blood test
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A laboratory analysis performed on a blood sample that is usually extracted from a vein in the arm using a needle, or via fingerprick.
Vietnamese Meaning
Một phân tích trong phòng thí nghiệm được thực hiện trên mẫu máu, thường được lấy từ tĩnh mạch ở cánh tay bằng kim tiêm hoặc bằng cách chích ngón tay.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The doctor ordered a blood test to check my cholesterol levels."
"Bác sĩ đã yêu cầu xét nghiệm máu để kiểm tra mức cholesterol của tôi."
-
"I need to get a blood test before my surgery."
"Tôi cần phải đi xét nghiệm máu trước khi phẫu thuật."
-
"The results of the blood test will be available tomorrow."
"Kết quả xét nghiệm máu sẽ có vào ngày mai."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'blood test' đề cập đến một loạt các xét nghiệm khác nhau được thực hiện trên mẫu máu. Nó thường được sử dụng rộng rãi để chỉ bất kỳ xét nghiệm nào liên quan đến việc lấy và phân tích máu.
Prepositions
'blood test for': xét nghiệm máu để kiểm tra một bệnh cụ thể. 'blood test to': xét nghiệm máu để đánh giá một tình trạng cụ thể. 'blood test after': xét nghiệm máu sau một sự kiện (ví dụ: sau khi uống thuốc).
Collocations (Từ đi kèm)
-
have / get a blood test (làm xét nghiệm máu (với tư cách là bệnh nhân))
-
take / do / run a blood test (thực hiện xét nghiệm máu (với tư cách là y bác sĩ))
-
order a blood test (yêu cầu/chỉ định xét nghiệm máu)
-
pass a blood test (vượt qua một cuộc xét nghiệm máu (cho thấy kết quả tốt/bình thường))
-
routine blood test (xét nghiệm máu định kỳ)
-
comprehensive blood test (xét nghiệm máu toàn diện)
-
fasting blood test (xét nghiệm máu khi đói (yêu cầu nhịn ăn trước khi lấy máu))
-
simple blood test (xét nghiệm máu đơn giản)
Idioms
-
The blood test results are in.
Một cách nói phổ biến (đặc biệt trong phim ảnh) để thông báo rằng kết quả xét nghiệm máu đã có.
"The doctor walked into the room and said solemnly, 'The blood test results are in.'"
(Bác sĩ bước vào phòng và nói một cách trang trọng, 'Đã có kết quả xét nghiệm máu rồi.')
-
It's not rocket science, it's just a blood test.
Dùng để trấn an ai đó rằng một việc gì đó (như xét nghiệm máu) không hề phức tạp hay đáng sợ như họ nghĩ.
"Don't be so nervous. It's not rocket science, it's just a quick blood test."
(Đừng lo lắng quá. Có phải là khoa học tên lửa gì đâu, chỉ là một xét nghiệm máu nhanh thôi mà.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
blood test
Danh từMột phân tích trong phòng thí nghiệm được thực hiện trên mẫu máu, thường được lấy từ tĩnh mạch ở cánh tay bằng kim tiêm hoặc bằng cách chích ngón tay.
"The doctor ordered a blood test to check my cholesterol levels."
Grammar Rules
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had a blood test, I would know if I had any underlying health issues. |
Nếu tôi làm xét nghiệm máu, tôi sẽ biết liệu tôi có bất kỳ vấn đề sức khỏe tiềm ẩn nào không. |
| Phủ định | If the doctor hadn't ordered a blood test, we wouldn't know about her iron deficiency. |
Nếu bác sĩ không chỉ định xét nghiệm máu, chúng ta sẽ không biết về tình trạng thiếu sắt của cô ấy. |
| Nghi vấn | Would you feel more relieved if you had a blood test? |
Bạn có cảm thấy nhẹ nhõm hơn nếu bạn làm xét nghiệm máu không? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The doctor will be ordering a blood test to check your cholesterol levels tomorrow morning. |
Bác sĩ sẽ chỉ định xét nghiệm máu để kiểm tra mức cholesterol của bạn vào sáng mai. |
| Phủ định | She won't be having a blood test taken until she has fasted for at least 12 hours. |
Cô ấy sẽ không làm xét nghiệm máu cho đến khi cô ấy nhịn ăn ít nhất 12 tiếng. |
| Nghi vấn | Will they be performing a blood test on you while you are still unconscious? |
Họ sẽ thực hiện xét nghiệm máu cho bạn trong khi bạn vẫn còn bất tỉnh chứ? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I have had a blood test recently. |
Gần đây tôi đã làm xét nghiệm máu. |
| Phủ định | She hasn't had a blood test since her last check-up. |
Cô ấy đã không xét nghiệm máu kể từ lần kiểm tra sức khỏe gần nhất. |
| Nghi vấn | Has he ever had a blood test for allergies? |
Anh ấy đã bao giờ xét nghiệm máu để kiểm tra dị ứng chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "blood test".
