(Top Banner Ad)
blood test
B1
Danh từ B1 Y học

blood test

UK: /ˈblʌd ˌtɛst/ • US: /ˈblʌd ˌtɛst/

Nghĩa tiếng Việt

xét nghiệm máu kiểm tra máu
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A laboratory analysis performed on a blood sample that is usually extracted from a vein in the arm using a needle, or via fingerprick.

Vietnamese Meaning

Một phân tích trong phòng thí nghiệm được thực hiện trên mẫu máu, thường được lấy từ tĩnh mạch ở cánh tay bằng kim tiêm hoặc bằng cách chích ngón tay.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The doctor ordered a blood test to check my cholesterol levels."

    "Bác sĩ đã yêu cầu xét nghiệm máu để kiểm tra mức cholesterol của tôi."

  • "I need to get a blood test before my surgery."

    "Tôi cần phải đi xét nghiệm máu trước khi phẫu thuật."

  • "The results of the blood test will be available tomorrow."

    "Kết quả xét nghiệm máu sẽ có vào ngày mai."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun blood máu, huyết
Verb bleed chảy máu
Noun bleeding sự chảy máu
Adjective bloody đẫm máu, tàn bạo
Adjective bloodless không đổ máu, vô cảm

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*blōþą
Old English
blōd
Latin
testum
Old French
test
Modern English
blood test

Nguồn gốc của 'blood'

Từ 'blood' (máu) có nguồn gốc rất cổ xưa, bắt nguồn từ từ 'blōd' trong tiếng Anh Cổ. Từ này lại có chung gốc với các ngôn ngữ German khác, cho thấy tầm quan trọng của máu trong văn hóa và cuộc sống của các bộ lạc châu Âu thời kỳ đầu.

Câu chuyện của 'test'

Điều thú vị là từ 'test' (xét nghiệm, kiểm tra) bắt nguồn từ 'testum' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'cái nồi đất'. Các nhà giả kim thuật xưa dùng những chiếc nồi này để thử nghiệm kim loại. Dần dần, ý nghĩa 'thử nghiệm' được mở rộng và áp dụng cho việc kiểm tra, đánh giá nói chung.

Usage Note

Thuật ngữ 'blood test' đề cập đến một loạt các xét nghiệm khác nhau được thực hiện trên mẫu máu. Nó thường được sử dụng rộng rãi để chỉ bất kỳ xét nghiệm nào liên quan đến việc lấy và phân tích máu.

Prepositions

for to after

'blood test for': xét nghiệm máu để kiểm tra một bệnh cụ thể. 'blood test to': xét nghiệm máu để đánh giá một tình trạng cụ thể. 'blood test after': xét nghiệm máu sau một sự kiện (ví dụ: sau khi uống thuốc).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + blood test
  • have / get a blood test
    (làm xét nghiệm máu (với tư cách là bệnh nhân))
  • take / do / run a blood test
    (thực hiện xét nghiệm máu (với tư cách là y bác sĩ))
  • order a blood test
    (yêu cầu/chỉ định xét nghiệm máu)
  • pass a blood test
    (vượt qua một cuộc xét nghiệm máu (cho thấy kết quả tốt/bình thường))
Adjective + blood test
  • routine blood test
    (xét nghiệm máu định kỳ)
  • comprehensive blood test
    (xét nghiệm máu toàn diện)
  • fasting blood test
    (xét nghiệm máu khi đói (yêu cầu nhịn ăn trước khi lấy máu))
  • simple blood test
    (xét nghiệm máu đơn giản)

Idioms

  • The blood test results are in.

    Một cách nói phổ biến (đặc biệt trong phim ảnh) để thông báo rằng kết quả xét nghiệm máu đã có.

    "The doctor walked into the room and said solemnly, 'The blood test results are in.'"

    (Bác sĩ bước vào phòng và nói một cách trang trọng, 'Đã có kết quả xét nghiệm máu rồi.')

  • It's not rocket science, it's just a blood test.

    Dùng để trấn an ai đó rằng một việc gì đó (như xét nghiệm máu) không hề phức tạp hay đáng sợ như họ nghĩ.

    "Don't be so nervous. It's not rocket science, it's just a quick blood test."

    (Đừng lo lắng quá. Có phải là khoa học tên lửa gì đâu, chỉ là một xét nghiệm máu nhanh thôi mà.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

blood test

Danh từ
Lật mặt

Một phân tích trong phòng thí nghiệm được thực hiện trên mẫu máu, thường được lấy từ tĩnh mạch ở cánh tay bằng kim tiêm hoặc bằng cách chích ngón tay.

"The doctor ordered a blood test to check my cholesterol levels."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had a blood test, I would know if I had any underlying health issues.
Nếu tôi làm xét nghiệm máu, tôi sẽ biết liệu tôi có bất kỳ vấn đề sức khỏe tiềm ẩn nào không.
Phủ định
If the doctor hadn't ordered a blood test, we wouldn't know about her iron deficiency.
Nếu bác sĩ không chỉ định xét nghiệm máu, chúng ta sẽ không biết về tình trạng thiếu sắt của cô ấy.
Nghi vấn
Would you feel more relieved if you had a blood test?
Bạn có cảm thấy nhẹ nhõm hơn nếu bạn làm xét nghiệm máu không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The doctor will be ordering a blood test to check your cholesterol levels tomorrow morning.
Bác sĩ sẽ chỉ định xét nghiệm máu để kiểm tra mức cholesterol của bạn vào sáng mai.
Phủ định
She won't be having a blood test taken until she has fasted for at least 12 hours.
Cô ấy sẽ không làm xét nghiệm máu cho đến khi cô ấy nhịn ăn ít nhất 12 tiếng.
Nghi vấn
Will they be performing a blood test on you while you are still unconscious?
Họ sẽ thực hiện xét nghiệm máu cho bạn trong khi bạn vẫn còn bất tỉnh chứ?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I have had a blood test recently.
Gần đây tôi đã làm xét nghiệm máu.
Phủ định
She hasn't had a blood test since her last check-up.
Cô ấy đã không xét nghiệm máu kể từ lần kiểm tra sức khỏe gần nhất.
Nghi vấn
Has he ever had a blood test for allergies?
Anh ấy đã bao giờ xét nghiệm máu để kiểm tra dị ứng chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "blood test".

Khám Sức Khỏe Định Kỳ

Ở nhiều nước phương Tây, việc đi khám sức khỏe tổng quát hàng năm, bao gồm cả xét nghiệm máu định kỳ, là một thói quen phổ biến. Điều này được xem là biện pháp y tế dự phòng quan trọng để phát hiện sớm các vấn đề sức khỏe tiềm ẩn.

Hiến Máu Nhân Đạo

Xét nghiệm máu là bước không thể thiếu trong quy trình hiến máu và truyền máu. Việc xác định chính xác nhóm máu (A, B, AB, O) và kiểm tra các bệnh truyền nhiễm qua máu đã trở thành nền tảng cho hệ thống y tế hiện đại, và các chiến dịch vận động hiến máu được tổ chức thường xuyên.