(Top Banner Ad)
bulky
B1
tính từ B1 Đời sống hàng ngày

bulky

UK: /ˈbʌlki/ • US: /ˈbʌlki/

Nghĩa tiếng Việt

cồng kềnh to lớn lùm xùm
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Large and difficult to carry or store because of its size or shape.

Vietnamese Meaning

To lớn, cồng kềnh và khó mang hoặc cất giữ vì kích thước hoặc hình dạng của nó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The package was too bulky to fit in the mailbox."

    "Gói hàng quá cồng kềnh nên không vừa hộp thư."

  • "The bulky furniture was difficult to move."

    "Đồ đạc cồng kềnh rất khó di chuyển."

  • "She wore a bulky sweater to keep warm."

    "Cô ấy mặc một chiếc áo len dày cộm để giữ ấm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bulk Kích thước lớn; khối lượng; phần lớn
Adverb bulkily Một cách cồng kềnh, một cách to lớn
Noun bulkiness Sự cồng kềnh, sự to lớn
Verb bulk out Làm cho to ra, thêm vào để tăng kích thước (thường đi với 'out')

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
*búlki*
Early Modern English
bulk
Modern English
bulky

Từ Hàng Hóa Lớn

Từ 'bulky' bắt nguồn từ danh từ 'bulk', mà bản thân 'bulk' lại có nguồn gốc từ tiếng Na Uy cổ (*búlki*), ban đầu dùng để chỉ 'một đống' hoặc 'hàng hóa chất đống trên tàu'. Chính vì thế, từ 'bulky' mang ý nghĩa là vật gì đó to lớn, cồng kềnh, khó di chuyển, giống như một đống hàng hóa khổng lồ.

Usage Note

Từ 'bulky' thường được sử dụng để mô tả những vật thể lớn, chiếm nhiều không gian và gây khó khăn trong việc di chuyển hoặc lưu trữ. Nó nhấn mạnh vào kích thước và tính chất cồng kềnh, không tiện lợi của vật thể. So với 'large' (lớn), 'bulky' mang ý nghĩa cụ thể hơn về sự vướng víu, khó khăn trong việc xử lý. So với 'massive' (khổng lồ), 'bulky' thường chỉ kích thước lớn hơn bình thường nhưng không nhất thiết phải đồ sộ hay có trọng lượng lớn.

Prepositions

with

Khi sử dụng 'bulky' với 'with', nó thường mô tả thứ gì đó bị làm cho cồng kềnh bởi một thứ khác. Ví dụ: 'The suitcase was bulky with clothes'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + bulky
  • extremely extremely bulky
    (cực kỳ cồng kềnh)
  • rather rather bulky
    (khá cồng kềnh (hơi to))
Bulky + Noun
  • luggage bulky luggage
    (hành lý cồng kềnh)
  • coat a bulky coat
    (một chiếc áo khoác dày cộm, to sụ)
  • equipment bulky equipment
    (thiết bị/dụng cụ cồng kềnh)

Idioms

  • The bulk of something

    Phần lớn, phần chủ yếu của cái gì đó (lưu ý: dùng danh từ 'bulk', không phải tính từ 'bulky')

    "The bulk of our work is finished, only minor edits remain."

    (Phần lớn công việc của chúng tôi đã hoàn thành, chỉ còn lại những chỉnh sửa nhỏ.)

  • Handle bulky items

    Xử lý hoặc vận chuyển các vật cồng kềnh (thường trong bối cảnh thương mại, vận tải)

    "The courier charges extra to handle bulky items like furniture."

    (Dịch vụ chuyển phát nhanh tính thêm phí để xử lý các mặt hàng cồng kềnh như đồ nội thất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bulky

tính từ
Lật mặt

To lớn, cồng kềnh và khó mang hoặc cất giữ vì kích thước hoặc hình dạng của nó.

"The package was too bulky to fit in the mailbox."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bulky".

Chi Phí Vận Chuyển Dựa Trên Kích Thước

Trong ngành logistics và vận chuyển, kích thước (bulky) của một kiện hàng có thể quan trọng hơn cả trọng lượng. Các công ty vận tải thường tính phí dựa trên 'trọng lượng thể tích' (dimensional weight), có nghĩa là vật càng cồng kềnh thì phí càng cao, khuyến khích người ta đóng gói gọn gàng hơn.

Xu Hướng Tối Giản (Minimalism)

Trong các nước phương Tây, xu hướng sống tối giản đang thịnh hành. Việc sở hữu đồ đạc 'bulky' (cồng kềnh, tốn chỗ) thường bị tránh, thay vào đó người ta ưu tiên các vật dụng nhỏ gọn, đa chức năng để tối ưu hóa không gian sống và giảm bớt gánh nặng tài sản.