(Top Banner Ad)
poison apple
B1
Noun B1 Văn hóa, Văn học (đặc biệt là truyện cổ tích)

poison apple

UK: /ˈpɔɪzn ˈæpl̩/ • US: /ˈpɔɪzən ˈæpl̩/

Nghĩa tiếng Việt

táo độc táo tẩm độc
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An apple that has been poisoned, typically used in fairy tales to represent temptation or danger.

Vietnamese Meaning

Một quả táo bị tẩm độc, thường được sử dụng trong truyện cổ tích để tượng trưng cho sự cám dỗ hoặc nguy hiểm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The evil queen offered Snow White a poison apple."

    "Mụ phù thủy độc ác đã đưa cho Bạch Tuyết một quả táo tẩm độc."

  • "The story revolves around a beautiful princess and a poison apple."

    "Câu chuyện xoay quanh một nàng công chúa xinh đẹp và một quả táo tẩm độc."

  • "The poison apple is a symbol of temptation and deception in many fairy tales."

    "Quả táo tẩm độc là một biểu tượng của sự cám dỗ và lừa dối trong nhiều câu chuyện cổ tích."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun poison chất độc, thuốc độc
Verb poison đầu độc, làm nhiễm độc
Adjective poisonous có độc, gây độc
Noun poisoner kẻ đầu độc

Related Words

cursed object (vật bị nguyền rủa)forbidden fruit (trái cấm)

Subject Area

Văn hóa, Văn học (đặc biệt là truyện cổ tích)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
potio ('a drink, potion')
Old French
poison ('a drink, potion, poison')
English
poison ('a substance that harms or kills')
Proto-Germanic
*aplaz ('apple')
Old English
æppel ('apple')
English (Compound)
poison apple ('an apple containing poison')

Nguồn gốc từ truyện cổ tích

Cụm từ 'poison apple' (quả táo độc) trở nên nổi tiếng rộng rãi thông qua truyện cổ tích 'Nàng Bạch Tuyết và Bảy Chú Lùn' (Snow White and the Seven Dwarfs). Trong câu chuyện này, mụ Hoàng hậu độc ác đã hóa trang thành một bà lão và đưa cho Bạch Tuyết một quả táo xinh đẹp nhưng đã bị tẩm độc, nhằm hãm hại nàng.

Usage Note

Cụm từ này chủ yếu được tìm thấy trong các câu chuyện cổ tích, đặc biệt là 'Nàng Bạch Tuyết'. Nó mang ý nghĩa biểu tượng về một vẻ ngoài hấp dẫn che giấu một mối nguy hiểm chết người. Không nên nhầm lẫn với táo bị nhiễm độc tự nhiên (ví dụ: do nấm mốc) vì 'poison apple' mang tính văn học và biểu tượng nhiều hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + poison apple
  • bite bite a poison apple
    (cắn một quả táo độc (chấp nhận rủi ro tiềm ẩn))
  • offer offer a poison apple
    (dâng/cung cấp một quả táo độc (mang lại thứ gì đó hấp dẫn nhưng có hại))
  • give give a poison apple
    (tặng/cho một quả táo độc)
  • prepare prepare a poison apple
    (chuẩn bị một quả táo độc)
Adjective + poison apple
  • tempting a tempting poison apple
    (một quả táo độc cám dỗ)
  • beautiful a beautiful poison apple
    (một quả táo độc đẹp đẽ (bề ngoài lừa dối))
Noun + of the poison apple
  • the tale the tale of the poison apple
    (câu chuyện về quả táo độc)
  • the curse the curse of the poison apple
    (lời nguyền của quả táo độc)

Idioms

  • A poison apple

    Một thứ trông có vẻ hấp dẫn, quyến rũ nhưng thực chất lại ẩn chứa nguy hiểm, hậu quả tai hại hoặc ý đồ xấu xa bên trong.

    "The new financial scheme looked lucrative, but I feared it might be a poison apple."

    (Kế hoạch tài chính mới trông có vẻ sinh lợi, nhưng tôi lo ngại đó có thể là một 'quả táo độc'.)

  • To offer someone a poison apple

    Cung cấp, giới thiệu hoặc làm cho ai đó tiếp nhận một thứ gì đó có vẻ tốt đẹp, có lợi nhưng thực chất lại có hại hoặc mang tính lừa dối.

    "The competitor's low-cost offer was like offering us a poison apple, full of hidden clauses."

    (Lời đề nghị giá thấp của đối thủ cạnh tranh giống như việc dâng cho chúng tôi một 'quả táo độc', đầy rẫy những điều khoản ẩn giấu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

poison apple

Noun
Lật mặt

Một quả táo bị tẩm độc, thường được sử dụng trong truyện cổ tích để tượng trưng cho sự cám dỗ hoặc nguy hiểm.

"The evil queen offered Snow White a poison apple."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "poison apple".

Truyện cổ tích Nàng Bạch Tuyết và Bảy Chú Lùn

Trong văn hóa phương Tây, 'quả táo độc' gắn liền mật thiết với truyện cổ tích 'Nàng Bạch Tuyết và Bảy Chú Lùn'. Nó là biểu tượng trung tâm của sự lừa dối và nguy hiểm ẩn giấu, được Hoàng hậu độc ác sử dụng để hãm hại Bạch Tuyết. Hình ảnh quả táo đỏ tươi, đẹp đẽ bên ngoài nhưng chứa chất độc chết người đã trở thành một motif kinh điển.

Biểu tượng của cám dỗ và hiểm nguy ẩn giấu

Ngoài ngữ cảnh truyện cổ tích, 'poison apple' đã trở thành một thành ngữ phổ biến để miêu tả bất kỳ thứ gì trông hấp dẫn, quyến rũ bên ngoài nhưng thực chất lại ẩn chứa hậu quả tai hại hoặc ý đồ xấu xa. Nó cảnh báo về việc không nên bị đánh lừa bởi vẻ bề ngoài hào nhoáng mà bỏ qua những rủi ro tiềm ẩn.