poisoner
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who poisons someone or something.
Vietnamese Meaning
Một người đầu độc ai đó hoặc cái gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The police suspected that the victim had been killed by a poisoner."
"Cảnh sát nghi ngờ rằng nạn nhân đã bị giết bởi một kẻ đầu độc."
-
"History is full of tales of ruthless poisoners."
"Lịch sử đầy rẫy những câu chuyện về những kẻ đầu độc tàn nhẫn."
-
"She was accused of being a poisoner after her husband's death."
"Cô bị buộc tội là một kẻ đầu độc sau cái chết của chồng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'poisoner' chủ yếu được sử dụng để chỉ người thực hiện hành động đầu độc một cách cố ý và có thể có động cơ xấu. Nó thường mang ý nghĩa tiêu cực và liên quan đến tội phạm. Sự khác biệt với 'toxicologist' (nhà độc học) là 'toxicologist' nghiên cứu về chất độc và tác động của chúng, không nhất thiết phải liên quan đến việc sử dụng chất độc để gây hại.
Prepositions
Ví dụ: 'a poisoner of wells' (kẻ đầu độc giếng), 'a poisoner with arsenic' (kẻ đầu độc bằng asen). Giới từ 'of' thường đi sau 'poisoner' để chỉ đối tượng hoặc mục tiêu bị đầu độc. Giới từ 'with' thường đi sau 'poisoner' để chỉ phương tiện hoặc chất độc được sử dụng để đầu độc.
Collocations (Từ đi kèm)
-
notorious a notorious poisoner (một kẻ đầu độc khét tiếng)
-
ruthless a ruthless poisoner (một kẻ đầu độc tàn nhẫn)
-
skilled a skilled poisoner (một kẻ đầu độc lão luyện)
-
serial a serial poisoner (một kẻ đầu độc hàng loạt)
-
identify identify a poisoner (xác định kẻ đầu độc)
-
catch catch a poisoner (bắt được kẻ đầu độc)
-
expose expose a poisoner (vạch trần kẻ đầu độc)
-
master a master poisoner (một bậc thầy về đầu độc)
Idioms
-
a poisoner of minds
Người gieo rắc tư tưởng độc hại, làm suy đồi tinh thần.
"The propagandist was a true poisoner of minds, twisting facts to incite hatred."
(Kẻ tuyên truyền đó đúng là một kẻ đầu độc tâm trí, bóp méo sự thật để kích động lòng thù hận.)
-
a social poisoner
Người gây hại đến sự hòa thuận, phá hoại các mối quan hệ xã hội.
"His constant gossip and negativity made him a social poisoner in the office."
(Những lời đồn đại và thái độ tiêu cực không ngừng của anh ta đã biến anh ta thành kẻ đầu độc xã hội trong văn phòng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
poisoner
NounMột người đầu độc ai đó hoặc cái gì đó.
"The police suspected that the victim had been killed by a poisoner."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Becoming a poisoner was his ultimate downfall. |
Trở thành một kẻ đầu độc là sự sụp đổ cuối cùng của anh ta. |
| Phủ định | He denied being a poisoner, despite the evidence. |
Anh ta phủ nhận việc là một kẻ đầu độc, bất chấp bằng chứng. |
| Nghi vấn | Is he considering becoming a poisoner? |
Anh ta có đang cân nhắc trở thành một kẻ đầu độc không? |
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The poisoner acted quickly. |
Kẻ đầu độc đã hành động rất nhanh. |
| Phủ định | The police did not suspect the poisoner at first. |
Cảnh sát ban đầu không nghi ngờ kẻ đầu độc. |
| Nghi vấn | Did the poisoner leave any clues? |
Kẻ đầu độc có để lại bất kỳ manh mối nào không? |
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Many victims were believed to have been poisoned by the poisoner. |
Nhiều nạn nhân được cho là đã bị đầu độc bởi kẻ đầu độc. |
| Phủ định | The king was not poisoned by the poisoner. |
Nhà vua đã không bị đầu độc bởi kẻ đầu độc. |
| Nghi vấn | Was the drink poisoned by a suspected poisoner? |
Đồ uống có bị đầu độc bởi một kẻ bị nghi là kẻ đầu độc không? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The police identified the poisoner through forensic evidence. |
Cảnh sát đã xác định được kẻ đầu độc thông qua bằng chứng pháp y. |
| Phủ định | The detective couldn't believe that Mrs. Gable was not the poisoner. |
Thám tử không thể tin rằng bà Gable không phải là kẻ đầu độc. |
| Nghi vấn | Who was the poisoner that targeted the royal family? |
Ai là kẻ đầu độc nhắm vào gia đình hoàng gia? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The police had suspected that he had been a poisoner for years before they finally arrested him. |
Cảnh sát đã nghi ngờ rằng anh ta là một kẻ đầu độc trong nhiều năm trước khi họ bắt giữ anh ta. |
| Phủ định | They had not known that she had been a poisoner until the autopsy revealed the truth. |
Họ đã không biết rằng cô ta là một kẻ đầu độc cho đến khi khám nghiệm tử thi tiết lộ sự thật. |
| Nghi vấn | Had the authorities realized that the butler had been a poisoner before the third victim fell ill? |
Liệu các nhà chức trách đã nhận ra rằng người quản gia là một kẻ đầu độc trước khi nạn nhân thứ ba ngã bệnh hay chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "poisoner".
