(Top Banner Ad)
pole vaulting
B2
Danh từ B2 Thể thao

pole vaulting

UK: /pəʊl ˈvɔːltɪŋ/ • US: /poʊl ˈvɔltɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

nhảy sào
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The sport of jumping over a high bar with the aid of a long pole.

Vietnamese Meaning

Môn thể thao nhảy qua một thanh xà cao với sự trợ giúp của một cây sào dài.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Pole vaulting requires a combination of strength, agility, and technique."

    "Nhảy sào đòi hỏi sự kết hợp giữa sức mạnh, sự nhanh nhẹn và kỹ thuật."

  • "She won the gold medal in pole vaulting at the Olympics."

    "Cô ấy đã giành huy chương vàng môn nhảy sào tại Thế vận hội."

  • "He is training hard for the upcoming pole vaulting competition."

    "Anh ấy đang tập luyện chăm chỉ cho cuộc thi nhảy sào sắp tới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pole Cây sào, cây gậy dài
Noun vault Mái vòm; cú nhảy; hầm chứa
Verb vault Nhảy qua, vượt qua (thường dùng tay hoặc sào để hỗ trợ)
Noun vaulter Người nhảy sào (nói chung)
Noun pole-vaulter Vận động viên nhảy sào
Noun pole vault Môn nhảy sào; cú nhảy sào

Related Words

Subject Area

Thể thao

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*pag-
Latin
pālus
Old English
pāl
English
pole
Latin
volvere
Vulgar Latin
*volta
Old French
volter
English
vault
English
pole vaulting

Nguồn gốc của 'Pole'

Từ 'pole' (cây sào, cột) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'pālus', có nghĩa là 'cọc, cột chống'. Nó liên quan đến ý tưởng về việc cố định hoặc dựng một vật gì đó thẳng đứng. Khi trở thành 'pāl' trong tiếng Anh cổ, nó vẫn giữ nghĩa tương tự, chỉ một vật dài và mảnh được dùng để chống đỡ hoặc làm công cụ.

Nguồn gốc của 'Vault'

Từ 'vault' (nhảy qua, vòm) bắt nguồn từ tiếng Latin 'volvere' có nghĩa là 'cuộn, lăn'. Qua tiếng Latin bình dân '*volta' và tiếng Pháp cổ 'volter' (xoay, nhảy), nó phát triển nghĩa là 'nhảy hoặc bật qua một vật gì đó' hoặc chỉ một 'cấu trúc hình vòm'. Trong 'pole vaulting', nó dùng để chỉ hành động nhảy qua xà.

Usage Note

Thái nghĩa của 'pole vaulting' chỉ hoạt động thể thao cụ thể này. Nó không nên bị nhầm lẫn với các môn nhảy khác như nhảy cao hoặc nhảy xa. Điểm nhấn của môn này là sử dụng sào để tăng độ cao.

Prepositions

in at

Sử dụng 'in' khi nói về việc tham gia vào môn thể thao này (e.g., 'He is talented in pole vaulting'). Sử dụng 'at' khi đề cập đến kỹ năng hoặc hiệu suất trong môn thể thao này (e.g., 'He is good at pole vaulting').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + pole vaulting
  • successful successful pole vaulting
    (môn nhảy sào thành công)
  • competitive competitive pole vaulting
    (môn nhảy sào mang tính cạnh tranh)
  • Olympic Olympic pole vaulting
    (môn nhảy sào Olympic)
  • amateur amateur pole vaulting
    (môn nhảy sào nghiệp dư)
  • professional professional pole vaulting
    (môn nhảy sào chuyên nghiệp)
Verb + pole vaulting
  • practice practice pole vaulting
    (tập luyện nhảy sào)
  • take up take up pole vaulting
    (bắt đầu tập môn nhảy sào)
  • excel in excel in pole vaulting
    (xuất sắc trong môn nhảy sào)
  • compete in compete in pole vaulting
    (thi đấu môn nhảy sào)
Noun + pole vaulting
  • technique pole vaulting technique
    (kỹ thuật nhảy sào)
  • equipment pole vaulting equipment
    (thiết bị nhảy sào)
  • event pole vaulting event
    (sự kiện/nội dung nhảy sào)
  • competition pole vaulting competition
    (giải đấu nhảy sào)

Idioms

  • take up pole vaulting

    Bắt đầu tập luyện hoặc tham gia môn nhảy sào.

    "She decided to take up pole vaulting after watching the Olympics."

    (Cô ấy quyết định bắt đầu tập nhảy sào sau khi xem Thế vận hội.)

  • master the art of pole vaulting

    Thành thạo nghệ thuật nhảy sào (ám chỉ kỹ thuật và sự khéo léo).

    "It takes years of dedication to master the art of pole vaulting."

    (Phải mất nhiều năm cống hiến để thành thạo nghệ thuật nhảy sào.)

  • reach new heights in pole vaulting

    Đạt được những thành tích/chiều cao mới trong môn nhảy sào.

    "The young athlete is expected to reach new heights in pole vaulting this season."

    (Vận động viên trẻ này được kỳ vọng sẽ đạt được những thành tích mới trong môn nhảy sào mùa giải này.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pole vaulting

Danh từ
Lật mặt

Môn thể thao nhảy qua một thanh xà cao với sự trợ giúp của một cây sào dài.

"Pole vaulting requires a combination of strength, agility, and technique."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Pole vaulting requires a combination of strength and agility: athletes must be able to run fast and jump high.
Nhảy sào đòi hỏi sự kết hợp giữa sức mạnh và sự nhanh nhẹn: vận động viên phải có khả năng chạy nhanh và nhảy cao.
Phủ định
Not all sports require such specialized equipment: pole vaulting, for example, relies heavily on the pole itself.
Không phải tất cả các môn thể thao đều yêu cầu thiết bị chuyên dụng như vậy: ví dụ, môn nhảy sào phụ thuộc rất nhiều vào chính chiếc sào.
Nghi vấn
What makes pole vaulting so captivating: is it the height, the speed, or the risk involved?
Điều gì khiến môn nhảy sào trở nên hấp dẫn đến vậy: có phải là độ cao, tốc độ hay rủi ro liên quan?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is interested in pole vaulting.
Anh ấy thích môn nhảy sào.
Phủ định
She is not a fan of pole vaulting.
Cô ấy không phải là một người hâm mộ môn nhảy sào.
Nghi vấn
Is pole vaulting a popular sport in your country?
Nhảy sào có phải là một môn thể thao phổ biến ở nước bạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pole vaulting".

Môn thể thao Olympic

Nhảy sào là một trong những môn điền kinh lâu đời và hấp dẫn nhất, được đưa vào chương trình Thế vận hội hiện đại từ năm 1896 (nam) và năm 2000 (nữ). Nó đòi hỏi sự kết hợp hiếm có giữa tốc độ, sức mạnh, sự linh hoạt và kỹ thuật tinh xảo để vượt qua những độ cao ấn tượng.

Nghệ thuật và Khoa học

Nhảy sào không chỉ là một bài kiểm tra thể lực mà còn là một bài toán khoa học về động lực học và vật lý. Vận động viên sử dụng tốc độ chạy đà để tạo động năng, sau đó biến đổi năng lượng đó thành thế năng khi cây sào uốn cong và bật thẳng lên, đưa họ vượt qua xà. Việc lựa chọn sào phù hợp và kỹ thuật tiếp đất an toàn cũng là những yếu tố quan trọng.