(Top Banner Ad)
play it by ear
B2
Idiom B2 Giao tiếp hàng ngày

play it by ear

UK: /pleɪ ɪt baɪ ɪə/ • US: /pleɪ ɪt baɪ ɪr/

Nghĩa tiếng Việt

tùy cơ ứng biến liệu cơm gắp mắm tới đâu hay tới đó
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To improvise; to decide how to deal with something as it happens, rather than planning in advance.

Vietnamese Meaning

Tùy cơ ứng biến; quyết định cách giải quyết một việc gì đó khi nó xảy ra, thay vì lên kế hoạch trước.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We don't know if we'll have time to go shopping, so let's just play it by ear."

    "Chúng ta không biết có đủ thời gian đi mua sắm không, vậy cứ tùy cơ ứng biến thôi."

  • "I'm not sure what time I'll arrive, so I'll just play it by ear."

    "Tôi không chắc sẽ đến lúc mấy giờ, nên tôi cứ tùy cơ ứng biến thôi."

  • "Let's play it by ear and see how the meeting goes before making any decisions."

    "Hãy cứ tùy cơ ứng biến và xem cuộc họp diễn ra như thế nào trước khi đưa ra bất kỳ quyết định nào."

Word Family (Họ từ)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

English
play by ear (musical context)
English
play it by ear (metaphorical extension)

Nguồn gốc âm nhạc

Cụm từ 'play it by ear' có nguồn gốc từ lĩnh vực âm nhạc, cụ thể là từ việc chơi một nhạc cụ mà không cần nhìn vào bản nhạc viết sẵn. Người nghệ sĩ dựa vào khả năng nghe, trí nhớ và sự ngẫu hứng của mình để tạo ra giai điệu. Từ 'ear' (tai) ở đây ám chỉ thính giác. Sau này, cụm từ được mở rộng nghĩa để mô tả hành động ứng biến hoặc đưa ra quyết định mà không có kế hoạch cụ thể, giống như cách một nhạc sĩ ứng tấu.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng khi tình huống không chắc chắn và không thể dự đoán trước. Nó nhấn mạnh sự linh hoạt và khả năng thích ứng. Khác với 'wing it' (làm liều, không chuẩn bị gì cả) ở chỗ 'play it by ear' vẫn có thể bao gồm việc có một ý tưởng chung hoặc một vài lựa chọn, nhưng chưa quyết định cụ thể sẽ làm gì.

Prepositions

with

Khi sử dụng 'with' sau 'play it by ear', nó thường ám chỉ sự phối hợp hoặc sử dụng một yếu tố cụ thể để tùy cơ ứng biến. Ví dụ: 'We'll play it by ear with the weather forecast.' (Chúng ta sẽ tùy cơ ứng biến theo dự báo thời tiết.)

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + play it by ear
  • decide to decide to play it by ear
    (quyết định tùy cơ ứng biến)
  • agree to agree to play it by ear
    (đồng ý tùy cơ ứng biến)
  • plan to plan to play it by ear
    (dự định tùy cơ ứng biến)
Adverb + play it by ear
  • just just play it by ear
    (cứ tùy cơ ứng biến thôi)
  • simply simply play it by ear
    (đơn giản là tùy cơ ứng biến)
Modal verb + play it by ear
  • we'll we'll play it by ear
    (chúng ta sẽ tùy cơ ứng biến)
  • might might play it by ear
    (có thể sẽ tùy cơ ứng biến)

Idioms

  • play it by ear

    tùy cơ ứng biến, làm theo tình hình thực tế chứ không theo kế hoạch định sẵn; ứng biến

    "We don't have a fixed schedule for tomorrow; we'll just play it by ear."

    (Chúng ta không có lịch trình cố định cho ngày mai; chúng ta cứ tùy cơ ứng biến thôi.)

  • Let's play it by ear.

    Cứ để đó rồi tính/Chúng ta hãy tùy cơ ứng biến đi.

    "I'm not sure what time we'll finish, so let's play it by ear regarding dinner."

    (Tôi không chắc mấy giờ chúng ta sẽ xong, nên chúng ta cứ để đó rồi tính chuyện bữa tối nhé.)

  • We'll have to play it by ear.

    Chúng ta sẽ phải tùy cơ ứng biến/làm theo tình hình thực tế.

    "The weather forecast is uncertain, so we'll have to play it by ear for the outdoor event."

    (Dự báo thời tiết không chắc chắn, nên chúng ta sẽ phải tùy cơ ứng biến cho sự kiện ngoài trời.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

play it by ear

Idiom
Lật mặt

Tùy cơ ứng biến; quyết định cách giải quyết một việc gì đó khi nó xảy ra, thay vì lên kế hoạch trước.

"We don't know if we'll have time to go shopping, so let's just play it by ear."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Enjoying to play it by ear can sometimes lead to unexpected opportunities.
Việc thích ứng và ứng biến có thể đôi khi dẫn đến những cơ hội bất ngờ.
Phủ định
Avoiding playing it by ear in important negotiations is often advisable.
Việc tránh ứng biến trong các cuộc đàm phán quan trọng thường là điều nên làm.
Nghi vấn
Is practicing playing it by ear a useful skill for improvisational actors?
Luyện tập ứng biến có phải là một kỹ năng hữu ích cho các diễn viên ứng biến không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
We will be playing it by ear tomorrow regarding the weather conditions for the picnic.
Chúng ta sẽ tùy cơ ứng biến vào ngày mai về điều kiện thời tiết cho buổi dã ngoại.
Phủ định
I won't be playing it by ear when it comes to my presentation; I'll have practiced thoroughly.
Tôi sẽ không tùy cơ ứng biến khi nói đến bài thuyết trình của mình; tôi sẽ luyện tập kỹ lưỡng.
Nghi vấn
Will you be playing it by ear with the negotiations, or do you have a clear strategy?
Bạn sẽ tùy cơ ứng biến với các cuộc đàm phán, hay bạn có một chiến lược rõ ràng?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "play it by ear".

Giá trị của sự linh hoạt

Cụm từ 'play it by ear' phản ánh một khía cạnh văn hóa phương Tây coi trọng sự linh hoạt, khả năng thích ứng và ứng biến trong nhiều tình huống, từ công việc đến các sự kiện xã hội. Nó thể hiện rằng không phải lúc nào cũng cần một kế hoạch cứng nhắc, mà đôi khi sự tự phát và khả năng phản ứng nhanh mới là chìa khóa để giải quyết vấn đề.

Tư duy ngẫu hứng (Improvisation)

Nguồn gốc âm nhạc của cụm từ này liên quan đến 'improvisation' (ngẫu hứng) – một kỹ năng được đánh giá cao không chỉ trong nghệ thuật mà còn trong cuộc sống. Nó khuyến khích khả năng sáng tạo, giải quyết vấn đề tại chỗ và đưa ra quyết định mà không bị gò bó bởi các quy tắc hay chuẩn mực định sẵn, tạo nên sự sống động và độc đáo trong cách tiếp cận.