pointe
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The tip of the toe, especially as used in ballet.
Vietnamese Meaning
Đầu ngón chân, đặc biệt khi sử dụng trong ballet.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The ballerina danced gracefully on pointe."
"Nữ diễn viên múa ba lê nhảy một cách duyên dáng trên đầu ngón chân."
-
"Dancing on pointe requires years of training."
"Múa trên đầu ngón chân đòi hỏi nhiều năm luyện tập."
-
"Her pointe shoes were custom-made."
"Đôi giày mũi cứng của cô ấy được làm riêng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trong ballet, 'pointe' thường được hiểu là kỹ thuật mà vũ công đứng trên đầu ngón chân, hoặc là giày ballet đặc biệt được thiết kế để hỗ trợ kỹ thuật này. 'En pointe' là cụm từ chỉ hành động đứng trên đầu ngón chân.
Prepositions
Khi sử dụng giới từ 'on', ta thường thấy trong cụm từ 'on pointe', có nghĩa là 'đứng trên đầu ngón chân'. Ví dụ: 'She dances beautifully on pointe.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
en en pointe (trên mũi chân (trong múa ba lê))
-
pointe pointe shoes (giày mũi cứng (dùng trong múa ba lê))
-
dance dance en pointe (nhảy múa trên mũi chân)
-
go go en pointe (bắt đầu nhảy hoặc chuyển sang tư thế nhảy trên mũi chân)
-
perform perform en pointe (biểu diễn trên mũi chân)
-
full full pointe (tư thế đứng hoàn toàn trên các ngón chân (ba lê))
-
half half pointe (tư thế đứng trên nửa bàn chân, gót chân nhấc lên (ba lê))
Idioms
-
en pointe
Trong tư thế nhảy múa trên mũi chân (thường dùng trong ba lê).
"The ballerina moved gracefully en pointe across the stage."
(Vũ công ba lê di chuyển duyên dáng trên mũi chân khắp sân khấu.)
-
go en pointe
Bắt đầu hoặc chuyển sang tư thế nhảy trên mũi chân.
"Beginners usually practice for years before they can go en pointe."
(Những người mới bắt đầu thường phải luyện tập nhiều năm trước khi có thể nhảy trên mũi chân.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
pointe
NounĐầu ngón chân, đặc biệt khi sử dụng trong ballet.
"The ballerina danced gracefully on pointe."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pointe".
