(Top Banner Ad)
pointlessness
C1
noun C1 Triết học, Tâm lý học

pointlessness

UK: /ˈpɔɪntləsnəs/ • US: /ˈpɔɪntləsnəs/

Nghĩa tiếng Việt

sự vô nghĩa sự vô ích sự không có mục đích
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The quality of having little or no purpose or meaning.

Vietnamese Meaning

Sự vô nghĩa, sự vô ích, sự không có mục đích hoặc ý nghĩa gì.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He felt the utter pointlessness of his existence."

    "Anh ta cảm thấy sự vô nghĩa tuyệt đối của sự tồn tại của mình."

  • "The pointlessness of their efforts became clear."

    "Sự vô nghĩa trong những nỗ lực của họ đã trở nên rõ ràng."

  • "She was overwhelmed by the pointlessness of it all."

    "Cô ấy bị choáng ngợp bởi sự vô nghĩa của tất cả mọi thứ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun point Điểm; mục đích; vấn đề
Verb point Chỉ, trỏ; hướng về
Adjective pointless Vô nghĩa, không mục đích
Adverb pointlessly Một cách vô nghĩa, không có mục đích
Noun pointlessness Sự vô nghĩa, sự không mục đích

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Triết học, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
punctum
Old French
point
Middle English
point
Old English
-leas
Old English
-ness
English
pointless
English
pointlessness

Nguồn gốc của 'pointlessness'

Từ 'pointlessness' được hình thành từ ba yếu tố chính trong tiếng Anh. 'Point' có nghĩa là 'điểm' hoặc 'mục đích' (bắt nguồn từ tiếng Latin 'punctum' qua tiếng Pháp cổ 'point'). Hậu tố '-less' mang ý nghĩa 'không có' (từ tiếng Anh cổ '-leas'). Cuối cùng, hậu tố '-ness' dùng để biến tính từ thành danh từ, chỉ 'trạng thái' hay 'tính chất' (từ tiếng Anh cổ '-ness'). Do đó, 'pointlessness' có nghĩa là 'trạng thái không có mục đích, không có ý nghĩa'.

Usage Note

Từ 'pointlessness' thường được sử dụng để diễn tả cảm giác hoặc nhận thức về việc một hành động, tình huống hoặc sự tồn tại không có giá trị, mục đích hoặc ý nghĩa quan trọng. Nó nhấn mạnh sự thiếu mục tiêu và sự vô dụng, thường gây ra cảm giác thất vọng, chán nản hoặc tuyệt vọng. Khác với 'futility' (sự vô ích), 'pointlessness' tập trung hơn vào sự thiếu mục đích hoặc ý nghĩa, trong khi 'futility' nhấn mạnh sự thất bại trong việc đạt được kết quả mong muốn.

Prepositions

of in

'Pointlessness of': chỉ ra sự vô nghĩa của một cái gì đó cụ thể (ví dụ: pointlessness of war). 'Pointlessness in': chỉ ra sự vô nghĩa trong một hành động hoặc tình huống nào đó (ví dụ: pointlessness in arguing).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + pointlessness
  • utter utter pointlessness
    (sự vô nghĩa hoàn toàn)
  • sheer sheer pointlessness
    (sự vô nghĩa tuyệt đối)
  • growing growing pointlessness
    (sự vô nghĩa ngày càng tăng)
Verb + pointlessness
  • emphasize emphasize the pointlessness
    (nhấn mạnh sự vô nghĩa)
  • feel feel the pointlessness
    (cảm thấy sự vô nghĩa)
  • realize realize the pointlessness
    (nhận ra sự vô nghĩa)
Common Phrases
  • sense of a sense of pointlessness
    (một cảm giác vô nghĩa)
  • the pointlessness of it all the pointlessness of it all
    (sự vô nghĩa của tất cả mọi thứ)

Idioms

  • a sense of pointlessness

    một cảm giác vô nghĩa, không có mục đích

    "He was overwhelmed by a sense of pointlessness after losing his job."

    (Anh ấy bị choáng ngợp bởi một cảm giác vô nghĩa sau khi mất việc.)

  • the sheer pointlessness of something

    sự vô nghĩa hoàn toàn của điều gì đó

    "She questioned the sheer pointlessness of their endless debates."

    (Cô ấy đặt câu hỏi về sự vô nghĩa hoàn toàn của những cuộc tranh luận không hồi kết của họ.)

  • to illustrate the pointlessness

    minh họa sự vô nghĩa

    "His resignation served to illustrate the pointlessness of their efforts."

    (Việc anh ấy từ chức đã minh họa sự vô nghĩa của những nỗ lực của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pointlessness

noun
Lật mặt

Sự vô nghĩa, sự vô ích, sự không có mục đích hoặc ý nghĩa gì.

"He felt the utter pointlessness of his existence."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He felt the pointlessness of arguing with her.
Anh ấy cảm thấy sự vô nghĩa khi tranh cãi với cô ấy.
Phủ định
It wasn't pointlessness that drove them, but desperation.
Không phải sự vô nghĩa đã thúc đẩy họ, mà là sự tuyệt vọng.
Nghi vấn
Does anyone understand the pointlessness of this exercise?
Có ai hiểu sự vô nghĩa của bài tập này không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He emphasized the pointlessness of further argument.
Anh ấy nhấn mạnh sự vô nghĩa của việc tranh cãi thêm.
Phủ định
She doesn't see the pointlessness in trying again.
Cô ấy không thấy sự vô nghĩa trong việc cố gắng lại.
Nghi vấn
Does he understand the pointlessness of this exercise?
Anh ấy có hiểu sự vô nghĩa của bài tập này không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He will realize the pointlessness of arguing after he sees the evidence.
Anh ấy sẽ nhận ra sự vô nghĩa của việc tranh cãi sau khi anh ấy thấy bằng chứng.
Phủ định
They are not going to continue this pointless debate; it's a waste of time.
Họ sẽ không tiếp tục cuộc tranh luận vô nghĩa này; thật lãng phí thời gian.
Nghi vấn
Will she see the pointlessness of her actions when she faces the consequences?
Liệu cô ấy có thấy được sự vô nghĩa trong hành động của mình khi cô ấy đối mặt với hậu quả không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pointlessness".

Triết học Hiện sinh và Tìm kiếm Ý nghĩa

Trong triết học phương Tây, đặc biệt là chủ nghĩa hiện sinh (existentialism), khái niệm 'pointlessness' (vô nghĩa) thường được dùng để mô tả cảm giác con người về sự thiếu vắng mục đích nội tại trong vũ trụ. Con người thường đấu tranh để tìm kiếm ý nghĩa và mục đích cho cuộc đời mình, trong khi phải đối mặt với thực tế có thể không có mục đích khách quan nào cả. Sự nhận thức về sự vô nghĩa này có thể thúc đẩy sự sáng tạo hoặc dẫn đến khủng hoảng tinh thần.

Công việc 'Vô Bổ' và 'Cuộc Đua Chuột'

Trong văn hóa công sở hiện đại, 'pointlessness' có thể ám chỉ những công việc 'vô bổ' (busy work) – tức là những hoạt động tiêu tốn thời gian và công sức nhưng không mang lại giá trị thực sự hoặc không phục vụ mục đích rõ ràng. Khái niệm 'cuộc đua chuột' (rat race) cũng liên quan, mô tả một lối sống mà con người liên tục làm việc cật lực để đạt được thành công vật chất, nhưng cuối cùng lại cảm thấy những nỗ lực đó thật vô nghĩa và không thỏa mãn.