(Top Banner Ad)
plucky
B2
adjective B2 Tính cách/Hành vi

plucky

UK: /ˈplʌki/ • US: /ˈplʌki/

Nghĩa tiếng Việt

dũng cảm gan dạ quả cảm có tinh thần thép
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having or showing courage and determination in the face of difficulties.

Vietnamese Meaning

Dũng cảm, gan dạ và quyết tâm khi đối mặt với khó khăn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The plucky little girl stood up to the bully."

    "Cô bé dũng cảm đã đứng lên chống lại kẻ bắt nạt."

  • "Despite the odds, the plucky team managed to win the championship."

    "Bất chấp mọi khó khăn, đội bóng dũng cảm đã giành được chức vô địch."

  • "He admired the plucky reporter who risked her life to expose the truth."

    "Anh ấy ngưỡng mộ nữ phóng viên dũng cảm đã mạo hiểm mạng sống để phơi bày sự thật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb pluck nhổ, giật, hái; lấy hết can đảm
Noun pluck sự dũng cảm, lòng can đảm; cái giật, cái kéo
Adverb pluckily một cách dũng cảm, kiên cường
Noun pluckiness sự dũng cảm, tính kiên cường

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tính cách/Hành vi

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
plucken
English
pluck
English
plucky

Nguồn Gốc Của 'Plucky'

'Plucky' bắt nguồn từ động từ 'to pluck' (nhổ, kéo). Ban đầu, 'pluck' dùng để chỉ hành động giật hoặc kéo. Về sau, danh từ 'pluck' phát triển nghĩa là 'lòng dũng cảm, sự can đảm', có lẽ từ ý niệm 'lấy hết can đảm' (pluck up courage) hoặc sự liên tưởng đến 'lòng dũng cảm' như 'gan ruột' (guts) có thể bị 'kéo ra'. Từ đó, tính từ 'plucky' ra đời vào thế kỷ 19 để mô tả một người đầy lòng dũng cảm, kiên cường, đặc biệt khi đối mặt với khó khăn.

Usage Note

Từ "plucky" thường được dùng để mô tả người có tinh thần dũng cảm và quyết tâm, đặc biệt là khi họ đối mặt với những tình huống khó khăn hoặc nguy hiểm. Nó mang sắc thái tích cực, thể hiện sự ngưỡng mộ đối với người có bản lĩnh. Khác với 'brave' (dũng cảm) mang nghĩa rộng hơn, 'plucky' nhấn mạnh đến sự dũng cảm đi kèm với sự quyết tâm và nỗ lực.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + plucky
  • small but small but plucky
    (nhỏ bé nhưng dũng cảm/kiên cường)
  • remarkably remarkably plucky
    (đặc biệt dũng cảm/kiên cường)
  • truly truly plucky
    (thực sự dũng cảm/kiên cường)
Plucky + Noun
  • underdog plucky underdog
    (kẻ yếu thế nhưng dũng cảm/kiên cường)
  • fighter plucky fighter
    (chiến binh dũng cảm)
  • effort plucky effort
    (nỗ lực dũng cảm/kiên cường)
  • spirit plucky spirit
    (tinh thần dũng cảm/kiên cường)
  • team plucky team
    (đội bóng dũng cảm)

Idioms

  • pluck up courage

    lấy hết can đảm, dũng khí

    "She had to pluck up courage to tell him the truth."

    (Cô ấy phải lấy hết can đảm để nói cho anh ấy sự thật.)

  • show some pluck

    thể hiện sự dũng cảm, gan dạ

    "Despite the setbacks, the team showed some pluck and kept fighting."

    (Bất chấp những thất bại, đội vẫn thể hiện sự dũng cảm và tiếp tục chiến đấu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

plucky

adjective
Lật mặt

Dũng cảm, gan dạ và quyết tâm khi đối mặt với khó khăn.

"The plucky little girl stood up to the bully."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Even though the task was daunting, the plucky team persevered and completed the project ahead of schedule.
Mặc dù nhiệm vụ rất khó khăn, nhưng đội dũng cảm vẫn kiên trì và hoàn thành dự án trước thời hạn.
Phủ định
Unless she shows a plucky attitude and faces her fears, she won't be able to overcome this challenge.
Trừ khi cô ấy thể hiện một thái độ dũng cảm và đối mặt với nỗi sợ hãi của mình, cô ấy sẽ không thể vượt qua thử thách này.
Nghi vấn
If the climbers hadn't been so plucky, would they have reached the summit despite the blizzard?
Nếu những người leo núi không dũng cảm như vậy, liệu họ có lên đến đỉnh núi mặc dù có bão tuyết không?

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The plucky little bird fearlessly defended its nest.
Con chim nhỏ dũng cảm không sợ hãi bảo vệ tổ của nó.
Phủ định
He wasn't plucky enough to admit his mistake.
Anh ấy không đủ dũng cảm để thừa nhận sai lầm của mình.
Nghi vấn
Was she plucky to confront her bully?
Cô ấy có dũng cảm khi đối đầu với kẻ bắt nạt mình không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to be plucky and stand up for what she believes in.
Cô ấy sẽ dũng cảm và đứng lên vì những gì cô ấy tin tưởng.
Phủ định
They are not going to be plucky enough to face their fears.
Họ sẽ không đủ dũng cảm để đối mặt với nỗi sợ hãi của mình.
Nghi vấn
Are you going to be plucky and try the new challenge?
Bạn có định dũng cảm và thử thách mới không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will be being plucky and facing her fears head-on tomorrow.
Cô ấy sẽ dũng cảm đối mặt với nỗi sợ hãi của mình vào ngày mai.
Phủ định
They won't be being plucky when the storm hits; they'll probably hide.
Họ sẽ không dũng cảm khi bão ập đến; có lẽ họ sẽ trốn.
Nghi vấn
Will he be being plucky enough to ask her out on a date next week?
Liệu anh ấy có đủ dũng cảm để mời cô ấy đi hẹn hò vào tuần tới không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time she reaches the final round, she will have proven herself a plucky competitor.
Vào thời điểm cô ấy vào vòng chung kết, cô ấy sẽ chứng tỏ mình là một đối thủ dũng cảm.
Phủ định
He won't have seemed so plucky after facing such overwhelming odds.
Anh ấy sẽ không còn tỏ ra dũng cảm như vậy sau khi đối mặt với những khó khăn quá lớn.
Nghi vấn
Will they have considered her plucky efforts enough to grant her the scholarship?
Liệu họ có coi những nỗ lực dũng cảm của cô ấy đủ để trao cho cô ấy học bổng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "plucky".

Đánh giá cao sự kiên cường

Trong văn hóa Anh-Mỹ, từ 'plucky' thường được dùng để mô tả một người, con vật hoặc đội nhóm nhỏ bé, có vẻ yếu thế nhưng lại thể hiện ý chí mạnh mẽ, lòng dũng cảm và sự quyết tâm phi thường khi đối mặt với khó khăn hoặc đối thủ lớn hơn. Việc dùng từ này thường mang ý nghĩa ngưỡng mộ và yêu mến đối với sự kiên cường đó.

Hình ảnh 'người hùng' nhỏ bé

'Plucky' thường gợi lên hình ảnh về một 'người hùng' nhỏ bé, không ngại khó khăn. Từ này đặc biệt phổ biến trong cách kể chuyện về những 'underdog' (kẻ yếu thế) vượt qua nghịch cảnh bằng sự gan dạ và không chịu bỏ cuộc. Nó truyền tải một thông điệp tích cực về sức mạnh của tinh thần và ý chí.