(Top Banner Ad)
plo
C1
Danh từ C1 Chính trị, Lịch sử

plo

UK: /ˌpiːˌelˈəʊ/ • US: /ˌpiːˌelˈoʊ/

Nghĩa tiếng Việt

Tổ chức Giải phóng Palestine
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Abbreviation for Palestine Liberation Organization; a political and military organization formed in 1964 to represent the Palestinian people, initially advocating for the establishment of a Palestinian state through armed struggle. It later shifted its focus towards seeking a two-state solution through negotiation.

Vietnamese Meaning

Viết tắt của Tổ chức Giải phóng Palestine; một tổ chức chính trị và quân sự được thành lập năm 1964 để đại diện cho người dân Palestine, ban đầu chủ trương thành lập một nhà nước Palestine thông qua đấu tranh vũ trang. Sau đó, tổ chức này chuyển trọng tâm sang tìm kiếm một giải pháp hai nhà nước thông qua đàm phán.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The PLO was initially considered a terrorist organization by many Western governments."

    "PLO ban đầu bị nhiều chính phủ phương Tây coi là một tổ chức khủng bố."

  • "The leader of the PLO addressed the United Nations."

    "Nhà lãnh đạo của PLO đã phát biểu tại Liên Hợp Quốc."

  • "The PLO and Israel signed a historic peace accord."

    "PLO và Israel đã ký một hiệp định hòa bình lịch sử."

Word Family (Họ từ)

Related Words

Subject Area

Chính trị, Lịch sử

Không có lịch sử từ nguyên

Từ 'plo' không được ghi nhận là một từ tiếng Anh chuẩn trong các từ điển thông dụng. Do đó, không có thông tin về lịch sử hình thành hay nguồn gốc từ nguyên của từ này.

Usage Note

PLO là một thuật ngữ được sử dụng rộng rãi trong bối cảnh chính trị và lịch sử Trung Đông. Nó thường xuất hiện trong các cuộc thảo luận về xung đột Israel-Palestine và các nỗ lực hòa bình trong khu vực. Việc sử dụng PLO có thể mang sắc thái chính trị nhất định, tùy thuộc vào quan điểm của người nói hoặc viết.

Collocations (Từ đi kèm)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

plo

Danh từ
Lật mặt

Viết tắt của Tổ chức Giải phóng Palestine; một tổ chức chính trị và quân sự được thành lập năm 1964 để đại diện cho người dân Palestine, ban đầu chủ trương thành lập một nhà nước Palestine thông qua đấu tranh vũ trang. Sau đó, tổ chức này chuyển trọng tâm sang tìm kiếm một giải pháp hai nhà nước thông qua đàm phán.

"The PLO was initially considered a terrorist organization by many Western governments."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "plo".

Không có ngữ cảnh văn hóa

Vì 'plo' không phải là một từ tiếng Anh chuẩn, không có truyền thống, khái niệm xã hội hay sự thật văn hóa cụ thể nào liên quan đến nó trong thế giới nói tiếng Anh.