(Top Banner Ad)
inject
B2
verb B2 Y học, Công nghệ thông tin

inject

UK: /ɪnˈdʒekt/ • US: /ɪnˈdʒekt/

Nghĩa tiếng Việt

tiêm bơm chích
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To force or introduce (a substance) into something; to administer a drug or other substance into the body by means of a syringe.

Vietnamese Meaning

Tiêm, bơm (một chất) vào trong cái gì đó; đưa thuốc hoặc chất khác vào cơ thể bằng ống tiêm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The nurse injected the vaccine into the patient's arm."

    "Y tá đã tiêm vắc-xin vào cánh tay của bệnh nhân."

  • "The doctor injected the patient with antibiotics."

    "Bác sĩ đã tiêm kháng sinh cho bệnh nhân."

  • "The company is injecting new capital into the business."

    "Công ty đang bơm vốn mới vào doanh nghiệp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun injection Sự tiêm, mũi tiêm, chất được tiêm
Noun injector Ống tiêm, kim tiêm, thiết bị phun/bơm
Adjective injectable Có thể tiêm được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học, Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
iniicere
Latin
iniēctāre
English
inject

Nguồn gốc từ Latin

Từ 'inject' có nguồn gốc từ tiếng Latin cổ, được hình thành từ tiền tố 'in-' (vào trong) và động từ 'iacere' (ném, quăng). Ban đầu, nó mang ý nghĩa 'ném vào trong' hoặc 'đẩy vào'. Theo thời gian, ý nghĩa này phát triển và được sử dụng rộng rãi trong y học để chỉ hành động đưa chất lỏng vào cơ thể qua kim tiêm.

Usage Note

Từ 'inject' thường được dùng trong ngữ cảnh y học, công nghệ thông tin (ví dụ: inject code), và đôi khi trong nghĩa bóng để chỉ việc đưa một yếu tố mới vào một tình huống nào đó.

Prepositions

into with

'Inject into': chỉ việc tiêm/bơm một chất vào bên trong một đối tượng cụ thể. 'Inject with': chỉ việc tiêm/bơm một đối tượng bằng một chất gì đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Inject + Danh từ (Noun)
  • drug inject a drug
    (tiêm thuốc)
  • vaccine inject a vaccine
    (tiêm vắc-xin)
  • substance inject a substance
    (tiêm một chất)
  • money inject money
    (bơm tiền vào)
  • life inject life
    (truyền sinh khí)
  • humor inject humor
    (thêm sự hài hước)
Trạng từ (Adverb) + Inject
  • directly directly inject
    (tiêm trực tiếp)
  • intravenously intravenously inject
    (tiêm vào tĩnh mạch)
  • skillfully skillfully inject
    (tiêm một cách khéo léo)
  • carefully carefully inject
    (tiêm cẩn thận)
Danh từ (Noun) + Inject
  • doctor doctor injects
    (bác sĩ tiêm)
  • nurse nurse injects
    (y tá tiêm)
  • syringe syringe injects
    (ống tiêm bơm/đưa vào)

Idioms

  • inject (some) life/humor/energy into something

    Truyền sinh khí/sự hài hước/năng lượng vào cái gì đó; làm cho cái gì đó trở nên sống động/thú vị hơn.

    "The new manager decided to inject some new energy into the stagnant team."

    (Người quản lý mới quyết định truyền năng lượng mới vào đội ngũ đang trì trệ.)

  • inject a dose of realism/optimism

    Đưa vào một liều thực tế/lạc quan; giúp nhìn nhận vấn đề một cách thực tế hơn hoặc tích cực hơn.

    "We need to inject a dose of realism into this ambitious plan."

    (Chúng ta cần đưa một liều thực tế vào kế hoạch đầy tham vọng này.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

inject

verb
Lật mặt

Tiêm, bơm (một chất) vào trong cái gì đó; đưa thuốc hoặc chất khác vào cơ thể bằng ống tiêm.

"The nurse injected the vaccine into the patient's arm."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the doctor will inject the medicine is certain.
Việc bác sĩ sẽ tiêm thuốc là chắc chắn.
Phủ định
Whether the nurse should inject the patient is not clear.
Việc y tá có nên tiêm cho bệnh nhân hay không vẫn chưa rõ ràng.
Nghi vấn
Why they need to inject more funds into the project is unclear.
Tại sao họ cần bơm thêm tiền vào dự án vẫn chưa rõ.

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the doctor had arrived earlier, he would inject the patient with the antidote now.
Nếu bác sĩ đến sớm hơn, bây giờ ông ấy đã tiêm thuốc giải độc cho bệnh nhân rồi.
Phủ định
If they hadn't received the proper training, they wouldn't have confidence to inject the medication themselves.
Nếu họ không được đào tạo bài bản, họ đã không đủ tự tin để tự tiêm thuốc.
Nghi vấn
If she had taken the course seriously, would she be able to give the injection properly?
Nếu cô ấy học nghiêm túc khóa học, cô ấy có thể tiêm thuốc đúng cách không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He injected the medicine, didn't he?
Anh ấy đã tiêm thuốc, phải không?
Phủ định
She hasn't had an injection yet, has she?
Cô ấy vẫn chưa được tiêm, phải không?
Nghi vấn
They're not injecting more vaccine doses, are they?
Họ không tiêm thêm liều vắc-xin, phải không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The doctor will inject the patient with the vaccine.
Bác sĩ sẽ tiêm vắc-xin cho bệnh nhân.
Phủ định
Didn't the nurse inject the medication?
Y tá đã không tiêm thuốc sao?
Nghi vấn
Do they require an injection before traveling?
Họ có cần tiêm phòng trước khi đi du lịch không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The doctor will inject the patient with the vaccine tomorrow.
Ngày mai bác sĩ sẽ tiêm vắc-xin cho bệnh nhân.
Phủ định
She is not going to get an injection because she is afraid of needles.
Cô ấy sẽ không tiêm vì cô ấy sợ kim tiêm.
Nghi vấn
Will they inject the medicine directly into his bloodstream?
Họ sẽ tiêm thuốc trực tiếp vào máu của anh ấy phải không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The doctor has been injecting the patient with antibiotics for the past hour.
Bác sĩ đã và đang tiêm thuốc kháng sinh cho bệnh nhân suốt một giờ qua.
Phủ định
They haven't been injecting the new drug into animals for long enough to see results.
Họ chưa tiêm thuốc mới vào động vật đủ lâu để thấy kết quả.
Nghi vấn
Has the government been injecting money into the economy to combat the recession?
Chính phủ có đang bơm tiền vào nền kinh tế để chống lại suy thoái không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "inject".

Tiêm chủng và Sức khỏe Cộng đồng

Trong nhiều nền văn hóa, hành động 'tiêm' (inject) thường gắn liền với lĩnh vực y học, đặc biệt là tiêm chủng. Các chiến dịch tiêm chủng đại trà đóng vai trò sống còn trong việc phòng ngừa và kiểm soát dịch bệnh, thể hiện sự nỗ lực chung của cộng đồng nhằm bảo vệ sức khỏe con người.

Biểu tượng của sự can thiệp

Ngoài nghĩa đen y học, 'inject' còn mang ý nghĩa bóng là 'can thiệp' hoặc 'đưa vào' một yếu tố nào đó để tạo ra sự thay đổi. Ví dụ, 'inject money' (bơm tiền) vào nền kinh tế để kích thích tăng trưởng, hoặc 'inject ideas' (đưa ý tưởng) để cải thiện một dự án. Điều này phản ánh tư duy chủ động trong việc tác động đến các hệ thống xã hội hoặc kinh tế.