(Top Banner Ad)
point of view shot
C1
Danh từ C1 Điện ảnh

point of view shot

UK: /pɔɪnt əv vjuː ʃɒt/ • US: /pɔɪnt əv vjuː ʃɑːt/

Nghĩa tiếng Việt

cảnh quay từ điểm nhìn cảnh quay từ góc nhìn nhân vật
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A film shot that shows a scene from the perspective of a character.

Vietnamese Meaning

Một cảnh quay trong phim cho thấy một cảnh từ góc nhìn của một nhân vật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The director used a point of view shot to show the audience what the protagonist saw."

    "Đạo diễn đã sử dụng một cảnh quay từ góc nhìn của nhân vật để cho khán giả thấy những gì nhân vật chính nhìn thấy."

  • "The horror film used point of view shots extensively to create a sense of fear and vulnerability."

    "Bộ phim kinh dị đã sử dụng rộng rãi các cảnh quay từ góc nhìn của nhân vật để tạo cảm giác sợ hãi và dễ bị tổn thương."

  • "By using a point of view shot, the director put the audience right in the driver's seat."

    "Bằng cách sử dụng cảnh quay từ góc nhìn của nhân vật, đạo diễn đã đặt khán giả ngay vào ghế lái."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun point of view quan điểm, góc nhìn (khái niệm chung)
Noun POV shot góc quay POV (viết tắt của point of view shot)
Noun subjective shot góc quay chủ quan (từ đồng nghĩa)
Noun first-person perspective góc nhìn thứ nhất (khái niệm liên quan)

Related Words

Subject Area

Điện ảnh

Etymology (Nguồn gốc)

French
point de vue
English
point of view
English
shot
English
point of view shot

Nguồn gốc của 'góc quay chủ quan'

Thuật ngữ 'point of view shot' (góc quay chủ quan) ra đời trong ngành điện ảnh để mô tả một kỹ thuật quay phim đặc biệt. Nó ghép từ 'point of view' (quan điểm, góc nhìn), vốn là một cụm từ tiếng Anh được mô phỏng từ 'point de vue' trong tiếng Pháp vào thế kỷ 18, với từ 'shot' (cảnh quay) trong ngữ cảnh điện ảnh. Kỹ thuật này cho phép người xem nhìn thấy cảnh phim đúng như những gì một nhân vật cụ thể đang thấy, tạo ra cảm giác nhập vai và đồng cảm sâu sắc với nhân vật đó.

Usage Note

Điểm đặc biệt của POV shot là nó đặt người xem vào vị trí của nhân vật, cho phép họ trải nghiệm thế giới như nhân vật đó. Nó tạo ra sự đồng cảm và kết nối mạnh mẽ giữa người xem và nhân vật. Thường được sử dụng để tăng tính hồi hộp, căng thẳng hoặc sự nhập vai.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + point of view shot
  • use use a point of view shot
    (sử dụng một góc quay chủ quan)
  • employ employ a point of view shot
    (áp dụng một góc quay chủ quan)
  • feature feature a point of view shot
    (có một góc quay chủ quan, đặc trưng bởi một góc quay chủ quan)
  • create create a point of view shot
    (tạo ra một góc quay chủ quan)
Adjective + point of view shot
  • effective effective point of view shot
    (góc quay chủ quan hiệu quả)
  • disorienting disorienting point of view shot
    (góc quay chủ quan gây mất phương hướng)
  • chilling chilling point of view shot
    (góc quay chủ quan rợn người)
  • classic classic point of view shot
    (góc quay chủ quan kinh điển)

Idioms

  • to put the audience in the character's point of view shot

    đặt khán giả vào góc quay chủ quan của nhân vật

    "The director chose to put the audience in the character's point of view shot to enhance empathy."

    (Đạo diễn đã chọn đặt khán giả vào góc quay chủ quan của nhân vật để tăng cường sự đồng cảm.)

  • a point of view shot sequence

    một chuỗi các góc quay chủ quan

    "The opening scene featured a powerful point of view shot sequence, building immediate suspense."

    (Cảnh mở đầu có một chuỗi các góc quay chủ quan đầy sức mạnh, tạo dựng sự hồi hộp ngay lập tức.)

  • masterful use of a point of view shot

    sử dụng góc quay chủ quan một cách bậc thầy

    "Hitchcock was known for his masterful use of a point of view shot to heighten tension."

    (Hitchcock nổi tiếng với việc sử dụng góc quay chủ quan một cách bậc thầy để tăng cường sự căng thẳng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

point of view shot

Danh từ
Lật mặt

Một cảnh quay trong phim cho thấy một cảnh từ góc nhìn của một nhân vật.

"The director used a point of view shot to show the audience what the protagonist saw."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "point of view shot".

Tạo sự đồng cảm và nhập vai

Trong điện ảnh và trò chơi điện tử, 'point of view shot' là một công cụ mạnh mẽ để kéo khán giả vào thế giới của nhân vật. Bằng cách cho người xem thấy những gì nhân vật nhìn thấy, kỹ thuật này xóa nhòa ranh giới giữa người kể chuyện và người xem, tạo ra một trải nghiệm cảm xúc sâu sắc và trực tiếp, giúp khán giả dễ dàng đồng cảm hoặc hiểu rõ hơn tâm lý của nhân vật.

Gây căng thẳng và kinh dị

Góc quay chủ quan thường được sử dụng hiệu quả trong các thể loại phim kinh dị và giật gân để tạo ra sự căng thẳng tột độ. Khi máy quay đặt ở vị trí mắt của kẻ sát nhân hoặc một mối đe dọa vô hình, khán giả sẽ cảm nhận được sự rùng rợn và bất an một cách trực tiếp, như thể họ chính là mục tiêu, tăng cường trải nghiệm sợ hãi và hồi hộp.