(Top Banner Ad)
pluralistic
C1
adjective C1 Xã hội học, Chính trị học

pluralistic

UK: /ˌplʊərəˈlɪstɪk/ • US: /ˌplʊrəˈlɪstɪk/

Nghĩa tiếng Việt

đa nguyên có tính đa nguyên
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to or advocating a system in which two or more states, groups, principles, sources of authority, etc., coexist.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến hoặc ủng hộ một hệ thống trong đó hai hoặc nhiều quốc gia, nhóm, nguyên tắc, nguồn quyền lực, v.v., cùng tồn tại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A pluralistic society values the contributions of people from diverse backgrounds."

    "Một xã hội đa nguyên đánh giá cao những đóng góp của mọi người từ nhiều nền tảng khác nhau."

  • "The organization is committed to creating a more pluralistic workplace."

    "Tổ chức cam kết tạo ra một môi trường làm việc đa nguyên hơn."

  • "A pluralistic legal system recognizes different sources of law."

    "Một hệ thống pháp luật đa nguyên công nhận các nguồn luật khác nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pluralism chủ nghĩa đa nguyên, tình trạng đa nguyên
Noun pluralist người theo chủ nghĩa đa nguyên
Noun plurality sự đa số; số nhiều
Adjective plural số nhiều; đa dạng
Adverb pluralistically một cách đa nguyên, đa dạng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Chính trị học

Etymology (Nguồn gốc)

English
pluralistic
English
pluralist
English
pluralism
English
plural
Old French
plural
Latin
pluralis
Latin
plus

Nguồn Gốc Của Sự Đa Nguyên

Từ 'pluralistic' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'plus', có nghĩa là 'nhiều hơn'. Qua tiếng Pháp cổ và tiếng Anh trung đại, nó phát triển thành 'plural', mang ý nghĩa số nhiều. Sau này, với sự xuất hiện của 'pluralism' (chủ nghĩa đa nguyên) vào thế kỷ 17, để mô tả quan điểm chấp nhận nhiều hơn một thực thể hay quan điểm, tính từ 'pluralistic' đã ra đời để chỉ những gì liên quan đến hoặc thể hiện sự đa nguyên này.

Usage Note

Thuật ngữ 'pluralistic' thường được sử dụng để mô tả các xã hội, hệ thống chính trị hoặc tổ chức chấp nhận và tôn trọng sự đa dạng về văn hóa, tôn giáo, ý kiến và quan điểm. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc cho phép các nhóm khác nhau duy trì bản sắc riêng của họ trong khi vẫn hoạt động hiệu quả trong một khuôn khổ chung. Khác với 'diverse' (đa dạng) vốn chỉ đơn thuần đề cập đến sự tồn tại của nhiều yếu tố khác nhau, 'pluralistic' nhấn mạnh sự chấp nhận, tôn trọng và tương tác tích cực giữa các yếu tố đó.

Prepositions

in towards

'in' được sử dụng để chỉ môi trường hoặc hệ thống mà tính đa nguyên tồn tại (ví dụ: a pluralistic society). 'towards' được sử dụng để chỉ sự hướng đến việc xây dựng một hệ thống đa nguyên (ví dụ: working towards a more pluralistic approach).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + pluralistic
  • a socially a socially pluralistic
    (đa nguyên về mặt xã hội)
  • an ethnically an ethnically pluralistic
    (đa nguyên về sắc tộc)
pluralistic + Noun
  • society pluralistic society
    (xã hội đa nguyên)
  • culture pluralistic culture
    (văn hóa đa nguyên)
  • democracy pluralistic democracy
    (nền dân chủ đa nguyên)
  • approach pluralistic approach
    (cách tiếp cận đa nguyên)
  • worldview pluralistic worldview
    (thế giới quan đa nguyên)

Idioms

  • a pluralistic society

    một xã hội đa nguyên (nơi nhiều nhóm khác nhau cùng tồn tại và được tôn trọng)

    "We aim to build a truly pluralistic society where all voices are heard and valued."

    (Chúng tôi hướng tới xây dựng một xã hội thực sự đa nguyên, nơi mọi tiếng nói đều được lắng nghe và trân trọng.)

  • embrace a pluralistic approach

    áp dụng/tiếp nhận một cách tiếp cận đa nguyên (kết hợp nhiều quan điểm, phương pháp khác nhau)

    "The university decided to embrace a pluralistic approach to education, including various cultural studies."

    (Trường đại học quyết định áp dụng một cách tiếp cận đa nguyên trong giáo dục, bao gồm nhiều nghiên cứu văn hóa khác nhau.)

  • foster a pluralistic environment

    nuôi dưỡng/thúc đẩy một môi trường đa nguyên (khuyến khích sự đa dạng và chấp nhận khác biệt)

    "It's essential for leaders to foster a pluralistic environment in the workplace to encourage creativity."

    (Điều cần thiết là các nhà lãnh đạo phải nuôi dưỡng một môi trường đa nguyên tại nơi làm việc để khuyến khích sự sáng tạo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pluralistic

adjective
Lật mặt

Liên quan đến hoặc ủng hộ một hệ thống trong đó hai hoặc nhiều quốc gia, nhóm, nguyên tắc, nguồn quyền lực, v.v., cùng tồn tại.

"A pluralistic society values the contributions of people from diverse backgrounds."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Our society is pluralistic, embracing diverse cultures and perspectives.
Xã hội của chúng ta mang tính đa nguyên, đón nhận các nền văn hóa và quan điểm đa dạng.
Phủ định
This organization is not pluralistic; it only represents a narrow range of opinions.
Tổ chức này không mang tính đa nguyên; nó chỉ đại diện cho một phạm vi ý kiến hẹp.
Nghi vấn
Is the university known for its pluralistic approach to education?
Trường đại học có nổi tiếng với cách tiếp cận đa nguyên trong giáo dục không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The students' pluralistic viewpoints enriched the classroom discussions.
Những quan điểm đa nguyên của các học sinh đã làm phong phú thêm các cuộc thảo luận trên lớp.
Phủ định
The company's pluralistic approach to marketing didn't initially yield the expected results.
Cách tiếp cận đa nguyên của công ty đối với marketing ban đầu không mang lại kết quả như mong đợi.
Nghi vấn
Does the organization's pluralistic structure allow for diverse opinions to be heard?
Cấu trúc đa nguyên của tổ chức có cho phép lắng nghe những ý kiến khác nhau không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pluralistic".

Xã Hội Đa Nguyên – Nền Tảng Dân Chủ

Tại nhiều quốc gia dân chủ, một 'xã hội đa nguyên' được coi là lý tưởng. Đây là nơi các nhóm dân tộc, tôn giáo, chính trị và văn hóa khác nhau có thể cùng tồn tại, phát triển và đóng góp vào cộng đồng mà không bị kỳ thị. Điều này đòi hỏi sự bảo vệ quyền tự do cá nhân và quyền bình đẳng cho tất cả mọi người theo hiến pháp và pháp luật.

Tôn Trọng Sự Khác Biệt

Chủ nghĩa đa nguyên là một khái niệm quan trọng trong việc thúc đẩy sự khoan dung và tôn trọng đối với sự đa dạng. Nó khuyến khích mọi người chấp nhận rằng có nhiều cách nhìn, niềm tin và lối sống khác nhau, và rằng mỗi cách đều có giá trị riêng, thay vì áp đặt một chuẩn mực duy nhất. Điều này tạo điều kiện cho đối thoại và hiểu biết lẫn nhau.