(Top Banner Ad)
echidna
B2
danh từ B2 Động vật học

echidna

UK: /ɪˈkɪdnə/ • US: /ɪˈkɪdnə/

Nghĩa tiếng Việt

nhím gai Úc thú lông nhím
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A spiny monotreme mammal of Australia and New Guinea, with a long snout and a sticky tongue for catching ants and termites.

Vietnamese Meaning

Một loài thú đơn huyệt có gai ở Úc và New Guinea, với mõm dài và lưỡi dính để bắt kiến và mối.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The echidna used its long snout to probe for ants in the soil."

    "Con echidna sử dụng mõm dài của nó để dò tìm kiến trong đất."

  • "Echidnas are unique to Australia and New Guinea."

    "Echidna là loài đặc hữu của Úc và New Guinea."

  • "The short-beaked echidna is the most common species."

    "Echidna mỏ ngắn là loài phổ biến nhất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun echidna Thú lông nhím (động vật có vú đẻ trứng, thường có gai nhọn)
Noun echidnid Một loài thuộc họ thú lông nhím (Tachyglossidae)

Related Words

Subject Area

Động vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ἔχιδνα (ékhidna)
Latin
echidna
English
echidna

Nguồn gốc tên gọi

Từ 'echidna' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'ékhidna', có nghĩa là 'rắn viper cái' hoặc 'quái vật'. Trong thần thoại Hy Lạp, Echidna là một quái vật nửa phụ nữ nửa rắn, được mệnh danh là 'mẹ của các loài quái vật' vì đã sinh ra nhiều sinh vật hung dữ. Các nhà tự nhiên học có thể đã đặt tên cho loài động vật có vú đẻ trứng này là 'echidna' vì bề ngoài có gai nhọn (giống rắn cuộn tròn phòng thủ) và hệ thống sinh sản độc đáo của nó.

Usage Note

Echidna là một trong hai loài thú đơn huyệt còn tồn tại (loài kia là thú mỏ vịt), nghĩa là chúng đẻ trứng thay vì sinh con. Chúng được biết đến với lớp lông gai bảo vệ và khả năng cuộn tròn thành quả bóng khi bị đe dọa.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + echidna
  • spiny spiny echidna
    (thú lông nhím có gai nhọn)
  • short-beaked short-beaked echidna
    (thú lông nhím mỏ ngắn)
  • long-beaked long-beaked echidna
    (thú lông nhím mỏ dài)
  • Australian Australian echidna
    (thú lông nhím Úc)
Verb + echidna
  • an echidna burrows an echidna burrows
    (một con thú lông nhím đào hang)
  • echidna forages echidna forages for food
    (thú lông nhím kiếm ăn)
  • echidna rolls echidna rolls into a ball
    (thú lông nhím cuộn tròn lại thành quả bóng)
Noun + echidna
  • echidna's echidna's spines
    (những cái gai của thú lông nhím)
  • echidna echidna puggle
    (con non của thú lông nhím)

Idioms

  • roll up like an echidna

    Cuộn tròn lại như thú lông nhím (để tự vệ hoặc khi sợ hãi)

    "When danger approached, the echidna rolled up like an echidna, protecting its soft belly with its sharp spines."

    (Khi nguy hiểm đến gần, con thú lông nhím cuộn tròn lại như thú lông nhím, bảo vệ phần bụng mềm yếu bằng những chiếc gai sắc nhọn của nó.)

  • as spiny as an echidna

    Gai góc như thú lông nhím (ám chỉ rất nhiều gai hoặc khó chạm vào)

    "The bush was as spiny as an echidna, making it impossible to walk through without getting scratched."

    (Bụi cây gai góc như thú lông nhím, khiến không thể đi qua mà không bị trầy xước.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

echidna

danh từ
Lật mặt

Một loài thú đơn huyệt có gai ở Úc và New Guinea, với mõm dài và lưỡi dính để bắt kiến và mối.

"The echidna used its long snout to probe for ants in the soil."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "echidna".

Động vật có vú đẻ trứng độc đáo

Echidna, cùng với thú mỏ vịt, là một trong số ít loài động vật đơn huyệt còn tồn tại trên thế giới. Đây là những loài động vật có vú duy nhất đẻ trứng thay vì sinh con. Điều này khiến chúng trở thành đối tượng nghiên cứu khoa học hấp dẫn và là biểu tượng của sự độc đáo trong thế giới động vật.

Biểu tượng của Úc

Echidna là loài động vật bản địa của Úc và New Guinea, được coi là một biểu tượng quốc gia không chính thức của Úc. Hình ảnh của thú lông nhím mỏ ngắn (short-beaked echidna) xuất hiện trên đồng xu 5 xu của Úc, minh chứng cho tầm quan trọng của nó trong văn hóa và hệ động vật của quốc gia này.