poison apple
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An apple that has been poisoned, typically used in fairy tales to represent temptation or danger.
Vietnamese Meaning
Một quả táo bị tẩm độc, thường được sử dụng trong truyện cổ tích để tượng trưng cho sự cám dỗ hoặc nguy hiểm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The evil queen offered Snow White a poison apple."
"Mụ phù thủy độc ác đã đưa cho Bạch Tuyết một quả táo tẩm độc."
-
"The story revolves around a beautiful princess and a poison apple."
"Câu chuyện xoay quanh một nàng công chúa xinh đẹp và một quả táo tẩm độc."
-
"The poison apple is a symbol of temptation and deception in many fairy tales."
"Quả táo tẩm độc là một biểu tượng của sự cám dỗ và lừa dối trong nhiều câu chuyện cổ tích."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này chủ yếu được tìm thấy trong các câu chuyện cổ tích, đặc biệt là 'Nàng Bạch Tuyết'. Nó mang ý nghĩa biểu tượng về một vẻ ngoài hấp dẫn che giấu một mối nguy hiểm chết người. Không nên nhầm lẫn với táo bị nhiễm độc tự nhiên (ví dụ: do nấm mốc) vì 'poison apple' mang tính văn học và biểu tượng nhiều hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
bite bite a poison apple (cắn một quả táo độc (chấp nhận rủi ro tiềm ẩn))
-
offer offer a poison apple (dâng/cung cấp một quả táo độc (mang lại thứ gì đó hấp dẫn nhưng có hại))
-
give give a poison apple (tặng/cho một quả táo độc)
-
prepare prepare a poison apple (chuẩn bị một quả táo độc)
-
tempting a tempting poison apple (một quả táo độc cám dỗ)
-
beautiful a beautiful poison apple (một quả táo độc đẹp đẽ (bề ngoài lừa dối))
-
the tale the tale of the poison apple (câu chuyện về quả táo độc)
-
the curse the curse of the poison apple (lời nguyền của quả táo độc)
Idioms
-
A poison apple
Một thứ trông có vẻ hấp dẫn, quyến rũ nhưng thực chất lại ẩn chứa nguy hiểm, hậu quả tai hại hoặc ý đồ xấu xa bên trong.
"The new financial scheme looked lucrative, but I feared it might be a poison apple."
(Kế hoạch tài chính mới trông có vẻ sinh lợi, nhưng tôi lo ngại đó có thể là một 'quả táo độc'.)
-
To offer someone a poison apple
Cung cấp, giới thiệu hoặc làm cho ai đó tiếp nhận một thứ gì đó có vẻ tốt đẹp, có lợi nhưng thực chất lại có hại hoặc mang tính lừa dối.
"The competitor's low-cost offer was like offering us a poison apple, full of hidden clauses."
(Lời đề nghị giá thấp của đối thủ cạnh tranh giống như việc dâng cho chúng tôi một 'quả táo độc', đầy rẫy những điều khoản ẩn giấu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
poison apple
NounMột quả táo bị tẩm độc, thường được sử dụng trong truyện cổ tích để tượng trưng cho sự cám dỗ hoặc nguy hiểm.
"The evil queen offered Snow White a poison apple."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "poison apple".
