(Top Banner Ad)
tip
A2
Danh từ A2 Đời sống hàng ngày, Kinh doanh, Du lịch

tip

UK: /tɪp/ • US: /tɪp/

Nghĩa tiếng Việt

tiền boa mẹo đầu mũi lật nghiêng
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A sum of money given to someone as a reward for their service.

Vietnamese Meaning

Một khoản tiền nhỏ được cho thêm ai đó để thưởng cho dịch vụ của họ (tiền boa).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The service was excellent, so I left a generous tip."

    "Dịch vụ rất tuyệt vời, vì vậy tôi đã để lại một khoản tiền boa hậu hĩnh."

  • "It's customary to leave a tip at restaurants."

    "Thông thường thì nên để lại tiền boa tại các nhà hàng."

  • "The tip of my pen broke."

    "Đầu bút của tôi bị gãy."

  • "Be careful not to tip the canoe."

    "Hãy cẩn thận đừng làm lật thuyền canoe."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tipper Người cho tiền boa, hoặc máy móc dùng để nghiêng đổ (ví dụ, xe tải ben)
Verb tip off Báo trước, mách lẻo, cho biết thông tin bí mật

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Kinh doanh, Du lịch

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
tippe

Nguồn gốc thú vị của 'tip'

Từ 'tip' có nguồn gốc từ tiếng Anh trung đại 'tippe', có nghĩa là 'đỉnh' hoặc 'đầu mút'. Ban đầu, nó được dùng để chỉ một vật nhỏ hoặc một lượng nhỏ. Sau đó, nó phát triển thành nghĩa 'tiền thưởng' vào thế kỷ 17, có lẽ bắt nguồn từ thói quen đưa tiền cho người phục vụ để đảm bảo dịch vụ tốt hơn hoặc nhanh hơn. Một số giả thuyết khác cho rằng nó liên quan đến việc 'đưa tiền trên đỉnh' (tipping on top) của giá trị dịch vụ.

Usage Note

Thường được đưa cho nhân viên phục vụ bàn, người giao hàng, thợ làm tóc... như một biểu hiện của sự hài lòng với dịch vụ.

Prepositions

for

"Tip for": Diễn tả tiền boa cho một dịch vụ cụ thể. Ví dụ: 'I left a generous tip for the waiter'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tip
  • generous tip
    (tiền boa hậu hĩnh)
  • small tip
    (tiền boa ít ỏi)
Verb + tip
  • leave a tip
    (để lại tiền boa)
  • give a tip
    (cho tiền boa)
  • earn tips
    (kiếm tiền boa)

Idioms

  • just the tip of the iceberg

    chỉ là phần nổi của tảng băng chìm

    "The problems we've seen so far are just the tip of the iceberg."

    (Những vấn đề chúng ta thấy cho đến nay chỉ là phần nổi của tảng băng chìm.)

  • tip someone off

    báo cho ai đó (một cách bí mật)

    "Someone must have tipped the burglars off that we were going away."

    (Chắc hẳn ai đó đã báo cho bọn trộm rằng chúng tôi sẽ đi vắng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tip

Danh từ
Lật mặt

Một khoản tiền nhỏ được cho thêm ai đó để thưởng cho dịch vụ của họ (tiền boa).

"The service was excellent, so I left a generous tip."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tip".

Văn hóa tiền boa

Việc cho tiền boa (tip) là một phần quan trọng của văn hóa dịch vụ ở nhiều quốc gia phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ. Mức tiền boa thường dao động từ 15% đến 20% giá trị hóa đơn cho các dịch vụ như phục vụ nhà hàng, cắt tóc, hoặc lái xe taxi. Tuy nhiên, ở một số quốc gia khác, tiền boa không phổ biến hoặc đã được bao gồm trong giá dịch vụ.