(Top Banner Ad)
first-person perspective
B2
Noun Phrase B2 Văn học, Điện ảnh, Trò chơi điện tử

first-person perspective

UK: /ˌfɜːst ˈpɜːsn pəˈspektɪv/ • US: /ˌfɜːrst ˈpɜːrsən pərˈspektɪv/

Nghĩa tiếng Việt

góc nhìn thứ nhất quan điểm ngôi thứ nhất lời kể ngôi thứ nhất
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A narrative mode or point of view where the story is narrated by one character at a time, speaking for and about themselves.

Vietnamese Meaning

Một phương thức kể chuyện hoặc điểm nhìn mà câu chuyện được kể bởi một nhân vật duy nhất, người đang nói cho và về chính họ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The novel is written in the first-person perspective, allowing readers to deeply connect with the protagonist's thoughts and feelings."

    "Cuốn tiểu thuyết được viết ở ngôi thứ nhất, cho phép người đọc kết nối sâu sắc với suy nghĩ và cảm xúc của nhân vật chính."

  • "Many video games use a first-person perspective to immerse players in the game world."

    "Nhiều trò chơi điện tử sử dụng góc nhìn thứ nhất để khiến người chơi đắm chìm vào thế giới trò chơi."

  • "From a first-person perspective, the events seemed much more dramatic than they actually were."

    "Từ góc nhìn của người trong cuộc, các sự kiện dường như kịch tính hơn nhiều so với thực tế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective first-person thuộc ngôi thứ nhất; được kể/trải nghiệm từ ngôi thứ nhất
Noun person người; nhân vật
Adjective personal thuộc về cá nhân; riêng tư
Noun personality tính cách; nhân cách
Verb personalize cá nhân hóa
Noun perspective góc nhìn; quan điểm; viễn cảnh
Adjective perspectival thuộc về quan điểm, góc nhìn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn học, Điện ảnh, Trò chơi điện tử

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
fyrst
Old French
persone
Medieval Latin
perspectiva
Modern English
first-person perspective

Cái nhìn từ 'Tôi'

Cụm từ 'first-person perspective' mô tả một cách kể chuyện hoặc nhìn nhận sự việc từ góc độ của một nhân vật cụ thể, sử dụng đại từ 'tôi' (I). Nó cho phép người đọc hoặc người xem trải nghiệm trực tiếp suy nghĩ, cảm xúc và những gì nhân vật ấy thấy và nghe. Trong văn học, phim ảnh hay trò chơi điện tử, góc nhìn này tạo cảm giác chân thực và gần gũi, giúp người tiếp nhận đắm chìm vào câu chuyện hoặc thế giới được kể.

Usage Note

‘First-person perspective’ cho phép người đọc hoặc người xem trải nghiệm câu chuyện qua con mắt và suy nghĩ của một nhân vật. Nó tạo ra sự gần gũi và đồng cảm, nhưng cũng giới hạn kiến thức của người đọc vào những gì nhân vật đó biết. Cần phân biệt với 'third-person perspective' (ngôi thứ ba) và 'second-person perspective' (ngôi thứ hai). Khác với 'omniscient perspective' (điểm nhìn toàn tri), 'first-person' bị giới hạn vào hiểu biết và cảm xúc của nhân vật chính.

Prepositions

in from

‘In first-person perspective’ chỉ phương pháp kể chuyện sử dụng ngôi thứ nhất. ‘From a first-person perspective’ chỉ quan điểm của một người cụ thể khi nhìn nhận sự việc.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + first-person perspective
  • adopt adopt a first-person perspective
    (áp dụng/sử dụng góc nhìn ngôi thứ nhất)
  • employ employ a first-person perspective
    (dùng/áp dụng góc nhìn ngôi thứ nhất (trong văn chương, game...))
  • write in write in a first-person perspective
    (viết theo góc nhìn ngôi thứ nhất)
  • experience from experience something from a first-person perspective
    (trải nghiệm điều gì đó từ góc nhìn ngôi thứ nhất (trực tiếp))
Adjective + first-person perspective
  • intimate an intimate first-person perspective
    (một góc nhìn ngôi thứ nhất gần gũi, sâu sắc)
  • subjective a subjective first-person perspective
    (một góc nhìn ngôi thứ nhất chủ quan)
  • limited a limited first-person perspective
    (một góc nhìn ngôi thứ nhất hạn chế)
  • unfiltered an unfiltered first-person perspective
    (một góc nhìn ngôi thứ nhất không bị lọc, chân thực)
Prepositional Phrase with first-person perspective
  • in in a first-person perspective
    (theo/ở góc nhìn ngôi thứ nhất)
  • from from a first-person perspective
    (từ góc nhìn ngôi thứ nhất)
  • through through a first-person perspective
    (thông qua góc nhìn ngôi thứ nhất)

Idioms

  • In the first-person perspective

    Theo góc nhìn ngôi thứ nhất (trong văn bản, câu chuyện)

    "The novel is written entirely in the first-person perspective, immersing readers in the narrator's thoughts."

    (Cuốn tiểu thuyết được viết hoàn toàn theo góc nhìn ngôi thứ nhất, giúp độc giả đắm chìm vào suy nghĩ của người kể chuyện.)

  • From a first-person perspective

    Từ góc nhìn ngôi thứ nhất; với tư cách là người trải nghiệm trực tiếp

    "Experiencing the protest from a first-person perspective made its impact much clearer."

    (Trải nghiệm cuộc biểu tình từ góc nhìn ngôi thứ nhất đã làm cho tác động của nó rõ ràng hơn nhiều.)

  • Shift to a first-person perspective

    Chuyển sang góc nhìn ngôi thứ nhất

    "The game allows players to shift to a first-person perspective for greater immersion in the environment."

    (Trò chơi cho phép người chơi chuyển sang góc nhìn ngôi thứ nhất để nhập vai sâu hơn vào môi trường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

first-person perspective

Noun Phrase
Lật mặt

Một phương thức kể chuyện hoặc điểm nhìn mà câu chuyện được kể bởi một nhân vật duy nhất, người đang nói cho và về chính họ.

"The novel is written in the first-person perspective, allowing readers to deeply connect with the protagonist's thoughts and feelings."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Although it can be limiting, I appreciate the story because it's told from a first-person perspective, allowing deep insight into the protagonist's thoughts.
Mặc dù nó có thể hạn chế, tôi đánh giá cao câu chuyện vì nó được kể từ góc nhìn thứ nhất, cho phép hiểu sâu sắc về suy nghĩ của nhân vật chính.
Phủ định
Even though many readers enjoy immersive narratives, he didn't like the novel since it employed a first-person perspective almost exclusively.
Mặc dù nhiều độc giả thích những câu chuyện nhập vai, anh ấy không thích cuốn tiểu thuyết vì nó sử dụng góc nhìn thứ nhất gần như hoàn toàn.
Nghi vấn
Since the author is experimenting with different styles, is the next chapter also going to be written from a first-person perspective?
Vì tác giả đang thử nghiệm những phong cách khác nhau, liệu chương tiếp theo cũng sẽ được viết từ góc nhìn thứ nhất?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The director will use a first-person perspective to immerse the audience in the protagonist's experience.
Đạo diễn sẽ sử dụng góc nhìn thứ nhất để đưa khán giả đắm chìm vào trải nghiệm của nhân vật chính.
Phủ định
The author is not going to write the next chapter from a first-person perspective.
Tác giả sẽ không viết chương tiếp theo từ góc nhìn thứ nhất.
Nghi vấn
Will the game designer use a first-person perspective for this horror game?
Nhà thiết kế trò chơi có sử dụng góc nhìn thứ nhất cho trò chơi kinh dị này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "first-person perspective".

Sức mạnh trong văn học và kể chuyện

Góc nhìn ngôi thứ nhất rất phổ biến và mạnh mẽ trong văn học và kể chuyện vì nó cho phép độc giả đắm chìm sâu vào tâm trí, cảm xúc và kinh nghiệm của nhân vật chính. Điều này giúp tạo ra sự đồng cảm mạnh mẽ, một kết nối cá nhân sâu sắc và mang lại một cái nhìn rất chân thực về thế giới nội tâm của nhân vật, đôi khi còn tiết lộ sự không đáng tin cậy của người kể chuyện.

Trải nghiệm nhập vai trong trò chơi điện tử và VR

Trong ngành công nghiệp trò chơi điện tử và thực tế ảo (VR), 'first-person perspective' là một yếu tố then chốt để tạo ra trải nghiệm nhập vai tối đa. Người chơi nhìn thấy thế giới qua đôi mắt của nhân vật, cảm giác như chính mình đang tham gia vào hành động, tăng cường sự tương tác và mức độ chân thực. Các thể loại như game bắn súng góc nhìn thứ nhất (FPS) là ví dụ điển hình.