platelet count
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The number of platelets in a given volume of blood, usually expressed as platelets per microliter (µL) of blood.
Vietnamese Meaning
Số lượng tiểu cầu có trong một thể tích máu nhất định, thường được biểu thị bằng số lượng tiểu cầu trên một microlit (µL) máu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"A low platelet count can indicate a bleeding disorder."
"Số lượng tiểu cầu thấp có thể chỉ ra một rối loạn chảy máu."
-
"The doctor ordered a platelet count to check for bleeding disorders."
"Bác sĩ chỉ định xét nghiệm số lượng tiểu cầu để kiểm tra các rối loạn chảy máu."
-
"His platelet count was within the normal range."
"Số lượng tiểu cầu của anh ấy nằm trong phạm vi bình thường."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Platelet count là một xét nghiệm máu quan trọng để đánh giá khả năng đông máu của cơ thể. Số lượng tiểu cầu quá cao (tăng tiểu cầu) hoặc quá thấp (giảm tiểu cầu) đều có thể gây ra các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng. Mức bình thường thường nằm trong khoảng 150,000 đến 450,000 tiểu cầu/µL.
Prepositions
‘Platelet count in blood’ (số lượng tiểu cầu trong máu) dùng để chỉ vị trí đo đạc. 'Platelet count of 300,000/µL' (số lượng tiểu cầu là 300,000/µL) dùng để chỉ giá trị cụ thể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
low low platelet count (số lượng tiểu cầu thấp)
-
high high platelet count (số lượng tiểu cầu cao)
-
normal normal platelet count (số lượng tiểu cầu bình thường)
-
dangerously low dangerously low platelet count (số lượng tiểu cầu thấp nguy hiểm)
-
check check platelet count (kiểm tra số lượng tiểu cầu)
-
monitor monitor platelet count (theo dõi số lượng tiểu cầu)
-
increase increase platelet count (tăng số lượng tiểu cầu)
-
lower lower platelet count (làm giảm số lượng tiểu cầu)
-
a drop in a drop in platelet count (sự giảm số lượng tiểu cầu)
-
a rise in a rise in platelet count (sự tăng số lượng tiểu cầu)
Idioms
-
have a low platelet count
có số lượng tiểu cầu thấp
"The patient was diagnosed with dengue fever and found to have a low platelet count."
(Bệnh nhân được chẩn đoán sốt xuất huyết và phát hiện có số lượng tiểu cầu thấp.)
-
monitor a patient's platelet count
theo dõi số lượng tiểu cầu của bệnh nhân
"Doctors closely monitor a patient's platelet count during chemotherapy."
(Các bác sĩ theo dõi chặt chẽ số lượng tiểu cầu của bệnh nhân trong quá trình hóa trị.)
-
maintain a healthy platelet count
duy trì số lượng tiểu cầu khỏe mạnh/ổn định
"Eating a balanced diet and staying hydrated can help maintain a healthy platelet count."
(Ăn uống cân bằng và giữ đủ nước có thể giúp duy trì số lượng tiểu cầu khỏe mạnh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
platelet count
Danh từSố lượng tiểu cầu có trong một thể tích máu nhất định, thường được biểu thị bằng số lượng tiểu cầu trên một microlit (µL) máu.
"A low platelet count can indicate a bleeding disorder."
Grammar Rules
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The doctor is checking my platelet count and monitoring for any changes. |
Bác sĩ đang kiểm tra số lượng tiểu cầu của tôi và theo dõi bất kỳ thay đổi nào. |
| Phủ định | The lab isn't reporting the platelet count as being dangerously low at the moment. |
Phòng thí nghiệm hiện tại không báo cáo số lượng tiểu cầu ở mức thấp nguy hiểm. |
| Nghi vấn | Is the machine accurately measuring the platelet count? |
Máy có đang đo số lượng tiểu cầu một cách chính xác không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "platelet count".
