first-person perspective
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A narrative mode or point of view where the story is narrated by one character at a time, speaking for and about themselves.
Vietnamese Meaning
Một phương thức kể chuyện hoặc điểm nhìn mà câu chuyện được kể bởi một nhân vật duy nhất, người đang nói cho và về chính họ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The novel is written in the first-person perspective, allowing readers to deeply connect with the protagonist's thoughts and feelings."
"Cuốn tiểu thuyết được viết ở ngôi thứ nhất, cho phép người đọc kết nối sâu sắc với suy nghĩ và cảm xúc của nhân vật chính."
-
"Many video games use a first-person perspective to immerse players in the game world."
"Nhiều trò chơi điện tử sử dụng góc nhìn thứ nhất để khiến người chơi đắm chìm vào thế giới trò chơi."
-
"From a first-person perspective, the events seemed much more dramatic than they actually were."
"Từ góc nhìn của người trong cuộc, các sự kiện dường như kịch tính hơn nhiều so với thực tế."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | first-person | thuộc ngôi thứ nhất; được kể/trải nghiệm từ ngôi thứ nhất |
| Noun | person | người; nhân vật |
| Adjective | personal | thuộc về cá nhân; riêng tư |
| Noun | personality | tính cách; nhân cách |
| Verb | personalize | cá nhân hóa |
| Noun | perspective | góc nhìn; quan điểm; viễn cảnh |
| Adjective | perspectival | thuộc về quan điểm, góc nhìn |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
‘First-person perspective’ cho phép người đọc hoặc người xem trải nghiệm câu chuyện qua con mắt và suy nghĩ của một nhân vật. Nó tạo ra sự gần gũi và đồng cảm, nhưng cũng giới hạn kiến thức của người đọc vào những gì nhân vật đó biết. Cần phân biệt với 'third-person perspective' (ngôi thứ ba) và 'second-person perspective' (ngôi thứ hai). Khác với 'omniscient perspective' (điểm nhìn toàn tri), 'first-person' bị giới hạn vào hiểu biết và cảm xúc của nhân vật chính.
Prepositions
‘In first-person perspective’ chỉ phương pháp kể chuyện sử dụng ngôi thứ nhất. ‘From a first-person perspective’ chỉ quan điểm của một người cụ thể khi nhìn nhận sự việc.
Collocations (Từ đi kèm)
-
adopt adopt a first-person perspective (áp dụng/sử dụng góc nhìn ngôi thứ nhất)
-
employ employ a first-person perspective (dùng/áp dụng góc nhìn ngôi thứ nhất (trong văn chương, game...))
-
write in write in a first-person perspective (viết theo góc nhìn ngôi thứ nhất)
-
experience from experience something from a first-person perspective (trải nghiệm điều gì đó từ góc nhìn ngôi thứ nhất (trực tiếp))
-
intimate an intimate first-person perspective (một góc nhìn ngôi thứ nhất gần gũi, sâu sắc)
-
subjective a subjective first-person perspective (một góc nhìn ngôi thứ nhất chủ quan)
-
limited a limited first-person perspective (một góc nhìn ngôi thứ nhất hạn chế)
-
unfiltered an unfiltered first-person perspective (một góc nhìn ngôi thứ nhất không bị lọc, chân thực)
-
in in a first-person perspective (theo/ở góc nhìn ngôi thứ nhất)
-
from from a first-person perspective (từ góc nhìn ngôi thứ nhất)
-
through through a first-person perspective (thông qua góc nhìn ngôi thứ nhất)
Idioms
-
In the first-person perspective
Theo góc nhìn ngôi thứ nhất (trong văn bản, câu chuyện)
"The novel is written entirely in the first-person perspective, immersing readers in the narrator's thoughts."
(Cuốn tiểu thuyết được viết hoàn toàn theo góc nhìn ngôi thứ nhất, giúp độc giả đắm chìm vào suy nghĩ của người kể chuyện.)
-
From a first-person perspective
Từ góc nhìn ngôi thứ nhất; với tư cách là người trải nghiệm trực tiếp
"Experiencing the protest from a first-person perspective made its impact much clearer."
(Trải nghiệm cuộc biểu tình từ góc nhìn ngôi thứ nhất đã làm cho tác động của nó rõ ràng hơn nhiều.)
-
Shift to a first-person perspective
Chuyển sang góc nhìn ngôi thứ nhất
"The game allows players to shift to a first-person perspective for greater immersion in the environment."
(Trò chơi cho phép người chơi chuyển sang góc nhìn ngôi thứ nhất để nhập vai sâu hơn vào môi trường.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
first-person perspective
Noun PhraseMột phương thức kể chuyện hoặc điểm nhìn mà câu chuyện được kể bởi một nhân vật duy nhất, người đang nói cho và về chính họ.
"The novel is written in the first-person perspective, allowing readers to deeply connect with the protagonist's thoughts and feelings."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Although it can be limiting, I appreciate the story because it's told from a first-person perspective, allowing deep insight into the protagonist's thoughts. |
Mặc dù nó có thể hạn chế, tôi đánh giá cao câu chuyện vì nó được kể từ góc nhìn thứ nhất, cho phép hiểu sâu sắc về suy nghĩ của nhân vật chính. |
| Phủ định | Even though many readers enjoy immersive narratives, he didn't like the novel since it employed a first-person perspective almost exclusively. |
Mặc dù nhiều độc giả thích những câu chuyện nhập vai, anh ấy không thích cuốn tiểu thuyết vì nó sử dụng góc nhìn thứ nhất gần như hoàn toàn. |
| Nghi vấn | Since the author is experimenting with different styles, is the next chapter also going to be written from a first-person perspective? |
Vì tác giả đang thử nghiệm những phong cách khác nhau, liệu chương tiếp theo cũng sẽ được viết từ góc nhìn thứ nhất? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The director will use a first-person perspective to immerse the audience in the protagonist's experience. |
Đạo diễn sẽ sử dụng góc nhìn thứ nhất để đưa khán giả đắm chìm vào trải nghiệm của nhân vật chính. |
| Phủ định | The author is not going to write the next chapter from a first-person perspective. |
Tác giả sẽ không viết chương tiếp theo từ góc nhìn thứ nhất. |
| Nghi vấn | Will the game designer use a first-person perspective for this horror game? |
Nhà thiết kế trò chơi có sử dụng góc nhìn thứ nhất cho trò chơi kinh dị này không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "first-person perspective".
