(Top Banner Ad)
poisson's ratio
C1
Danh từ C1 Vật lý, Cơ học vật liệu

poisson's ratio

UK: /ˈpwæsɒnz ˈreɪʃiəʊ/ • US: /ˈpwɑːsɒnz ˈreɪʃioʊ/

Nghĩa tiếng Việt

tỉ số Poisson hệ số Poisson
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A measure of the Poisson effect, the deformation of a material in directions perpendicular to the specific direction of loading. Specifically, Poisson's ratio is the ratio of transverse strain to axial strain.

Vietnamese Meaning

Một đại lượng đo hiệu ứng Poisson, sự biến dạng của vật liệu theo các hướng vuông góc với hướng chịu tải cụ thể. Cụ thể, tỉ số Poisson là tỉ số giữa biến dạng ngang và biến dạng dọc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Poisson's ratio of most metals is around 0.3."

    "Tỉ số Poisson của hầu hết các kim loại là khoảng 0.3."

  • "Poisson's ratio is an important material property used in engineering design."

    "Tỉ số Poisson là một thuộc tính vật liệu quan trọng được sử dụng trong thiết kế kỹ thuật."

  • "A material with a high Poisson's ratio will experience significant lateral deformation under axial load."

    "Một vật liệu có tỉ số Poisson cao sẽ trải qua biến dạng ngang đáng kể dưới tải trọng dọc trục."

Word Family (Họ từ)

Related Words

Subject Area

Vật lý, Cơ học vật liệu

Etymology (Nguồn gốc)

French
Siméon Denis Poisson
English
Poisson's ratio

Nguồn gốc tên gọi

Tỷ số Poisson được đặt theo tên của nhà toán học và vật lý người Pháp Siméon Denis Poisson (1781-1840). Ông là người đã định nghĩa và phát triển khái niệm này trong lý thuyết đàn hồi vào đầu thế kỷ 19, mô tả mối quan hệ giữa biến dạng ngang và biến dạng dọc của vật liệu khi chịu lực.

Usage Note

Tỉ số Poisson là một thuộc tính vật liệu quan trọng, đặc biệt trong lĩnh vực kỹ thuật. Nó mô tả cách một vật liệu sẽ biến dạng theo chiều ngang khi nó bị kéo hoặc nén theo chiều dọc. Giá trị của tỉ số Poisson thường nằm trong khoảng từ -1.0 đến 0.5. Hầu hết các vật liệu có tỉ số Poisson dương, có nghĩa là chúng co lại theo chiều ngang khi bị kéo dài và giãn ra theo chiều ngang khi bị nén. Các vật liệu có tỉ số Poisson âm là rất hiếm, nhưng tồn tại.

Prepositions

of for

'of' được sử dụng để chỉ vật liệu mà tỉ số Poisson thuộc về: 'the Poisson's ratio of steel'. 'for' được dùng khi nói về tỉ số Poisson cho một mục đích hay ứng dụng cụ thể: 'Poisson's ratio for structural analysis'.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + poisson's ratio
  • high high Poisson's ratio
    (tỷ số Poisson cao)
  • low low Poisson's ratio
    (tỷ số Poisson thấp)
  • negative negative Poisson's ratio
    (tỷ số Poisson âm)
  • effective effective Poisson's ratio
    (tỷ số Poisson hiệu dụng)
Động từ + poisson's ratio
  • determine determine Poisson's ratio
    (xác định tỷ số Poisson)
  • measure measure Poisson's ratio
    (đo tỷ số Poisson)
  • calculate calculate Poisson's ratio
    (tính toán tỷ số Poisson)
  • exhibit exhibit a Poisson's ratio
    (biểu hiện/có một tỷ số Poisson)
poisson's ratio + Động từ
  • varies Poisson's ratio varies
    (tỷ số Poisson thay đổi)
  • decreases Poisson's ratio decreases
    (tỷ số Poisson giảm)
  • increases Poisson's ratio increases
    (tỷ số Poisson tăng)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

poisson's ratio

Danh từ
Lật mặt

Một đại lượng đo hiệu ứng Poisson, sự biến dạng của vật liệu theo các hướng vuông góc với hướng chịu tải cụ thể. Cụ thể, tỉ số Poisson là tỉ số giữa biến dạng ngang và biến dạng dọc.

"The Poisson's ratio of most metals is around 0.3."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Poisson's ratio is crucial in material science: it helps predict a material's behavior under stress.
Tỷ lệ Poisson rất quan trọng trong khoa học vật liệu: nó giúp dự đoán hành vi của vật liệu khi chịu ứng suất.
Phủ định
Understanding material properties is essential: ignoring Poisson's ratio can lead to inaccurate simulations.
Hiểu các thuộc tính vật liệu là điều cần thiết: bỏ qua tỷ lệ Poisson có thể dẫn đến các mô phỏng không chính xác.
Nghi vấn
Is Poisson's ratio important for this specific application: does its value significantly affect the design?
Tỷ lệ Poisson có quan trọng đối với ứng dụng cụ thể này không: giá trị của nó có ảnh hưởng đáng kể đến thiết kế không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "poisson's ratio".

Tầm quan trọng trong Khoa học Vật liệu và Kỹ thuật

Tỷ số Poisson là một thông số cơ học quan trọng trong khoa học vật liệu và kỹ thuật. Nó giúp các kỹ sư dự đoán cách vật liệu sẽ phản ứng khi chịu tải trọng, từ đó thiết kế các cấu trúc an toàn và hiệu quả như cầu, nhà cửa, và các bộ phận máy móc. Hiểu biết về tỷ số này là nền tảng trong lĩnh vực cơ học vật liệu.

Vật liệu Auxetic và Tỷ số Poisson âm

Mặc dù hầu hết các vật liệu đều có tỷ số Poisson dương (tức là khi kéo giãn theo một hướng, chúng co lại theo hướng vuông góc), nhưng có một loại vật liệu đặc biệt gọi là vật liệu auxetic lại có tỷ số Poisson âm. Khi kéo giãn, chúng phình ra theo hướng vuông góc, mang lại những tính chất độc đáo như khả năng hấp thụ năng lượng va chạm cao, độ bền xé tốt, và được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực mới như y tế, thể thao, và hàng không vũ trụ.