point-of-view shot
Danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Point-of-view shot'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một cảnh quay trong phim hoặc chương trình truyền hình được thực hiện từ góc nhìn của một nhân vật, cho khán giả thấy những gì nhân vật đó đang nhìn thấy.
Definition (English Meaning)
A shot in a film or television program that is taken from the perspective of a character, showing the audience what the character is seeing.
Ví dụ Thực tế với 'Point-of-view shot'
-
"The director used a point-of-view shot to show the audience what the protagonist saw when he opened the door."
"Đạo diễn đã sử dụng cảnh quay từ góc nhìn của nhân vật để cho khán giả thấy nhân vật chính đã nhìn thấy gì khi anh ta mở cửa."
-
"The opening scene features a point-of-view shot from the monster's perspective."
"Cảnh mở đầu có một cảnh quay từ góc nhìn của con quái vật."
-
"The shaky camera in the point-of-view shot added to the tension."
"Máy quay rung lắc trong cảnh quay từ góc nhìn nhân vật làm tăng thêm sự căng thẳng."
Từ loại & Từ liên quan của 'Point-of-view shot'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: point-of-view shot
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Point-of-view shot'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Cảnh quay POV (point-of-view) giúp khán giả đồng cảm và trải nghiệm bộ phim một cách trực tiếp hơn, tạo cảm giác như chính họ đang ở trong tình huống đó. Nó khác với 'over-the-shoulder shot' (cảnh quay qua vai) vì POV thể hiện hoàn toàn những gì nhân vật thấy, trong khi over-the-shoulder vẫn giữ nhân vật trong khung hình.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Point-of-view shot'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.