travel-sized
Tính từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Travel-sized'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Có kích thước nhỏ hơn bình thường, đặc biệt để dễ dàng mang theo khi đi du lịch.
Definition (English Meaning)
Made in a smaller size than usual, especially so that it will be easier to carry when you are traveling.
Ví dụ Thực tế với 'Travel-sized'
-
"I always buy travel-sized toiletries when I go on a trip."
"Tôi luôn mua đồ dùng cá nhân cỡ nhỏ khi đi du lịch."
-
"This travel-sized shampoo is perfect for a weekend getaway."
"Dầu gội cỡ nhỏ này rất phù hợp cho một chuyến đi cuối tuần."
-
"Many hotels provide travel-sized amenities in the bathroom."
"Nhiều khách sạn cung cấp các tiện nghi cỡ nhỏ trong phòng tắm."
Từ loại & Từ liên quan của 'Travel-sized'
Các dạng từ (Word Forms)
- Adjective: travel-sized
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Travel-sized'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Thường được sử dụng để mô tả các sản phẩm (ví dụ: dầu gội, kem đánh răng, nước hoa) được sản xuất với dung tích nhỏ để tiện lợi cho việc di chuyển. Nhấn mạnh tính di động và nhỏ gọn. Khác với 'miniature' (thu nhỏ) ở chỗ 'travel-sized' tập trung vào mục đích sử dụng khi đi du lịch, trong khi 'miniature' chỉ đơn thuần là kích thước nhỏ.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Travel-sized'
Rule: sentence-reported-speech
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
She said that she preferred travel-sized toiletries for her carry-on luggage.
|
Cô ấy nói rằng cô ấy thích đồ vệ sinh cá nhân cỡ du lịch cho hành lý xách tay của mình. |
| Phủ định |
He told me that he didn't need a travel-sized adapter because all his devices were compatible.
|
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không cần bộ chuyển đổi cỡ du lịch vì tất cả các thiết bị của anh ấy đều tương thích. |
| Nghi vấn |
She asked if I had bought a travel-sized sunscreen before going to the beach.
|
Cô ấy hỏi liệu tôi đã mua kem chống nắng cỡ du lịch trước khi đi biển chưa. |
Rule: tenses-past-simple
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The shampoo I bought was travel-sized.
|
Dầu gội tôi mua là loại cỡ nhỏ du lịch. |
| Phủ định |
She didn't need a travel-sized suitcase for her weekend trip.
|
Cô ấy không cần một chiếc vali cỡ nhỏ du lịch cho chuyến đi cuối tuần của mình. |
| Nghi vấn |
Did you pack a travel-sized sunscreen for the beach?
|
Bạn đã mang theo kem chống nắng cỡ nhỏ du lịch cho bãi biển chưa? |
Rule: usage-used-to
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
I used to buy travel-sized shampoos because I traveled a lot for work.
|
Tôi đã từng mua dầu gội cỡ nhỏ vì tôi đi công tác nhiều. |
| Phủ định |
She didn't use to prefer travel-sized containers for her cosmetics, but now she does.
|
Cô ấy đã từng không thích các hộp đựng mỹ phẩm cỡ nhỏ, nhưng bây giờ thì cô ấy thích. |
| Nghi vấn |
Did you use to pack only travel-sized items when you went camping?
|
Bạn đã từng chỉ đóng gói những vật dụng cỡ nhỏ khi bạn đi cắm trại phải không? |