(Top Banner Ad)
travel-sized
B1
Tính từ B1 Tiêu dùng, Du lịch

travel-sized

UK: /ˈtrævl̩ saɪzd/ • US: /ˈtrævəl saɪzd/

Nghĩa tiếng Việt

cỡ nhỏ du lịch dạng nhỏ du lịch cỡ mini du lịch loại nhỏ mang đi du lịch
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Made in a smaller size than usual, especially so that it will be easier to carry when you are traveling.

Vietnamese Meaning

Có kích thước nhỏ hơn bình thường, đặc biệt để dễ dàng mang theo khi đi du lịch.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I always buy travel-sized toiletries when I go on a trip."

    "Tôi luôn mua đồ dùng cá nhân cỡ nhỏ khi đi du lịch."

  • "This travel-sized shampoo is perfect for a weekend getaway."

    "Dầu gội cỡ nhỏ này rất phù hợp cho một chuyến đi cuối tuần."

  • "Many hotels provide travel-sized amenities in the bathroom."

    "Nhiều khách sạn cung cấp các tiện nghi cỡ nhỏ trong phòng tắm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun travel Sự đi lại, chuyến đi
Verb travel Đi du lịch, di chuyển
Noun traveler Du khách, người đi du lịch
Noun size Kích thước, cỡ
Verb size Xác định kích thước, phân loại theo kích thước
Adjective oversized Quá khổ, cỡ lớn hơn bình thường
Adjective undersized Nhỏ hơn bình thường, dưới cỡ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tiêu dùng, Du lịch

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
travaillier
English (14th Century)
travel
Old French
sise
English (13th Century)
size
Modern English
travel-sized

Nguồn gốc 'travel-sized'

Từ 'travel-sized' là một tính từ ghép tương đối hiện đại, kết hợp hai từ 'travel' (đi lại, du lịch) và 'sized' (có kích thước). 'Travel' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'travaillier' (nghĩa là làm việc vất vả, sau này phát triển thành đi xa). 'Size' cũng từ tiếng Pháp cổ 'sise' (sự đánh giá, lượng). Khi kết hợp, 'travel-sized' mang ý nghĩa 'có kích thước phù hợp để mang theo khi đi du lịch', thường là nhỏ gọn và tiện lợi, xuất hiện phổ biến hơn với sự phát triển của du lịch hiện đại và các quy định hành lý.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả các sản phẩm (ví dụ: dầu gội, kem đánh răng, nước hoa) được sản xuất với dung tích nhỏ để tiện lợi cho việc di chuyển. Nhấn mạnh tính di động và nhỏ gọn. Khác với 'miniature' (thu nhỏ) ở chỗ 'travel-sized' tập trung vào mục đích sử dụng khi đi du lịch, trong khi 'miniature' chỉ đơn thuần là kích thước nhỏ.

Collocations (Từ đi kèm)

travel-sized + Noun
  • shampoo travel-sized shampoo
    (Dầu gội đầu cỡ du lịch)
  • toothpaste travel-sized toothpaste
    (Kem đánh răng cỡ du lịch)
  • lotion travel-sized lotion
    (Sữa dưỡng thể cỡ du lịch)
  • kit travel-sized kit
    (Bộ dụng cụ cỡ du lịch)
  • bottle travel-sized bottle
    (Chai cỡ du lịch)
  • version travel-sized version
    (Phiên bản cỡ du lịch)

Idioms

  • a travel-sized version of (something)

    Một phiên bản nhỏ gọn, cỡ du lịch của (cái gì đó)

    "She always carries a travel-sized version of her favorite perfume."

    (Cô ấy luôn mang theo một phiên bản cỡ du lịch của loại nước hoa yêu thích.)

  • travel-sized toiletries

    Đồ dùng vệ sinh cá nhân cỡ du lịch

    "Don't forget to pack your travel-sized toiletries for the flight."

    (Đừng quên đóng gói đồ dùng vệ sinh cá nhân cỡ du lịch cho chuyến bay.)

  • travel-sized essentials

    Những vật dụng cần thiết cỡ du lịch

    "I always keep a bag of travel-sized essentials ready for last-minute trips."

    (Tôi luôn có sẵn một túi đồ dùng cần thiết cỡ du lịch cho những chuyến đi bất chợt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

travel-sized

Tính từ
Lật mặt

Có kích thước nhỏ hơn bình thường, đặc biệt để dễ dàng mang theo khi đi du lịch.

"I always buy travel-sized toiletries when I go on a trip."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
You should buy travel-sized toiletries for your trip.
Bạn nên mua đồ dùng cá nhân cỡ nhỏ cho chuyến đi của bạn.
Phủ định
She cannot bring full-sized bottles; they must not be travel-sized.
Cô ấy không thể mang theo chai lớn; chúng không được là cỡ nhỏ du lịch.
Nghi vấn
May I use travel-sized shampoo on the plane?
Tôi có thể sử dụng dầu gội cỡ nhỏ khi đi máy bay không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she preferred travel-sized toiletries for her carry-on luggage.
Cô ấy nói rằng cô ấy thích đồ vệ sinh cá nhân cỡ du lịch cho hành lý xách tay của mình.
Phủ định
He told me that he didn't need a travel-sized adapter because all his devices were compatible.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không cần bộ chuyển đổi cỡ du lịch vì tất cả các thiết bị của anh ấy đều tương thích.
Nghi vấn
She asked if I had bought a travel-sized sunscreen before going to the beach.
Cô ấy hỏi liệu tôi đã mua kem chống nắng cỡ du lịch trước khi đi biển chưa.

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The shampoo I bought was travel-sized.
Dầu gội tôi mua là loại cỡ nhỏ du lịch.
Phủ định
She didn't need a travel-sized suitcase for her weekend trip.
Cô ấy không cần một chiếc vali cỡ nhỏ du lịch cho chuyến đi cuối tuần của mình.
Nghi vấn
Did you pack a travel-sized sunscreen for the beach?
Bạn đã mang theo kem chống nắng cỡ nhỏ du lịch cho bãi biển chưa?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I used to buy travel-sized shampoos because I traveled a lot for work.
Tôi đã từng mua dầu gội cỡ nhỏ vì tôi đi công tác nhiều.
Phủ định
She didn't use to prefer travel-sized containers for her cosmetics, but now she does.
Cô ấy đã từng không thích các hộp đựng mỹ phẩm cỡ nhỏ, nhưng bây giờ thì cô ấy thích.
Nghi vấn
Did you use to pack only travel-sized items when you went camping?
Bạn đã từng chỉ đóng gói những vật dụng cỡ nhỏ khi bạn đi cắm trại phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "travel-sized".

Quy định chất lỏng khi đi máy bay

Sự phổ biến của các sản phẩm 'travel-sized' (cỡ du lịch) phần lớn đến từ các quy định an ninh hàng không quốc tế, đặc biệt là quy tắc 3-1-1 (tối đa 3.4 ounce hoặc 100ml cho mỗi vật phẩm chất lỏng) đối với hành lý xách tay. Điều này thúc đẩy các nhà sản xuất tạo ra những sản phẩm nhỏ gọn phù hợp để hành khách có thể mang lên máy bay mà không vi phạm quy định.

Tiện lợi và Chủ nghĩa tối giản

Ngoài quy định hàng không, xu hướng ưa chuộng sự tiện lợi, gọn nhẹ và chủ nghĩa tối giản trong cuộc sống hiện đại cũng góp phần làm tăng nhu cầu cho các sản phẩm cỡ du lịch. Chúng giúp hành khách tiết kiệm không gian, giảm trọng lượng hành lý, dễ dàng mang theo bên mình và thử nghiệm sản phẩm mới mà không cần mua kích cỡ lớn.