plastic injection molding machine
    (máy đúc phun nhựa)
  • process plastic injection molding process
    (quy trình đúc phun nhựa)
  • tooling plastic injection molding tooling
    (bộ khuôn đúc phun nhựa)

Idioms

  • Plastic injection molding machine

    Máy đúc phun nhựa

    "The factory invested in a new plastic injection molding machine to increase production efficiency."

    (Nhà máy đã đầu tư vào một chiếc máy đúc phun nhựa mới để tăng hiệu quả sản xuất.)

  • Plastic injection molding process

    Quy trình đúc phun nhựa

    "Understanding the plastic injection molding process is crucial for quality control."

    (Việc nắm rõ quy trình đúc phun nhựa là rất quan trọng để kiểm soát chất lượng.)

  • Plastic injection molded part

    Bộ phận/sản phẩm đúc phun nhựa

    "These complex plastic injection molded parts are used in the automotive industry."

    (Những bộ phận đúc phun nhựa phức tạp này được sử dụng trong ngành công nghiệp ô tô.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

plastic injection molding

Noun
Lật mặt

Một quy trình sản xuất các bộ phận bằng cách bơm vật liệu nhựa nóng chảy vào khuôn.

"Plastic injection molding is used to create a wide variety of products."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "plastic injection molding".

Phổ biến hóa sản phẩm nhựa

Quy trình đúc phun nhựa là yếu tố then chốt giúp các sản phẩm nhựa trở nên vô cùng phổ biến và không thể thiếu trong cuộc sống hiện đại. Từ đồ gia dụng, đồ chơi trẻ em, bao bì, đến linh kiện điện tử và y tế, hầu hết đều được sản xuất hàng loạt nhanh chóng và tiết kiệm nhờ công nghệ này, góp phần định hình văn hóa tiêu dùng và sản xuất công nghiệp toàn cầu.

Thách thức môi trường từ nhựa

Trong khi đúc phun nhựa mang lại lợi ích kinh tế to lớn, sự phổ biến của các sản phẩm nhựa dùng một lần đã tạo ra thách thức môi trường nghiêm trọng. Rác thải nhựa, đặc biệt là vi nhựa, gây ô nhiễm đất, nước và không khí, ảnh hưởng đến hệ sinh thái và sức khỏe con người, thúc đẩy các nỗ lực tái chế và phát triển vật liệu bền vững hơn.