(Top Banner Ad)
platypus
B2
noun B2 Động vật học

platypus

UK: /ˈplætɪpʊs/ • US: /ˈplætɪpəs/

Nghĩa tiếng Việt

chuột mỏ vịt vịt mỏ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An egg-laying mammal endemic to eastern Australia and Tasmania, with a duck-like bill, webbed feet, and a beaver-like tail.

Vietnamese Meaning

Một loài động vật có vú đẻ trứng đặc hữu ở miền đông Úc và Tasmania, có mỏ giống vịt, bàn chân có màng và đuôi giống hải ly.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The platypus is a unique and fascinating creature."

    "Chuột mỏ vịt là một sinh vật độc đáo và hấp dẫn."

  • "The platypus spends much of its time in the water, searching for food."

    "Chuột mỏ vịt dành phần lớn thời gian dưới nước để tìm kiếm thức ăn."

  • "Scientists are studying the platypus to understand more about its unique evolutionary history."

    "Các nhà khoa học đang nghiên cứu chuột mỏ vịt để hiểu rõ hơn về lịch sử tiến hóa độc đáo của nó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun platypus Thú mỏ vịt (động vật có vú đẻ trứng, đặc hữu của Úc)
Adjective platypus-like Giống thú mỏ vịt, có đặc điểm tương tự thú mỏ vịt

Related Words

Subject Area

Động vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
πλατύπους (platýpous)
New Latin
platypus
English
platypus

Nguồn gốc tên gọi

Tên gọi 'platypus' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'platýpous', có nghĩa là 'chân bẹt' hoặc 'chân dẹt'. Điều này mô tả chính xác đặc điểm đôi chân có màng, dẹt của loài động vật độc đáo này, giúp chúng bơi lội dưới nước rất hiệu quả.

Sự ngạc nhiên của các nhà khoa học

Khi các nhà tự nhiên học châu Âu lần đầu tiên nhìn thấy một mẫu vật thú mỏ vịt vào cuối thế kỷ 18, họ đã vô cùng bối rối. Với bộ lông như rái cá, mỏ như vịt, chân có màng và khả năng đẻ trứng, họ còn nghi ngờ đây là một trò lừa bịp, một sinh vật được 'khâu' từ nhiều loài khác nhau.

Usage Note

Từ 'platypus' thường được sử dụng để chỉ một cá thể của loài này. Nó là một trong số ít động vật có vú đẻ trứng (monotreme) còn tồn tại đến ngày nay, cùng với các loài thú lông nhím. Điểm độc đáo của platypus là sự kết hợp kỳ lạ của các đặc điểm, khiến nó trở thành một biểu tượng của sự đa dạng sinh học độc đáo của Úc.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + platypus
  • elusive the elusive platypus
    (thú mỏ vịt khó nắm bắt/khó tìm thấy)
  • aquatic an aquatic platypus
    (một con thú mỏ vịt sống dưới nước)
  • venomous the male platypus has a venomous spur
    (thú mỏ vịt đực có cựa độc)
Verb + platypus
  • spot to spot a platypus
    (phát hiện một con thú mỏ vịt)
  • study to study platypuses
    (nghiên cứu các loài thú mỏ vịt)
  • protect to protect platypuses
    (bảo vệ loài thú mỏ vịt)
Platypus + Noun
  • platypus platypus bill
    (mỏ của thú mỏ vịt)
  • platypus platypus habitat
    (môi trường sống của thú mỏ vịt)
  • platypus platypus eggs
    (trứng của thú mỏ vịt)

Idioms

  • as unique as a platypus

    cực kỳ độc đáo/có một không hai (như thú mỏ vịt)

    "Her artistic style is as unique as a platypus; you won't find anything else like it."

    (Phong cách nghệ thuật của cô ấy độc đáo như thú mỏ vịt vậy; bạn sẽ không tìm thấy bất cứ thứ gì tương tự.)

  • a biological paradox

    một nghịch lý sinh học (chỉ những sinh vật có đặc điểm bất thường, khó phân loại)

    "The platypus is often described as a biological paradox due to its mix of reptilian, avian, and mammalian features."

    (Thú mỏ vịt thường được mô tả là một nghịch lý sinh học vì sự kết hợp các đặc điểm của bò sát, chim và động vật có vú.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

platypus

noun
Lật mặt

Một loài động vật có vú đẻ trứng đặc hữu ở miền đông Úc và Tasmania, có mỏ giống vịt, bàn chân có màng và đuôi giống hải ly.

"The platypus is a unique and fascinating creature."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The platypus lives in Australia.
Con thú mỏ vịt sống ở Úc.
Phủ định
A platypus does not lay eggs like a chicken.
Một con thú mỏ vịt không đẻ trứng như gà.
Nghi vấn
Does a platypus have venomous spurs?
Một con thú mỏ vịt có cựa độc không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "platypus".

Biểu tượng của nước Úc

Thú mỏ vịt là một trong những biểu tượng quốc gia độc đáo của Úc, xuất hiện trên đồng xu 20 cent của nước này. Nó đại diện cho sự đa dạng và kỳ lạ của hệ động vật hoang dã Úc.

Sự bí ẩn khoa học

Khi lần đầu được phát hiện bởi người châu Âu, thú mỏ vịt đã gây ra một cuộc tranh luận lớn trong giới khoa học. Với các đặc điểm hỗn hợp (mỏ vịt, chân rái cá, đẻ trứng nhưng lại là động vật có vú), nó thách thức mọi phân loại sinh học truyền thống, được xem là một 'bí ẩn' cần giải mã.