count
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Đếm, tính tổng số (vật phẩm hoặc người).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I need to count how many chairs there are."
"Tôi cần đếm xem có bao nhiêu cái ghế."
-
"Can you count to ten in French?"
"Bạn có thể đếm đến mười bằng tiếng Pháp không?"
-
"Every vote counts."
"Mỗi lá phiếu đều có giá trị."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Động từ 'count' thường được sử dụng để xác định số lượng hoặc tổng số của một tập hợp các đối tượng. Nó có thể mang nghĩa đơn giản là đếm từng đối tượng hoặc tính toán một cách toán học. Phân biệt với 'enumerate' (liệt kê), 'tally' (ghi chép số lượng). 'Count' nhấn mạnh vào việc tìm ra số lượng cuối cùng.
Prepositions
‘Count on’ có nghĩa là tin tưởng hoặc dựa vào ai đó/điều gì đó. ‘Count towards’ có nghĩa là đóng góp vào tổng số hoặc mục tiêu. ‘Count among’ có nghĩa là xem như là một phần của nhóm.
Collocations (Từ đi kèm)
-
can can count (có thể đếm)
-
learn to learn to count (học đếm)
-
start to start to count (bắt đầu đếm)
-
final final count (số đếm cuối cùng)
-
exact exact count (số đếm chính xác)
-
total total count (tổng số đếm)
-
on count on someone/something (tin cậy vào ai/điều gì)
-
for count for nothing (không có giá trị gì, vô nghĩa)
-
out count out (loại trừ, không tính đến)
Idioms
-
Count your blessings
Hãy biết ơn những gì mình đang có; trân trọng những điều tốt đẹp.
"Even during difficult times, it's important to count your blessings."
(Ngay cả trong những thời điểm khó khăn, điều quan trọng là phải biết trân trọng những gì mình đang có.)
-
Don't count your chickens before they hatch
Đừng vội mừng khi mọi việc chưa chắc chắn; đừng làm việc gì quá sớm mà chưa có kết quả.
"You might get the job, but don't count your chickens before they hatch."
(Bạn có thể sẽ nhận được công việc đó, nhưng đừng vội mừng khi mọi việc chưa chắc chắn.)
-
Count on someone/something
Tin tưởng, dựa dẫm vào ai/cái gì; phụ thuộc vào.
"You can always count on me to help you."
(Bạn luôn có thể tin tưởng tôi sẽ giúp đỡ bạn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
count
Động từ (Verb)Đếm, tính tổng số (vật phẩm hoặc người).
"I need to count how many chairs there are."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That they count the votes accurately is crucial for a fair election. |
Việc họ đếm phiếu chính xác là rất quan trọng cho một cuộc bầu cử công bằng. |
| Phủ định | Whether he will count the money correctly is not certain. |
Việc liệu anh ấy có đếm tiền chính xác hay không vẫn chưa chắc chắn. |
| Nghi vấn | How many people she can count on in times of trouble is a question that troubles her. |
Cô ấy có thể tin tưởng bao nhiêu người trong lúc khó khăn là một câu hỏi khiến cô ấy lo lắng. |
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The votes, which we count every year, are very important. |
Những lá phiếu, mà chúng ta đếm mỗi năm, rất quan trọng. |
| Phủ định | The things that don't count are often the most memorable. |
Những điều mà không quan trọng thường là những điều đáng nhớ nhất. |
| Nghi vấn | Is there any reason why we shouldn't count the money now? |
Có lý do gì mà chúng ta không nên đếm tiền bây giờ không? |
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The final count: the votes totaled 1,500. |
Tổng số phiếu cuối cùng: tổng số phiếu là 1.500. |
| Phủ định | Don't count on it: the deal is far from certain. |
Đừng trông mong vào điều đó: thỏa thuận còn lâu mới chắc chắn. |
| Nghi vấn | Can we count on you: will you be able to help us? |
Chúng ta có thể tin tưởng vào bạn được không: bạn có thể giúp chúng tôi không? |
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She was counting the stars last night. |
Cô ấy đã đếm những ngôi sao tối qua. |
| Phủ định | They were not counting on that outcome. |
Họ đã không trông đợi vào kết quả đó. |
| Nghi vấn | Was he counting his blessings at that moment? |
Có phải anh ấy đã đếm những điều may mắn của mình vào lúc đó không? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She counted the stars last night. |
Cô ấy đã đếm những ngôi sao tối qua. |
| Phủ định | He didn't count on the rain yesterday. |
Anh ấy đã không tính đến cơn mưa ngày hôm qua. |
| Nghi vấn | Did you count the votes in the election last week? |
Bạn có đếm số phiếu bầu trong cuộc bầu cử tuần trước không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "count".
