fatah
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A Palestinian political and military organization founded in 1959 by Yasser Arafat. It is the largest faction of the Palestine Liberation Organization (PLO) and has been committed to the establishment of a Palestinian state.
Vietnamese Meaning
Một tổ chức chính trị và quân sự của Palestine được thành lập năm 1959 bởi Yasser Arafat. Đây là phe lớn nhất của Tổ chức Giải phóng Palestine (PLO) và cam kết thành lập một nhà nước Palestine.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Fatah has played a significant role in Palestinian politics for decades."
"Fatah đã đóng một vai trò quan trọng trong chính trị Palestine trong nhiều thập kỷ."
-
"The Fatah movement aims to establish an independent Palestinian state."
"Phong trào Fatah hướng tới việc thành lập một nhà nước Palestine độc lập."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | Fatah | Tên một tổ chức chính trị và quân sự Palestine |
| Adjective | Fatah-affiliated | Liên kết với Fatah, thuộc về Fatah |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Fatah thường được dùng để chỉ tổ chức chính trị và phong trào dân tộc chủ nghĩa Palestine. Cần phân biệt với các tổ chức khác như Hamas, vốn có quan điểm và phương pháp khác biệt.
Prepositions
‘of’: thường dùng để chỉ sự liên quan hoặc thuộc về. Ví dụ: 'a member of Fatah'. ‘in’: thường dùng để chỉ sự tham gia hoặc hoạt động bên trong tổ chức. Ví dụ: 'the role of Fatah in the Palestinian government'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Palestinian Palestinian Fatah (Phong trào Fatah của Palestine)
-
movement Fatah movement (Phong trào Fatah)
-
leader Fatah leader (Thủ lĩnh Fatah)
-
to join to join Fatah (gia nhập Fatah)
-
to lead to lead Fatah (lãnh đạo Fatah)
-
Fatah controls Fatah controls the West Bank (Fatah kiểm soát Bờ Tây)
-
ruling the ruling Fatah party (đảng Fatah cầm quyền)
-
rival rival Fatah factions (các phe phái Fatah đối địch)
Idioms
-
Fatah-Hamas split
Sự chia rẽ/bất đồng giữa Fatah và Hamas (hai phe phái chính của Palestine)
"The Fatah-Hamas split has severely weakened Palestinian unity."
(Sự chia rẽ giữa Fatah và Hamas đã làm suy yếu nghiêm trọng sự đoàn kết của Palestine.)
-
Fatah-led Palestinian Authority
Chính quyền Palestine do Fatah lãnh đạo (ở Bờ Tây)
"International aid is often channeled through the Fatah-led Palestinian Authority."
(Viện trợ quốc tế thường được chuyển qua Chính quyền Palestine do Fatah lãnh đạo.)
-
Fatah's founding principles
Các nguyên tắc thành lập của Fatah
"Many members still adhere to Fatah's founding principles of national liberation."
(Nhiều thành viên vẫn tuân thủ các nguyên tắc thành lập của Fatah về giải phóng dân tộc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
fatah
Danh từMột tổ chức chính trị và quân sự của Palestine được thành lập năm 1959 bởi Yasser Arafat. Đây là phe lớn nhất của Tổ chức Giải phóng Palestine (PLO) và cam kết thành lập một nhà nước Palestine.
"Fatah has played a significant role in Palestinian politics for decades."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fatah".
