(Top Banner Ad)
point of view
B2
Danh từ B2 Nói chung

point of view

UK: /pɔɪnt əv vjuː/ • US: /pɔɪnt əv vjuː/

Nghĩa tiếng Việt

quan điểm góc nhìn cách nhìn nhận lập trường
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A particular attitude or way of considering a matter.

Vietnamese Meaning

Quan điểm, góc nhìn, cách nhìn nhận một vấn đề.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "From my point of view, the project was a complete success."

    "Theo quan điểm của tôi, dự án đã hoàn toàn thành công."

  • "Everyone has their own point of view on the matter."

    "Mọi người đều có quan điểm riêng của mình về vấn đề này."

  • "We need to consider the situation from all points of view."

    "Chúng ta cần xem xét tình hình từ mọi góc độ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun point điểm, dấu chấm, vấn đề
Noun view quang cảnh, tầm nhìn, quan điểm
Verb view nhìn, xem xét, quan sát
Noun viewpoint quan điểm, góc nhìn (tương tự 'point of view')

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nói chung

Etymology (Nguồn gốc)

French
point de vue
English
point of view

Nguồn gốc Pháp ngữ

Cụm từ 'point of view' là một từ vay mượn trực tiếp từ tiếng Pháp, 'point de vue'. Nó xuất hiện trong tiếng Anh vào cuối thế kỷ 18, mang ý nghĩa là một cách nhìn, một góc độ hoặc một quan điểm.

Usage Note

Cụm từ "point of view" thường được dùng để chỉ một quan điểm cá nhân, một cách nhìn nhận chủ quan về một vấn đề nào đó. Nó nhấn mạnh đến sự chủ quan và có thể khác biệt so với những quan điểm khác. So với "opinion," "point of view" có thể mang tính cá nhân và sâu sắc hơn, thường liên quan đến trải nghiệm hoặc hệ tư tưởng cá nhân. Ví dụ, một người có thể có ý kiến (opinion) về một bộ phim, nhưng quan điểm (point of view) của họ về bộ phim đó có thể bị ảnh hưởng bởi trải nghiệm cá nhân của họ.

Prepositions

from in on

* **from (a/one's) point of view:** Từ quan điểm của ai đó. Ví dụ: From my point of view, the decision was unfair.
* **in (a/one's) point of view:** Theo quan điểm của ai đó, thường mang ý nghĩa ít trang trọng hơn "from". Ví dụ: In my point of view, that's the best solution.
* **on (a/one's) point of view:** Ít phổ biến hơn, nhưng có thể sử dụng, đặc biệt trong văn viết trang trọng. Ví dụ: On a more general point of view, the situation is improving.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + point of view
  • different a different point of view
    (một quan điểm khác biệt)
  • personal a personal point of view
    (quan điểm cá nhân)
  • objective an objective point of view
    (một quan điểm khách quan)
  • subjective a subjective point of view
    (một quan điểm chủ quan)
  • broad a broad point of view
    (một quan điểm rộng mở)
Verb + point of view
  • express to express a point of view
    (bày tỏ một quan điểm)
  • present to present a point of view
    (trình bày một quan điểm)
  • consider to consider a point of view
    (xem xét một quan điểm)
  • respect to respect someone's point of view
    (tôn trọng quan điểm của ai đó)
Prepositional Phrase
  • from from a certain point of view
    (từ một góc độ/quan điểm nhất định)
  • from from my point of view
    (theo quan điểm của tôi, đối với tôi)

Idioms

  • from a/one's point of view

    theo quan điểm của ai đó; từ góc nhìn của ai đó

    "From my point of view, the plan is perfectly reasonable."

    (Theo quan điểm của tôi, kế hoạch này hoàn toàn hợp lý.)

  • to see/understand something from someone else's point of view

    hiểu được sự việc từ góc nhìn của người khác

    "It's important to try and see the situation from your opponent's point of view."

    (Điều quan trọng là cố gắng nhìn nhận tình huống từ góc độ của đối thủ.)

  • to broaden one's point of view

    mở rộng quan điểm, góc nhìn của mình

    "Reading different authors can help to broaden your point of view."

    (Đọc nhiều tác giả khác nhau có thể giúp bạn mở rộng góc nhìn của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

point of view

Danh từ
Lật mặt

Quan điểm, góc nhìn, cách nhìn nhận một vấn đề.

"From my point of view, the project was a complete success."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
From my point of view, the movie was excellent.
Theo quan điểm của tôi, bộ phim rất xuất sắc.
Phủ định
She doesn't share my point of view on the matter.
Cô ấy không chia sẻ quan điểm của tôi về vấn đề này.
Nghi vấn
What is your point of view on this issue?
Quan điểm của bạn về vấn đề này là gì?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
From my point of view, this is the best solution.
Theo quan điểm của tôi, đây là giải pháp tốt nhất.
Phủ định
From their point of view, that wasn't a good decision.
Theo quan điểm của họ, đó không phải là một quyết định tốt.
Nghi vấn
Whose point of view are you trying to understand?
Bạn đang cố gắng hiểu quan điểm của ai?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "point of view".

Tầm quan trọng của sự thấu cảm

Trong văn hóa phương Tây, việc cố gắng hiểu 'point of view' (quan điểm) của người khác được coi là một hành động của sự thấu cảm và là nền tảng cho việc giải quyết xung đột, xây dựng mối quan hệ. Điều này thường được thể hiện qua câu nói 'walk a mile in someone else's shoes' (đi một dặm bằng giày của người khác) để nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đặt mình vào vị trí người khác.

Đa dạng quan điểm trong xã hội hiện đại

Xã hội hiện đại rất coi trọng 'point of view' đa dạng. Trong kinh doanh, chính trị hay khoa học, việc lắng nghe và tổng hợp các quan điểm khác nhau từ nhiều nền tảng giúp đưa ra quyết định toàn diện và sáng tạo hơn. Nó thúc đẩy sự đổi mới, bình đẳng và hòa nhập trong cộng đồng.