(Top Banner Ad)
over-the-shoulder shot
B2
Noun B2 Điện ảnh, Nhiếp ảnh

over-the-shoulder shot

UK: /ˌəʊvə ðə ˈʃəʊldə ʃɒt/ • US: /ˌoʊvər ðə ˈʃoʊldər ʃɑːt/

Nghĩa tiếng Việt

cú máy qua vai góc máy qua vai
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A camera shot in film or photography taken from behind the shoulder of one subject, facing another subject.

Vietnamese Meaning

Một cú máy (shot) trong phim ảnh hoặc nhiếp ảnh được thực hiện từ phía sau vai của một đối tượng, hướng về phía đối tượng khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The director used an over-the-shoulder shot to show the conversation from Sarah's perspective."

    "Đạo diễn đã sử dụng cú máy qua vai để thể hiện cuộc trò chuyện từ góc nhìn của Sarah."

  • "Many scenes in the movie used over-the-shoulder shots to create intimacy between the characters."

    "Nhiều cảnh trong bộ phim đã sử dụng cú máy qua vai để tạo sự gần gũi giữa các nhân vật."

  • "The over-the-shoulder shot allowed the audience to see both characters' reactions simultaneously."

    "Cú máy qua vai cho phép khán giả thấy phản ứng của cả hai nhân vật cùng một lúc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun shot cảnh quay, cú máy (trong điện ảnh)
Verb shoot quay phim, chụp ảnh
Noun shooter người quay phim, nhà quay phim
Adjective Phrase over-the-shoulder qua vai (chỉ góc nhìn hoặc vị trí camera)

Related Words

Subject Area

Điện ảnh, Nhiếp ảnh

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
ofer
Old English
sculdor
Old English
scot
English
over-the-shoulder shot

Nguồn gốc thuật ngữ điện ảnh

Cụm từ 'over-the-shoulder shot' xuất hiện trong ngành điện ảnh và truyền hình để mô tả một kỹ thuật quay đặc trưng. Nó được hình thành từ các từ tiếng Anh mô tả vị trí máy quay ('over-the-shoulder' – qua vai) và hành động quay ('shot' – cảnh quay), thể hiện một góc nhìn tự nhiên khi máy quay được đặt phía sau vai của một nhân vật, nhìn về phía nhân vật đối diện. Đây là một thuật ngữ mô tả trực tiếp và chức năng, không có nguồn gốc sâu xa trong lịch sử ngôn ngữ như nhiều từ khác.

Usage Note

Cú máy này thường được sử dụng để tạo cảm giác thân mật, kết nối giữa hai nhân vật trong cảnh quay, hoặc để thể hiện quan điểm của một nhân vật về nhân vật khác. Nó cũng có thể được sử dụng để xây dựng sự căng thẳng hoặc bí ẩn, đặc biệt khi chỉ nhìn thấy một phần của khuôn mặt hoặc biểu cảm của nhân vật mà máy quay đang hướng đến. 'Over-the-shoulder shot' nhấn mạnh mối quan hệ giữa hai người, khác với close-up chỉ tập trung vào một người.

Prepositions

of from between

'of' được sử dụng để chỉ đối tượng mà góc quay nhìn thấy (e.g., an over-the-shoulder shot of the city). 'From' được sử dụng để chỉ vị trí người xem quan sát (e.g., viewing the scene from an over-the-shoulder shot). 'Between' có thể dùng để mô tả vị trí của người/vật được quay so với vai (e.g., The action unfolds between the two characters in an over-the-shoulder shot).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + over-the-shoulder shot
  • tight a tight over-the-shoulder shot
    (một cảnh quay qua vai cận cảnh)
  • reverse a reverse over-the-shoulder shot
    (một cảnh quay qua vai đảo ngược)
  • classic a classic over-the-shoulder shot
    (một cảnh quay qua vai kinh điển)
  • standard a standard over-the-shoulder shot
    (một cảnh quay qua vai tiêu chuẩn)
Verb + over-the-shoulder shot
  • use use an over-the-shoulder shot
    (sử dụng cảnh quay qua vai)
  • frame frame an over-the-shoulder shot
    (đóng khung một cảnh quay qua vai)
  • set up set up an over-the-shoulder shot
    (thiết lập một cảnh quay qua vai)
  • cut to cut to an over-the-shoulder shot
    (chuyển cảnh sang một cảnh quay qua vai)

Idioms

  • reverse over-the-shoulder shot

    cảnh quay qua vai đảo ngược (một cảnh quay tương tự từ góc nhìn của nhân vật đối diện, thường dùng trong hội thoại)

    "After her close-up, the director requested a reverse over-the-shoulder shot of him."

    (Sau cảnh quay cận cảnh của cô ấy, đạo diễn yêu cầu một cảnh quay qua vai đảo ngược của anh ấy.)

  • over-the-shoulder setup

    cách bố trí cảnh quay qua vai (phong cách quay cảnh thoại tiêu chuẩn trong điện ảnh, tập trung vào hai nhân vật)

    "For the intense conversation, they used a traditional over-the-shoulder setup."

    (Để quay cuộc trò chuyện căng thẳng, họ đã sử dụng cách bố trí cảnh quay qua vai truyền thống.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

over-the-shoulder shot

Noun
Lật mặt

Một cú máy (shot) trong phim ảnh hoặc nhiếp ảnh được thực hiện từ phía sau vai của một đối tượng, hướng về phía đối tượng khác.

"The director used an over-the-shoulder shot to show the conversation from Sarah's perspective."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "over-the-shoulder shot".

Tầm quan trọng trong kể chuyện điện ảnh

'Over-the-shoulder shot' là một trong những kỹ thuật quay phim cơ bản và phổ biến nhất, đặc biệt trong các cảnh đối thoại. Nó giúp người xem cảm nhận được mối quan hệ không gian giữa hai nhân vật, đồng thời tạo ra sự gần gũi và chân thực, như thể người xem đang đứng cùng một nhân vật và lắng nghe câu chuyện của người kia. Kỹ thuật này đã trở thành một phần không thể thiếu trong ngôn ngữ kể chuyện bằng hình ảnh trên toàn thế giới.

Ngôn ngữ hình ảnh quen thuộc

Mặc dù người xem có thể không nhận thức rõ về thuật ngữ 'over-the-shoulder shot', nhưng đây là một ngôn ngữ hình ảnh mà bất kỳ ai cũng quen thuộc thông qua phim ảnh và truyền hình. Nó tạo ra một cách tự nhiên để khán giả theo dõi các cuộc trò chuyện và tương tác giữa các nhân vật, giúp họ dễ dàng đắm chìm vào câu chuyện mà không bị phân tâm bởi kỹ thuật quay phức tạp. Sự phổ biến của nó đã định hình cách chúng ta 'thấy' và 'hiểu' một cuộc đối thoại trên màn ảnh.