(Top Banner Ad)
countless
B2
Tính từ B2 Đời sống hàng ngày

countless

UK: /ˈkaʊntləs/ • US: /ˈkaʊntləs/

Nghĩa tiếng Việt

vô số không đếm xuể hằng hà sa số không thể đếm được
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Too numerous to be counted; very many.

Vietnamese Meaning

Vô số, không đếm xuể; rất nhiều.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Countless stars twinkled in the night sky."

    "Vô số những ngôi sao lấp lánh trên bầu trời đêm."

  • "The project faced countless difficulties."

    "Dự án đã phải đối mặt với vô số khó khăn."

  • "Countless hours were spent on research."

    "Vô số giờ đã được dành cho nghiên cứu."

  • "The museum holds countless artifacts from ancient civilizations."

    "Bảo tàng lưu giữ vô số hiện vật từ các nền văn minh cổ đại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb count đếm, tính toán; coi như, xem như
Noun count sự đếm, số đếm; tổng số
Noun counter quầy hàng, quầy thu ngân; máy đếm
Adjective countable có thể đếm được
Adjective uncountable không đếm được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
computare ('to calculate')
Old French
conter ('to count, to tell')
Middle English
counten + -les
Modern English
countless

Nguồn Gốc Đơn Giản Mà Mạnh Mẽ

Từ 'countless' được tạo thành từ hai phần rất quen thuộc: 'count' (đếm) và hậu tố '-less' (không có, không thể). Kết hợp lại, nó có nghĩa đen là 'không thể đếm được'. Đây là một ví dụ tuyệt vời về cách tiếng Anh ghép các từ đơn giản lại để tạo ra một ý nghĩa mới, mạnh mẽ và đầy hình ảnh: một số lượng lớn đến mức vượt quá khả năng đếm của con người.

Usage Note

Từ 'countless' thường được sử dụng để nhấn mạnh số lượng lớn một cách ấn tượng. Nó mang ý nghĩa trang trọng hơn so với 'many' hoặc 'a lot of'. Trong khi 'numerous' cũng có nghĩa là nhiều, 'countless' thường ám chỉ một số lượng lớn đến mức không thể hoặc không đáng để đếm.

Prepositions

of

Giới từ 'of' thường theo sau 'countless' để chỉ đối tượng hoặc sự vật có số lượng lớn. Ví dụ: 'countless stars' (vô số những ngôi sao).

Collocations (Từ đi kèm)

countless + Danh từ
  • countless times
    (vô số lần, không biết bao nhiêu lần)
  • countless people
    (vô số người, rất nhiều người)
  • countless reasons
    (vô vàn lý do)
  • countless stars in the sky
    (vô số vì sao trên trời)
  • countless hours of work
    (vô số giờ làm việc)
Động từ + countless + Danh từ
  • seen countless examples of...
    (đã thấy vô số ví dụ về...)
  • spent countless nights...
    (đã trải qua vô số đêm...)
  • received countless messages
    (đã nhận được vô số tin nhắn)

Idioms

  • for countless ages

    từ muôn đời nay, trong một thời gian cực kỳ dài

    "The mountains have stood there for countless ages."

    (Những ngọn núi đã sừng sững ở đó từ muôn đời nay.)

  • told/retold countless times

    được kể đi kể lại không biết bao nhiêu lần

    "It's a folktale that has been retold countless times."

    (Đó là một câu chuyện dân gian đã được kể lại không biết bao nhiêu lần.)

  • one of countless examples

    một trong vô số ví dụ

    "This case is just one of countless examples of online fraud."

    (Vụ việc này chỉ là một trong vô số ví dụ về lừa đảo trực tuyến.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

countless

Tính từ
Lật mặt

Vô số, không đếm xuể; rất nhiều.

"Countless stars twinkled in the night sky."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "countless".

Sự Cường Điệu trong Giao Tiếp

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong giao tiếp thân mật, người nói thường sử dụng phép cường điệu (hyperbole) để nhấn mạnh cảm xúc hoặc tạo ấn tượng. Các từ như 'countless', 'endless', 'a million', 'forever' thường được dùng không theo nghĩa đen. Ví dụ, khi một người bạn nói 'I've told you countless times!', họ chỉ muốn nhấn mạnh rằng họ đã nói điều đó rất nhiều lần, chứ không phải là không thể đếm được.

Cảm Hứng từ Vũ Trụ Bao La

Cụm từ 'countless stars' (vô số vì sao) không chỉ là một mô tả đơn thuần mà còn gợi lên sự tò mò và niềm kính sợ của con người trước sự rộng lớn của vũ trụ. Hình ảnh này xuất hiện rất nhiều trong văn học, thơ ca, hội họa (như bức 'Đêm đầy sao' của Van Gogh) và phim ảnh khoa học viễn tưởng, phản ánh khao khát khám phá những điều chưa biết và vị trí nhỏ bé của chúng ta trong vũ trụ.