injection
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Sự tiêm; hành động đưa một chất lỏng vào một lối đi, khoang hoặc mô.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The doctor gave me an injection of antibiotics."
"Bác sĩ đã tiêm cho tôi một mũi kháng sinh."
-
"He needs a daily injection of insulin."
"Anh ấy cần tiêm insulin hàng ngày."
-
"The injection site should be cleaned before administering the medicine."
"Vị trí tiêm nên được làm sạch trước khi tiêm thuốc."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trong y học, 'injection' thường chỉ việc tiêm thuốc hoặc vắc-xin vào cơ thể. Trong kỹ thuật, nó có thể đề cập đến việc bơm nhiên liệu vào động cơ hoặc đưa vật liệu vào khuôn. Trong công nghệ thông tin, 'injection' thường liên quan đến các lỗ hổng bảo mật cho phép kẻ tấn công chèn mã độc vào hệ thống.
Nghĩa này nhấn mạnh bản thân chất được đưa vào, không phải hành động tiêm. Thường được sử dụng để chỉ thuốc hoặc vắc-xin.
Prepositions
of: Chỉ mục đích hoặc thành phần. Ví dụ: 'an injection of insulin' (một mũi tiêm insulin).
into: Chỉ vị trí tiêm. Ví dụ: 'an injection into the muscle' (một mũi tiêm vào cơ).
with: Chỉ chất được tiêm. Ví dụ: 'injection with a vaccine' (tiêm bằng vắc-xin).
Collocations (Từ đi kèm)
-
flu flu injection (mũi tiêm cúm)
-
painful a painful injection (một mũi tiêm đau)
-
booster a booster injection (mũi tiêm nhắc lại/tăng cường)
-
fatal a fatal injection (mũi tiêm gây tử vong)
-
give give an injection (tiêm một mũi)
-
administer administer an injection (thực hiện một mũi tiêm)
-
receive receive an injection (nhận một mũi tiêm)
-
get get an injection (được tiêm một mũi)
-
injection injection site (chỗ tiêm, vị trí tiêm)
-
injection injection drug user (người sử dụng ma túy qua đường tiêm chích)
Idioms
-
a shot in the arm
một sự khuyến khích, động lực, hoặc sự thúc đẩy tích cực (như một liều thuốc bổ)
"The new project was a much-needed shot in the arm for the struggling company."
(Dự án mới là một động lực rất cần thiết cho công ty đang gặp khó khăn.)
-
lethal injection
tiêm thuốc độc (phương pháp tử hình)
"The prisoner was executed by lethal injection."
(Tù nhân đã bị xử tử bằng tiêm thuốc độc.)
-
capital injection
bơm vốn, rót vốn (vào một doanh nghiệp, dự án)
"The government approved a capital injection to support the ailing banks."
(Chính phủ đã phê duyệt việc rót vốn để hỗ trợ các ngân hàng đang gặp khó khăn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
injection
nounSự tiêm; hành động đưa một chất lỏng vào một lối đi, khoang hoặc mô.
"The doctor gave me an injection of antibiotics."
Grammar Rules
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The doctor will inject the patient with the vaccine. |
Bác sĩ sẽ tiêm vắc-xin cho bệnh nhân. |
| Phủ định | The nurse didn't inject the medicine properly. |
Y tá đã không tiêm thuốc đúng cách. |
| Nghi vấn | Why did the doctor inject the patient with that medication? |
Tại sao bác sĩ tiêm cho bệnh nhân loại thuốc đó? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "injection".
