(Top Banner Ad)
count
A2
Động từ (Verb) A2 Tổng quát

count

UK: /kaʊnt/ • US: /kaʊnt/

Nghĩa tiếng Việt

đếm tính số lượng
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To determine the total number of (items or people).

Vietnamese Meaning

Đếm, tính tổng số (vật phẩm hoặc người).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I need to count how many chairs there are."

    "Tôi cần đếm xem có bao nhiêu cái ghế."

  • "Can you count to ten in French?"

    "Bạn có thể đếm đến mười bằng tiếng Pháp không?"

  • "Every vote counts."

    "Mỗi lá phiếu đều có giá trị."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb count đếm, tính, kể
Noun count sự đếm, tổng số, bá tước (chức danh quý tộc)
Noun counter máy đếm, quầy, người đếm
Adjective countless vô số, không đếm xuể
Noun accountant kế toán viên
Verb recount đếm lại; kể lại chi tiết
Noun countdown sự đếm ngược

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*kom-putare
Latin
computare
Old French
conter
Middle English
counten
Modern English
count

Đếm và Kể Chuyện

Từ 'count' mà chúng ta dùng để 'đếm' (1, 2, 3...) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'computare', nghĩa là 'tính toán' hay 'sắp xếp'. Khi từ này du nhập vào tiếng Pháp cổ thành 'conter', nó mang thêm nghĩa là 'kể chuyện' hay 'thuật lại'. Vì vậy, mỗi khi bạn đếm, bạn cũng đang 'kể' một câu chuyện về số lượng!

Bá Tước và Sự Đồng Hành

Thật thú vị, có một từ 'count' khác, là danh xưng 'Bá tước' trong giới quý tộc châu Âu. Từ này lại có nguồn gốc hoàn toàn khác, từ tiếng Latin 'comes' (số nhiều 'comites'), nghĩa là 'người đồng hành' hoặc 'bạn đồng hành'. Điều này cho thấy sự phong phú và đôi khi trùng hợp của ngôn ngữ.

Usage Note

Động từ 'count' thường được sử dụng để xác định số lượng hoặc tổng số của một tập hợp các đối tượng. Nó có thể mang nghĩa đơn giản là đếm từng đối tượng hoặc tính toán một cách toán học. Phân biệt với 'enumerate' (liệt kê), 'tally' (ghi chép số lượng). 'Count' nhấn mạnh vào việc tìm ra số lượng cuối cùng.

Prepositions

on towards among

‘Count on’ có nghĩa là tin tưởng hoặc dựa vào ai đó/điều gì đó. ‘Count towards’ có nghĩa là đóng góp vào tổng số hoặc mục tiêu. ‘Count among’ có nghĩa là xem như là một phần của nhóm.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + count
  • can can count
    (có thể đếm)
  • learn to learn to count
    (học đếm)
  • start to start to count
    (bắt đầu đếm)
Tính từ + count (danh từ)
  • final final count
    (số đếm cuối cùng)
  • exact exact count
    (số đếm chính xác)
  • total total count
    (tổng số đếm)
Cụm động từ với count
  • on count on someone/something
    (tin cậy vào ai/điều gì)
  • for count for nothing
    (không có giá trị gì, vô nghĩa)
  • out count out
    (loại trừ, không tính đến)

Idioms

  • Count your blessings

    Hãy biết ơn những gì mình đang có; trân trọng những điều tốt đẹp.

    "Even during difficult times, it's important to count your blessings."

    (Ngay cả trong những thời điểm khó khăn, điều quan trọng là phải biết trân trọng những gì mình đang có.)

  • Don't count your chickens before they hatch

    Đừng vội mừng khi mọi việc chưa chắc chắn; đừng làm việc gì quá sớm mà chưa có kết quả.

    "You might get the job, but don't count your chickens before they hatch."

    (Bạn có thể sẽ nhận được công việc đó, nhưng đừng vội mừng khi mọi việc chưa chắc chắn.)

  • Count on someone/something

    Tin tưởng, dựa dẫm vào ai/cái gì; phụ thuộc vào.

    "You can always count on me to help you."

    (Bạn luôn có thể tin tưởng tôi sẽ giúp đỡ bạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

count

Động từ (Verb)
Lật mặt

Đếm, tính tổng số (vật phẩm hoặc người).

"I need to count how many chairs there are."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That they count the votes accurately is crucial for a fair election.
Việc họ đếm phiếu chính xác là rất quan trọng cho một cuộc bầu cử công bằng.
Phủ định
Whether he will count the money correctly is not certain.
Việc liệu anh ấy có đếm tiền chính xác hay không vẫn chưa chắc chắn.
Nghi vấn
How many people she can count on in times of trouble is a question that troubles her.
Cô ấy có thể tin tưởng bao nhiêu người trong lúc khó khăn là một câu hỏi khiến cô ấy lo lắng.

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The votes, which we count every year, are very important.
Những lá phiếu, mà chúng ta đếm mỗi năm, rất quan trọng.
Phủ định
The things that don't count are often the most memorable.
Những điều mà không quan trọng thường là những điều đáng nhớ nhất.
Nghi vấn
Is there any reason why we shouldn't count the money now?
Có lý do gì mà chúng ta không nên đếm tiền bây giờ không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The final count: the votes totaled 1,500.
Tổng số phiếu cuối cùng: tổng số phiếu là 1.500.
Phủ định
Don't count on it: the deal is far from certain.
Đừng trông mong vào điều đó: thỏa thuận còn lâu mới chắc chắn.
Nghi vấn
Can we count on you: will you be able to help us?
Chúng ta có thể tin tưởng vào bạn được không: bạn có thể giúp chúng tôi không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was counting the stars last night.
Cô ấy đã đếm những ngôi sao tối qua.
Phủ định
They were not counting on that outcome.
Họ đã không trông đợi vào kết quả đó.
Nghi vấn
Was he counting his blessings at that moment?
Có phải anh ấy đã đếm những điều may mắn của mình vào lúc đó không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She counted the stars last night.
Cô ấy đã đếm những ngôi sao tối qua.
Phủ định
He didn't count on the rain yesterday.
Anh ấy đã không tính đến cơn mưa ngày hôm qua.
Nghi vấn
Did you count the votes in the election last week?
Bạn có đếm số phiếu bầu trong cuộc bầu cử tuần trước không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "count".

Đếm Cừu Để Ngủ

Ở các nước phương Tây, một mẹo phổ biến để giúp bạn chìm vào giấc ngủ khi khó ngủ là 'đếm cừu'. Bạn tưởng tượng những con cừu nhảy qua hàng rào và đếm từng con một. Mặc dù không có bằng chứng khoa học mạnh mẽ, hành động lặp đi lặp lại và cần tập trung này có thể giúp tâm trí thư giãn.

Đếm Ngược Giao Thừa

Một truyền thống phổ biến trên khắp thế giới là 'đếm ngược' đến thời khắc Giao thừa. Mọi người tụ tập lại và cùng nhau đếm từ mười xuống không, khi số không đến là lúc năm mới bắt đầu, thường đi kèm với pháo hoa và những tiếng reo hò vui vẻ.