(Top Banner Ad)
fatah
C1
Danh từ C1 Chính trị

fatah

UK: ˈfætɑː • US: ˈfætɑː

Nghĩa tiếng Việt

Phong trào Fatah Tổ chức Fatah
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A Palestinian political and military organization founded in 1959 by Yasser Arafat. It is the largest faction of the Palestine Liberation Organization (PLO) and has been committed to the establishment of a Palestinian state.

Vietnamese Meaning

Một tổ chức chính trị và quân sự của Palestine được thành lập năm 1959 bởi Yasser Arafat. Đây là phe lớn nhất của Tổ chức Giải phóng Palestine (PLO) và cam kết thành lập một nhà nước Palestine.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Fatah has played a significant role in Palestinian politics for decades."

    "Fatah đã đóng một vai trò quan trọng trong chính trị Palestine trong nhiều thập kỷ."

  • "The Fatah movement aims to establish an independent Palestinian state."

    "Phong trào Fatah hướng tới việc thành lập một nhà nước Palestine độc lập."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Fatah Tên một tổ chức chính trị và quân sự Palestine
Adjective Fatah-affiliated Liên kết với Fatah, thuộc về Fatah

Related Words

Subject Area

Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Arabic
حركة التحرير الوطني الفلسطيني (Harakat al-Tahrir al-Watani al-Filastini)
Arabic (Acronym)
Fatah (derived from the initial letters, then reversed and given meaning)
English
Fatah

Nguồn gốc tên gọi Fatah

Fatah là một từ viết tắt ngược từ tên tiếng Ả Rập đầy đủ của tổ chức: 'Harakat al-Tahrir al-Watani al-Filastini' (Phong trào Giải phóng Quốc gia Palestine). Các chữ cái đầu tiên (H, T, F) được đảo ngược thành F-T-H, tạo thành từ 'Fatah' (فَتْح) trong tiếng Ả Rập. Từ 'fatah' này có nghĩa là 'chinh phục', 'chiến thắng' hoặc 'mở cửa', mang ý nghĩa tích cực và hy vọng cho phong trào.

Usage Note

Fatah thường được dùng để chỉ tổ chức chính trị và phong trào dân tộc chủ nghĩa Palestine. Cần phân biệt với các tổ chức khác như Hamas, vốn có quan điểm và phương pháp khác biệt.

Prepositions

of in

‘of’: thường dùng để chỉ sự liên quan hoặc thuộc về. Ví dụ: 'a member of Fatah'. ‘in’: thường dùng để chỉ sự tham gia hoặc hoạt động bên trong tổ chức. Ví dụ: 'the role of Fatah in the Palestinian government'.

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + Fatah
  • Palestinian Palestinian Fatah
    (Phong trào Fatah của Palestine)
  • movement Fatah movement
    (Phong trào Fatah)
  • leader Fatah leader
    (Thủ lĩnh Fatah)
Verb + Fatah
  • to join to join Fatah
    (gia nhập Fatah)
  • to lead to lead Fatah
    (lãnh đạo Fatah)
  • Fatah controls Fatah controls the West Bank
    (Fatah kiểm soát Bờ Tây)
Adjective + Fatah
  • ruling the ruling Fatah party
    (đảng Fatah cầm quyền)
  • rival rival Fatah factions
    (các phe phái Fatah đối địch)

Idioms

  • Fatah-Hamas split

    Sự chia rẽ/bất đồng giữa Fatah và Hamas (hai phe phái chính của Palestine)

    "The Fatah-Hamas split has severely weakened Palestinian unity."

    (Sự chia rẽ giữa Fatah và Hamas đã làm suy yếu nghiêm trọng sự đoàn kết của Palestine.)

  • Fatah-led Palestinian Authority

    Chính quyền Palestine do Fatah lãnh đạo (ở Bờ Tây)

    "International aid is often channeled through the Fatah-led Palestinian Authority."

    (Viện trợ quốc tế thường được chuyển qua Chính quyền Palestine do Fatah lãnh đạo.)

  • Fatah's founding principles

    Các nguyên tắc thành lập của Fatah

    "Many members still adhere to Fatah's founding principles of national liberation."

    (Nhiều thành viên vẫn tuân thủ các nguyên tắc thành lập của Fatah về giải phóng dân tộc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fatah

Danh từ
Lật mặt

Một tổ chức chính trị và quân sự của Palestine được thành lập năm 1959 bởi Yasser Arafat. Đây là phe lớn nhất của Tổ chức Giải phóng Palestine (PLO) và cam kết thành lập một nhà nước Palestine.

"Fatah has played a significant role in Palestinian politics for decades."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fatah".

Người sáng lập và vai trò lịch sử

Fatah được thành lập vào cuối những năm 1950 bởi Yasser Arafat và các nhà lãnh đạo Palestine khác. Đây là lực lượng lớn nhất và có ảnh hưởng nhất trong Tổ chức Giải phóng Palestine (PLO), đóng vai trò trung tâm trong cuộc đấu tranh giành độc lập của Palestine trong nhiều thập kỷ.

Fatah ngày nay

Ngày nay, Fatah là đảng chính trị cầm quyền tại Chính quyền Palestine ở Bờ Tây, trong khi đối thủ chính của họ, Hamas, kiểm soát Dải Gaza. Fatah đã trải qua quá trình chuyển đổi từ một phong trào cách mạng thành một đảng chính trị, nhưng vẫn là một nhân tố quan trọng trong chính trị Palestine.