(Top Banner Ad)
platelet count
C1
Danh từ C1 Y học

platelet count

UK: /ˈpleɪtlət kaʊnt/ • US: /ˈpleɪtlət kaʊnt/

Nghĩa tiếng Việt

số lượng tiểu cầu đếm số lượng tiểu cầu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The number of platelets in a given volume of blood, usually expressed as platelets per microliter (µL) of blood.

Vietnamese Meaning

Số lượng tiểu cầu có trong một thể tích máu nhất định, thường được biểu thị bằng số lượng tiểu cầu trên một microlit (µL) máu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A low platelet count can indicate a bleeding disorder."

    "Số lượng tiểu cầu thấp có thể chỉ ra một rối loạn chảy máu."

  • "The doctor ordered a platelet count to check for bleeding disorders."

    "Bác sĩ chỉ định xét nghiệm số lượng tiểu cầu để kiểm tra các rối loạn chảy máu."

  • "His platelet count was within the normal range."

    "Số lượng tiểu cầu của anh ấy nằm trong phạm vi bình thường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun platelet Tiểu cầu (một loại tế bào máu không màu, không hình dạng nhất định, giúp đông máu)
Verb count Đếm, tính toán số lượng
Noun count Sự đếm; tổng số đã đếm được
Adjective countable Có thể đếm được
Adjective countless Vô số, không đếm được

Synonyms

thrombocyte count (số lượng tế bào máu)

Related Words

platelet (tiểu cầu)thrombocytopenia (giảm tiểu cầu)thrombocytosis (tăng tiểu cầu)blood test (xét nghiệm máu)complete blood count (tổng phân tích tế bào máu)

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
plattus
Old French
plate
English
plate
English
platelet
Latin
computare
Old French
conter
English
count
English
platelet count

Nguồn gốc của 'platelet'

Từ 'platelet' bắt nguồn từ tiếng Latin 'plattus' (nghĩa là 'phẳng') qua tiếng Pháp cổ 'plate' (nghĩa là 'miếng phẳng'). Sau đó, từ 'plate' trong tiếng Anh có nghĩa là 'tấm mỏng, đĩa'. Hậu tố '-let' là một hậu tố nhỏ, tạo thành 'platelet' với nghĩa đen là 'đĩa nhỏ' hoặc 'tấm nhỏ', phản ánh hình dạng dẹt của nó trong máu. Đây là một cách đặt tên rất trực quan!

Nguồn gốc của 'count'

Từ 'count' có lịch sử lâu đời, bắt nguồn từ động từ 'computare' trong tiếng Latin cổ, có nghĩa là 'tính toán, tổng kết'. Từ này sau đó đi vào tiếng Pháp cổ dưới dạng 'conter' và cuối cùng được tiếp nhận vào tiếng Anh với ý nghĩa cốt lõi là 'đếm' hoặc 'tổng số', giữ nguyên ý nghĩa của sự định lượng và thống kê.

Usage Note

Platelet count là một xét nghiệm máu quan trọng để đánh giá khả năng đông máu của cơ thể. Số lượng tiểu cầu quá cao (tăng tiểu cầu) hoặc quá thấp (giảm tiểu cầu) đều có thể gây ra các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng. Mức bình thường thường nằm trong khoảng 150,000 đến 450,000 tiểu cầu/µL.

Prepositions

in of

‘Platelet count in blood’ (số lượng tiểu cầu trong máu) dùng để chỉ vị trí đo đạc. 'Platelet count of 300,000/µL' (số lượng tiểu cầu là 300,000/µL) dùng để chỉ giá trị cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + platelet count
  • low low platelet count
    (số lượng tiểu cầu thấp)
  • high high platelet count
    (số lượng tiểu cầu cao)
  • normal normal platelet count
    (số lượng tiểu cầu bình thường)
  • dangerously low dangerously low platelet count
    (số lượng tiểu cầu thấp nguy hiểm)
Verb + platelet count
  • check check platelet count
    (kiểm tra số lượng tiểu cầu)
  • monitor monitor platelet count
    (theo dõi số lượng tiểu cầu)
  • increase increase platelet count
    (tăng số lượng tiểu cầu)
  • lower lower platelet count
    (làm giảm số lượng tiểu cầu)
Noun phrase / Prepositional phrase
  • a drop in a drop in platelet count
    (sự giảm số lượng tiểu cầu)
  • a rise in a rise in platelet count
    (sự tăng số lượng tiểu cầu)

Idioms

  • have a low platelet count

    có số lượng tiểu cầu thấp

    "The patient was diagnosed with dengue fever and found to have a low platelet count."

    (Bệnh nhân được chẩn đoán sốt xuất huyết và phát hiện có số lượng tiểu cầu thấp.)

  • monitor a patient's platelet count

    theo dõi số lượng tiểu cầu của bệnh nhân

    "Doctors closely monitor a patient's platelet count during chemotherapy."

    (Các bác sĩ theo dõi chặt chẽ số lượng tiểu cầu của bệnh nhân trong quá trình hóa trị.)

  • maintain a healthy platelet count

    duy trì số lượng tiểu cầu khỏe mạnh/ổn định

    "Eating a balanced diet and staying hydrated can help maintain a healthy platelet count."

    (Ăn uống cân bằng và giữ đủ nước có thể giúp duy trì số lượng tiểu cầu khỏe mạnh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

platelet count

Danh từ
Lật mặt

Số lượng tiểu cầu có trong một thể tích máu nhất định, thường được biểu thị bằng số lượng tiểu cầu trên một microlit (µL) máu.

"A low platelet count can indicate a bleeding disorder."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The doctor is checking my platelet count and monitoring for any changes.
Bác sĩ đang kiểm tra số lượng tiểu cầu của tôi và theo dõi bất kỳ thay đổi nào.
Phủ định
The lab isn't reporting the platelet count as being dangerously low at the moment.
Phòng thí nghiệm hiện tại không báo cáo số lượng tiểu cầu ở mức thấp nguy hiểm.
Nghi vấn
Is the machine accurately measuring the platelet count?
Máy có đang đo số lượng tiểu cầu một cách chính xác không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "platelet count".

Tầm quan trọng trong chẩn đoán bệnh

Xét nghiệm số lượng tiểu cầu là một phần quan trọng của xét nghiệm máu tổng quát, giúp bác sĩ chẩn đoán và theo dõi nhiều tình trạng sức khỏe, đặc biệt là các bệnh liên quan đến máu và đông máu. Ví dụ, ở các khu vực có dịch sốt xuất huyết (dengue fever), việc kiểm tra số lượng tiểu cầu là cực kỳ cần thiết để đánh giá mức độ nghiêm trọng và tiến triển của bệnh, vì sốt xuất huyết thường làm giảm tiểu cầu đáng kể.

Hiến tiểu cầu cứu người

Ngoài hiến máu toàn phần, nhiều người cũng tham gia hiến tiểu cầu riêng biệt. Tiểu cầu đóng vai trò thiết yếu trong quá trình đông máu. Chúng được sử dụng để điều trị cho bệnh nhân ung thư, bệnh nhân trải qua phẫu thuật lớn, những người bị chấn thương nghiêm trọng hoặc mắc bệnh rối loạn đông máu, giúp họ cầm máu và phục hồi. Đây là một hành động nhân ái mang ý nghĩa lớn trong y học và cộng đồng.