(Top Banner Ad)
platelet
C1
danh từ C1 Y học

platelet

UK: /ˈpleɪtlɪt/ • US: /ˈpleɪtlət/

Nghĩa tiếng Việt

tiểu cầu huyết tiểu cầu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A small colorless disc-shaped cell fragment without a nucleus, found in large numbers in blood and involved in clotting.

Vietnamese Meaning

Một mảnh tế bào nhỏ, không màu, hình đĩa, không có nhân, được tìm thấy với số lượng lớn trong máu và tham gia vào quá trình đông máu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A low platelet count can increase the risk of bleeding."

    "Số lượng tiểu cầu thấp có thể làm tăng nguy cơ chảy máu."

  • "The patient's platelet levels were monitored closely after surgery."

    "Mức độ tiểu cầu của bệnh nhân đã được theo dõi chặt chẽ sau phẫu thuật."

  • "Platelet aggregation is essential for wound healing."

    "Sự kết tập tiểu cầu rất cần thiết cho việc chữa lành vết thương."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun plate tấm, đĩa, phiến
Adjective plate-like giống như tấm/đĩa

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
πλατύς (platys)
Vulgar Latin
*plattus
Old French
plat
Middle English / Old French
-let (diminutive suffix)
English
plate
English (late 19th C.)
platelet

Nguồn gốc của 'tiểu cầu'

Từ 'platelet' xuất hiện vào cuối thế kỷ 19, kết hợp giữa 'plate' (có nghĩa là 'tấm', 'đĩa', ám chỉ hình dạng dẹt) và hậu tố '-let' (một hậu tố nhỏ bé từ tiếng Pháp cổ, có nghĩa là 'nhỏ'). Như vậy, 'platelet' mang ý nghĩa là 'tấm/đĩa nhỏ', mô tả chính xác hình dạng và kích thước của chúng trong máu.

Usage Note

Platelet là một thành phần quan trọng của máu, giúp cơ thể ngăn ngừa mất máu bằng cách hình thành cục máu đông. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh y học, sinh học và các lĩnh vực liên quan đến sức khỏe.

Prepositions

in of

Khi dùng 'in', nó thường ám chỉ vị trí hoặc sự hiện diện của tiểu cầu trong máu hoặc một mẫu thí nghiệm. Ví dụ: 'The number of platelets in her blood was low.' Khi dùng 'of', nó thường chỉ thành phần hoặc thuộc tính của tiểu cầu. Ví dụ: 'Platelets are of vital importance for blood clotting.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + platelet
  • low low platelet count
    (số lượng tiểu cầu thấp)
  • high high platelet level
    (mức tiểu cầu cao)
  • activated activated platelets
    (tiểu cầu đã hoạt hóa)
Verb + platelet
  • increase increase platelets
    (tăng tiểu cầu)
  • check check platelets
    (kiểm tra tiểu cầu)
  • transfuse transfuse platelets
    (truyền tiểu cầu)
Platelet + Noun
  • platelet platelet count
    (số lượng tiểu cầu)
  • platelet platelet function
    (chức năng tiểu cầu)
  • platelet platelet aggregation
    (sự kết tập tiểu cầu)

Idioms

  • platelet count

    Số lượng tiểu cầu (trong máu), một chỉ số quan trọng trong xét nghiệm máu.

    "The doctor ordered a complete blood count, including a platelet count."

    (Bác sĩ đã yêu cầu xét nghiệm công thức máu toàn phần, bao gồm cả số lượng tiểu cầu.)

  • platelet aggregation

    Sự kết tập tiểu cầu, quá trình các tiểu cầu dính vào nhau để hình thành cục máu đông.

    "Aspirin can inhibit platelet aggregation, which helps prevent blood clots."

    (Aspirin có thể ức chế sự kết tập tiểu cầu, giúp ngăn ngừa cục máu đông.)

  • platelet transfusion

    Truyền tiểu cầu, một thủ thuật y tế để tăng số lượng tiểu cầu cho bệnh nhân.

    "Patients with very low platelet counts often require a platelet transfusion."

    (Những bệnh nhân có số lượng tiểu cầu rất thấp thường cần truyền tiểu cầu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

platelet

danh từ
Lật mặt

Một mảnh tế bào nhỏ, không màu, hình đĩa, không có nhân, được tìm thấy với số lượng lớn trong máu và tham gia vào quá trình đông máu.

"A low platelet count can increase the risk of bleeding."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The doctors had been monitoring her platelet count closely before they decided on the transfusion.
Các bác sĩ đã theo dõi chặt chẽ số lượng tiểu cầu của cô ấy trước khi họ quyết định truyền máu.
Phủ định
He hadn't been donating platelets regularly before his brother needed them.
Anh ấy đã không hiến tiểu cầu thường xuyên trước khi em trai anh ấy cần chúng.
Nghi vấn
Had the researchers been studying the effect of the drug on platelet aggregation before publishing their findings?
Các nhà nghiên cứu đã nghiên cứu ảnh hưởng của thuốc lên sự kết tập tiểu cầu trước khi công bố phát hiện của họ phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "platelet".

Vai trò quan trọng trong cầm máu

Tiểu cầu đóng vai trò thiết yếu trong cơ thể con người bằng cách giúp đông máu và ngừng chảy máu khi bạn bị thương. Hiểu biết về chức năng này là một phần quan trọng trong việc nâng cao nhận thức về sức khỏe cá nhân và cách cơ thể tự bảo vệ.

Hiến tiểu cầu cứu người

Tương tự như hiến máu, việc hiến tiểu cầu (thường thông qua kỹ thuật gạn tách) là một hành động nhân đạo cao cả. Tiểu cầu hiến tặng rất cần thiết cho các bệnh nhân ung thư đang hóa trị, những người mắc bệnh về máu hoặc bệnh nhân cần phẫu thuật, giúp họ vượt qua những giai đoạn khó khăn và cứu sống nhiều người.