(Top Banner Ad)
plutoid
C1
Danh từ C1 Thiên văn học

plutoid

Nghĩa tiếng Việt

hành tinh lùn kiểu Diêm Vương
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A celestial body orbiting the Sun beyond Neptune that is large enough for its gravity to have pulled it into a nearly round shape, but has not cleared its orbit of other objects.

Vietnamese Meaning

Một thiên thể quay quanh Mặt Trời bên ngoài quỹ đạo của Sao Hải Vương, đủ lớn để lực hấp dẫn của nó kéo nó vào một hình dạng gần tròn, nhưng chưa dọn sạch quỹ đạo của nó khỏi các vật thể khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Pluto is the most famous example of a plutoid."

    "Sao Diêm Vương là ví dụ nổi tiếng nhất về một plutoid."

  • "Eris, Makemake, and Haumea are also classified as plutoids."

    "Eris, Makemake và Haumea cũng được phân loại là plutoid."

  • "The classification of a celestial object as a plutoid depends on its size, shape, and orbital characteristics."

    "Việc phân loại một thiên thể là plutoid phụ thuộc vào kích thước, hình dạng và đặc điểm quỹ đạo của nó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Pluto Sao Diêm Vương (hành tinh lùn)
Noun dwarf planet hành tinh lùn
Noun planetoid tiểu hành tinh; hành tinh con (một thuật ngữ chung hơn)

Related Words

Subject Area

Thiên văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
Πλούτων (Ploútōn)
Latin
Plūtō
English
Pluto (the dwarf planet)
Greek
-οειδής (-oeidēs)
English
-oid (suffix)
English
Pluto + -oid = Plutoid (2006)

Nguồn gốc tên gọi "Plutoid"

Từ "plutoid" được tạo thành từ tên của sao Diêm Vương (Pluto) và hậu tố "-oid" trong tiếng Hy Lạp, có nghĩa là "giống như" hoặc "có hình dạng của". Sao Diêm Vương (Pluto) được đặt theo tên vị thần cai quản địa ngục trong thần thoại La Mã, vốn có nguồn gốc từ vị thần Hades/Plouton trong thần thoại Hy Lạp. Hậu tố "-oid" thường dùng trong khoa học để chỉ những vật thể giống với một thứ gì đó. Do đó, "plutoid" dùng để chỉ những hành tinh lùn có quỹ đạo bên ngoài sao Hải Vương, giống như Sao Diêm Vương.

Quyết định của IAU năm 2006

Thuật ngữ "plutoid" ra đời vào năm 2006 bởi Hiệp hội Thiên văn Quốc tế (IAU) sau khi họ định nghĩa lại "hành tinh" và hạ cấp Sao Diêm Vương thành "hành tinh lùn". Để phân loại các hành tinh lùn có quỹ đạo xa hơn sao Hải Vương (như Sao Diêm Vương), người ta đã đưa ra thuật ngữ "plutoid" này.

Usage Note

Thuật ngữ 'plutoid' được đưa ra bởi Liên đoàn Thiên văn Quốc tế (IAU) để phân loại các hành tinh lùn nằm bên ngoài quỹ đạo của Sao Hải Vương. Điểm khác biệt chính giữa 'plutoid' và 'dwarf planet' (hành tinh lùn) là plutoid phải nằm ngoài quỹ đạo của Sao Hải Vương.

Prepositions

of

Thường đi kèm với giới từ 'of' để chỉ thành phần, thuộc tính, hoặc nguồn gốc. Ví dụ: 'a plutoid of the Kuiper Belt'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + plutoid
  • distant a distant plutoid
    (một plutoid ở xa)
  • newly discovered a newly discovered plutoid
    (một plutoid mới được phát hiện)
  • known known plutoids
    (các plutoid đã biết)
  • large a large plutoid
    (một plutoid lớn)
Verb + plutoid
  • classify classify a plutoid
    (phân loại một plutoid)
  • study study plutoids
    (nghiên cứu các plutoid)
  • observe observe a plutoid
    (quan sát một plutoid)
Plutoid + Noun
  • object plutoid object
    (vật thể plutoid)

Idioms

  • to be designated a plutoid

    được chỉ định là một plutoid

    "Eris was among the first objects to be designated a plutoid by the IAU."

    (Eris là một trong những vật thể đầu tiên được IAU chỉ định là một plutoid.)

  • the classification of plutoids

    sự phân loại các plutoid

    "The debate continues regarding the precise classification of plutoids."

    (Cuộc tranh luận vẫn tiếp diễn về việc phân loại chính xác các plutoid.)

  • beyond Neptune's orbit, a plutoid

    một plutoid nằm ngoài quỹ đạo của sao Hải Vương

    "Most known plutoids exist in the Kuiper Belt, beyond Neptune's orbit."

    (Hầu hết các plutoid đã biết tồn tại trong Vành đai Kuiper, nằm ngoài quỹ đạo của sao Hải Vương.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

plutoid

Danh từ
Lật mặt

Một thiên thể quay quanh Mặt Trời bên ngoài quỹ đạo của Sao Hải Vương, đủ lớn để lực hấp dẫn của nó kéo nó vào một hình dạng gần tròn, nhưng chưa dọn sạch quỹ đạo của nó khỏi các vật thể khác.

"Pluto is the most famous example of a plutoid."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "plutoid".

Sự "hạ cấp" của Sao Diêm Vương

Thuật ngữ "plutoid" ra đời gắn liền với một sự kiện gây tranh cãi trong thiên văn học: vào năm 2006, Hiệp hội Thiên văn Quốc tế (IAU) đã định nghĩa lại "hành tinh" và quyết định rằng Sao Diêm Vương (Pluto), từng được coi là hành tinh thứ chín của Hệ Mặt Trời, không còn đáp ứng đủ tiêu chí để là một hành tinh nữa. Thay vào đó, nó được xếp vào loại "hành tinh lùn" và là nguyên mẫu cho nhóm "plutoid". Quyết định này đã gây ra nhiều cuộc tranh luận sôi nổi trong cộng đồng khoa học và cả công chúng, vì nhiều người đã lớn lên với việc học về chín hành tinh.

Vị trí của Plutoid trong Hệ Mặt Trời

Plutoid là một loại hành tinh lùn có quỹ đạo nằm ngoài quỹ đạo của sao Hải Vương. Điều này có nghĩa là chúng là những vật thể băng giá xa xôi trong các vùng lạnh lẽo của Hệ Mặt Trời, như Vành đai Kuiper. Việc nghiên cứu các plutoid giúp các nhà khoa học hiểu rõ hơn về sự hình thành và tiến hóa của Hệ Mặt Trời ở những khu vực xa xôi này.