over-the-shoulder shot
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A camera shot in film or photography taken from behind the shoulder of one subject, facing another subject.
Vietnamese Meaning
Một cú máy (shot) trong phim ảnh hoặc nhiếp ảnh được thực hiện từ phía sau vai của một đối tượng, hướng về phía đối tượng khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The director used an over-the-shoulder shot to show the conversation from Sarah's perspective."
"Đạo diễn đã sử dụng cú máy qua vai để thể hiện cuộc trò chuyện từ góc nhìn của Sarah."
-
"Many scenes in the movie used over-the-shoulder shots to create intimacy between the characters."
"Nhiều cảnh trong bộ phim đã sử dụng cú máy qua vai để tạo sự gần gũi giữa các nhân vật."
-
"The over-the-shoulder shot allowed the audience to see both characters' reactions simultaneously."
"Cú máy qua vai cho phép khán giả thấy phản ứng của cả hai nhân vật cùng một lúc."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cú máy này thường được sử dụng để tạo cảm giác thân mật, kết nối giữa hai nhân vật trong cảnh quay, hoặc để thể hiện quan điểm của một nhân vật về nhân vật khác. Nó cũng có thể được sử dụng để xây dựng sự căng thẳng hoặc bí ẩn, đặc biệt khi chỉ nhìn thấy một phần của khuôn mặt hoặc biểu cảm của nhân vật mà máy quay đang hướng đến. 'Over-the-shoulder shot' nhấn mạnh mối quan hệ giữa hai người, khác với close-up chỉ tập trung vào một người.
Prepositions
'of' được sử dụng để chỉ đối tượng mà góc quay nhìn thấy (e.g., an over-the-shoulder shot of the city). 'From' được sử dụng để chỉ vị trí người xem quan sát (e.g., viewing the scene from an over-the-shoulder shot). 'Between' có thể dùng để mô tả vị trí của người/vật được quay so với vai (e.g., The action unfolds between the two characters in an over-the-shoulder shot).
Collocations (Từ đi kèm)
-
tight a tight over-the-shoulder shot (một cảnh quay qua vai cận cảnh)
-
reverse a reverse over-the-shoulder shot (một cảnh quay qua vai đảo ngược)
-
classic a classic over-the-shoulder shot (một cảnh quay qua vai kinh điển)
-
standard a standard over-the-shoulder shot (một cảnh quay qua vai tiêu chuẩn)
-
use use an over-the-shoulder shot (sử dụng cảnh quay qua vai)
-
frame frame an over-the-shoulder shot (đóng khung một cảnh quay qua vai)
-
set up set up an over-the-shoulder shot (thiết lập một cảnh quay qua vai)
-
cut to cut to an over-the-shoulder shot (chuyển cảnh sang một cảnh quay qua vai)
Idioms
-
reverse over-the-shoulder shot
cảnh quay qua vai đảo ngược (một cảnh quay tương tự từ góc nhìn của nhân vật đối diện, thường dùng trong hội thoại)
"After her close-up, the director requested a reverse over-the-shoulder shot of him."
(Sau cảnh quay cận cảnh của cô ấy, đạo diễn yêu cầu một cảnh quay qua vai đảo ngược của anh ấy.)
-
over-the-shoulder setup
cách bố trí cảnh quay qua vai (phong cách quay cảnh thoại tiêu chuẩn trong điện ảnh, tập trung vào hai nhân vật)
"For the intense conversation, they used a traditional over-the-shoulder setup."
(Để quay cuộc trò chuyện căng thẳng, họ đã sử dụng cách bố trí cảnh quay qua vai truyền thống.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
over-the-shoulder shot
NounMột cú máy (shot) trong phim ảnh hoặc nhiếp ảnh được thực hiện từ phía sau vai của một đối tượng, hướng về phía đối tượng khác.
"The director used an over-the-shoulder shot to show the conversation from Sarah's perspective."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "over-the-shoulder shot".
