poach
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To cook (food, especially eggs) by gently simmering in a liquid.
Vietnamese Meaning
Luộc trứng hoặc thức ăn khác trong nước sôi lăn tăn, không dùng dầu mỡ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She poached the eggs in simmering water."
"Cô ấy luộc trứng trong nước sôi lăn tăn."
-
"She likes to poach pears in red wine."
"Cô ấy thích luộc lê trong rượu vang đỏ."
-
"Poaching is a serious threat to endangered species."
"Săn bắn trái phép là một mối đe dọa nghiêm trọng đối với các loài có nguy cơ tuyệt chủng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Phương pháp nấu ăn nhẹ nhàng giúp giữ được hình dạng và độ ẩm của thức ăn. Thường dùng cho trứng, cá, trái cây.
Collocations (Từ đi kèm)
-
illegally illegally poach (game/fish) (săn trộm (động vật/cá) một cách bất hợp pháp)
-
actively actively poach (staff/talent) (tích cực lôi kéo (nhân viên/nhân tài))
-
an egg poach an egg (luộc trứng lòng đào)
-
salmon poach salmon (luộc cá hồi)
-
game poach game (săn trộm thú rừng)
-
staff poach staff (lôi kéo nhân viên (từ công ty khác))
Idioms
-
poach on someone's territory/preserve
Xâm phạm/xâm lấn lãnh thổ hoặc quyền lợi của ai đó (như một đối thủ cạnh tranh)
"The new coffee shop is poaching on our territory by opening right next door."
(Quán cà phê mới đang xâm lấn thị trường của chúng tôi khi mở ngay cạnh.)
-
poach eggs
Luộc trứng lòng đào (một cách cụ thể)
"I like to poach my eggs for breakfast."
(Tôi thích ăn trứng lòng đào vào bữa sáng.)
-
poach talent/staff
Chiêu mộ, lôi kéo nhân tài/nhân viên (từ đối thủ cạnh tranh)
"Our competitor is trying to poach our top engineers."
(Đối thủ của chúng tôi đang cố gắng chiêu mộ các kỹ sư giỏi nhất của chúng tôi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
poach
Động từLuộc trứng hoặc thức ăn khác trong nước sôi lăn tăn, không dùng dầu mỡ.
"She poached the eggs in simmering water."
Grammar Rules
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The poacher was arrested by the park rangers. |
Kẻ săn trộm đã bị các kiểm lâm viên bắt giữ. |
| Phủ định | They do not poach elephants for their ivory. |
Họ không săn trộm voi để lấy ngà. |
| Nghi vấn | Does he poach fish in the river? |
Anh ta có săn trộm cá trên sông không? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The poacher poached the rhino last week. |
Kẻ săn trộm đã săn trộm con tê giác vào tuần trước. |
| Phủ định | They didn't poach any fish in the river yesterday. |
Hôm qua họ đã không đánh bắt trộm bất kỳ con cá nào trên sông. |
| Nghi vấn | Did the poacher poach the eggs from the nest? |
Kẻ săn trộm có trộm trứng từ tổ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "poach".
