athletics
Danh từ (số nhiều)Nghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Athletics'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Các môn thể thao bao gồm chạy, nhảy và ném.
Ví dụ Thực tế với 'Athletics'
-
"The school has a strong tradition in athletics."
"Trường có một truyền thống mạnh mẽ trong lĩnh vực điền kinh."
-
"She is very good at athletics."
"Cô ấy rất giỏi điền kinh."
-
"The college has excellent athletics facilities."
"Trường cao đẳng có cơ sở vật chất điền kinh tuyệt vời."
Từ loại & Từ liên quan của 'Athletics'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: athletics (số nhiều)
- Adjective: athletic
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Athletics'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Từ 'athletics' thường được dùng để chỉ một tập hợp các môn thể thao thi đấu, đặc biệt là các môn điền kinh trong các đại hội thể thao. Nó khác với 'sports' ở chỗ 'sports' là một khái niệm rộng hơn, bao gồm nhiều loại hình hoạt động thể chất khác nhau, trong khi 'athletics' tập trung vào các môn thi đấu cụ thể.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
'In athletics': tham gia vào các hoạt động điền kinh. Ví dụ: She excels in athletics.
'At athletics': ám chỉ địa điểm, địa điểm thi đấu. Ví dụ: He is good at athletics.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Athletics'
Rule: clauses-relative-clauses
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The school, which boasts excellent athletics facilities, attracts many students.
|
Ngôi trường, nơi tự hào có cơ sở vật chất điền kinh tuyệt vời, thu hút rất nhiều sinh viên. |
| Phủ định |
He is not an athletic person who enjoys competitive sports.
|
Anh ấy không phải là một người có tố chất thể thao, người thích các môn thể thao cạnh tranh. |
| Nghi vấn |
Is there any country where athletics is not a popular sport?
|
Có quốc gia nào mà điền kinh không phải là một môn thể thao phổ biến không? |
Rule: parts-of-speech-pronouns
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
She is athletic; her speed and strength are evident in every sport.
|
Cô ấy có tố chất thể thao; tốc độ và sức mạnh của cô ấy thể hiện rõ trong mọi môn thể thao. |
| Phủ định |
They are not interested in athletics; their passion lies in academic pursuits.
|
Họ không hứng thú với điền kinh; niềm đam mê của họ nằm ở việc theo đuổi học vấn. |
| Nghi vấn |
Are those students participating in athletics this year, or are they focusing on other extracurricular activities?
|
Những học sinh đó có tham gia điền kinh năm nay không, hay họ đang tập trung vào các hoạt động ngoại khóa khác? |
Rule: punctuation-period
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
She excels in athletics.
|
Cô ấy rất giỏi trong môn điền kinh. |
| Phủ định |
He is not very athletic.
|
Anh ấy không được khỏe mạnh lắm. |
| Nghi vấn |
Are you interested in athletics?
|
Bạn có thích môn điền kinh không? |
Rule: sentence-reported-speech
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
She said that she loved athletics and that she participated in several competitions.
|
Cô ấy nói rằng cô ấy yêu thích điền kinh và cô ấy đã tham gia nhiều cuộc thi. |
| Phủ định |
He told me that he was not athletic and that he preferred reading books.
|
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không giỏi thể thao và anh ấy thích đọc sách hơn. |
| Nghi vấn |
She asked if I thought athletics was important for children's development.
|
Cô ấy hỏi liệu tôi có nghĩ rằng điền kinh quan trọng cho sự phát triển của trẻ em hay không. |
Rule: sentence-yes-no-questions
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
She is very athletic.
|
Cô ấy rất khỏe mạnh. |
| Phủ định |
Are they not interested in athletics?
|
Họ không hứng thú với điền kinh sao? |
| Nghi vấn |
Do you participate in athletics regularly?
|
Bạn có thường xuyên tham gia các môn điền kinh không? |
Rule: tenses-past-continuous
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
She was practicing athletics diligently yesterday afternoon.
|
Cô ấy đã tập luyện điền kinh rất chăm chỉ vào chiều hôm qua. |
| Phủ định |
They weren't participating in athletics because of the rain.
|
Họ đã không tham gia vào các môn điền kinh vì trời mưa. |
| Nghi vấn |
Were you watching the athletics competition last night?
|
Tối qua bạn có xem cuộc thi điền kinh không? |
Rule: usage-possessives
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The athletes' dedication to training is truly inspiring.
|
Sự cống hiến của các vận động viên cho việc tập luyện thực sự rất truyền cảm hứng. |
| Phủ định |
The athletics team's performance wasn't up to par this year.
|
Màn trình diễn của đội điền kinh không đạt yêu cầu trong năm nay. |
| Nghi vấn |
Is it the athletics club's responsibility to provide proper equipment?
|
Có phải trách nhiệm của câu lạc bộ điền kinh là cung cấp thiết bị phù hợp không? |