(Top Banner Ad)
polish off
B2
Verb (Phrasal Verb) B2 Ẩm thực, Giao tiếp hàng ngày

polish off

UK: /ˈpɒl.ɪʃ ˌɒf/ • US: /ˈpɑː.lɪʃ ˌɔːf/

Nghĩa tiếng Việt

ăn hết sạch uống cạn hoàn thành nhanh gọn xử lý xong
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To finish something, especially food or drink, quickly and easily.

Vietnamese Meaning

Ăn, uống hết một cách nhanh chóng và dễ dàng; hoàn thành, kết thúc một việc gì đó một cách nhanh gọn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He polished off the entire pizza in under ten minutes."

    "Anh ấy đã ăn hết cả cái bánh pizza trong vòng chưa đầy mười phút."

  • "She polished off a bottle of wine by herself."

    "Cô ấy đã uống hết một mình cả chai rượu."

  • "The company polished off the project ahead of schedule."

    "Công ty đã hoàn thành dự án trước thời hạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb polish đánh bóng, làm cho sáng bóng; hoàn thiện, trau chuốt
Noun polish chất đánh bóng; sự đánh bóng; vẻ tinh tế, lịch sự
Noun polisher máy đánh bóng; người đánh bóng
Adjective polished đã được đánh bóng; tinh tế, lịch sự, trau chuốt
Adjective unpolished chưa được đánh bóng; thô kệch, chưa tinh tế

Synonyms

finish off (kết thúc, hoàn thành)gobble up (ngấu nghiến)devour (ăn ngấu nghiến)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực, Giao tiếp hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*pelh₁-
Latin
polīre
Old French
polir
Middle English
polishen
English
polish

Nguồn gốc của 'Polish'

Từ 'polish' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ từ 'polīre' trong tiếng Latin, mang nghĩa là 'làm nhẵn', 'làm bóng' hoặc 'tinh chỉnh'. Điều này phản ánh ý nghĩa ban đầu của việc làm cho một vật trở nên mịn màng và sáng bóng bằng cách cọ xát.

Sự hình thành thành ngữ 'Polish off'

Trong tiếng Anh, tiểu từ 'off' thường mang ý nghĩa hoàn thành hoặc loại bỏ. Khi kết hợp với 'polish', 'polish off' trở thành một thành ngữ mang nghĩa 'hoàn thành hoàn toàn và nhanh chóng', đặc biệt khi nói về việc ăn uống hết sạch hoặc hoàn tất một nhiệm vụ nào đó một cách triệt để, như thể 'đánh bóng' nó đến mức hoàn hảo rồi 'xong' (off) việc.

Usage Note

Cụm động từ này thường được dùng trong ngữ cảnh thân mật, không trang trọng. Nó nhấn mạnh sự dễ dàng và tốc độ khi hoàn thành một việc gì đó. Thường dùng với đồ ăn, thức uống nhưng cũng có thể dùng với các nhiệm vụ, công việc khác.
Trong ngữ cảnh này, 'polish off' mang ý nghĩa chiến thắng dễ dàng, không tốn nhiều công sức. Thường được sử dụng trong thể thao hoặc các cuộc thi.

Prepositions

off

Giới từ 'off' trong cụm 'polish off' thể hiện ý nghĩa hoàn thành, kết thúc một cách triệt để. Nó mang sắc thái dứt điểm, không còn gì sót lại.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + polish off + Object
  • quickly quickly polish off a meal
    (nhanh chóng ăn hết một bữa ăn)
  • easily easily polish off a bottle of wine
    (dễ dàng uống hết một chai rượu)
  • just just polish off the rest
    (chỉ cần hoàn thành nốt phần còn lại)
Object + polish off
  • meal polish off a meal
    (ăn hết một bữa ăn)
  • cake polish off a whole cake
    (ăn hết cả cái bánh)
  • report polish off a report
    (hoàn thành xong một báo cáo)
  • bottle polish off a bottle of soda
    (uống hết một chai nước ngọt)
  • task polish off a challenging task
    (hoàn thành xong một nhiệm vụ khó khăn)

Idioms

  • polish off (something)

    Ăn hoặc uống hết sạch một thứ gì đó, thường là nhanh chóng và hoàn toàn.

    "The kids polished off the entire box of cookies in minutes."

    (Bọn trẻ đã ăn sạch cả hộp bánh quy trong vài phút.)

  • polish off (a task/job)

    Hoàn thành một công việc, nhiệm vụ một cách nhanh chóng và triệt để.

    "She needs to polish off that report before the deadline."

    (Cô ấy cần phải hoàn thành nốt bản báo cáo đó trước hạn chót.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

polish off

Verb (Phrasal Verb)
Lật mặt

Ăn, uống hết một cách nhanh chóng và dễ dàng; hoàn thành, kết thúc một việc gì đó một cách nhanh gọn.

"He polished off the entire pizza in under ten minutes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I hadn't polished off all the cake last night; now there's none left for breakfast.
Tôi ước tôi đã không ăn hết cái bánh tối qua; bây giờ chẳng còn cái nào cho bữa sáng cả.
Phủ định
If only I hadn't been so hungry, I wouldn't wish I hadn't polished off the entire pizza by myself.
Giá mà tôi không đói như vậy, tôi đã không ước tôi đã không ăn hết cả cái pizza một mình.
Nghi vấn
Do you wish you hadn't polished off that second helping of dessert?
Bạn có ước bạn đã không ăn phần tráng miệng thứ hai đó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "polish off".

Văn hóa ẩm thực: 'Ăn sạch đĩa'

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là khi còn nhỏ, trẻ em thường được khuyến khích 'ăn sạch đĩa' (clean your plate) để thể hiện sự lịch sự và không lãng phí thức ăn. Hành động 'polish off' một bữa ăn phản ánh tinh thần này, cho thấy sự tiêu thụ hết thức ăn, đôi khi còn ngụ ý rằng món ăn đó rất ngon.

Sự hài lòng khi hoàn thành công việc hiệu quả

Trong môi trường làm việc hoặc học tập, việc hoàn thành một nhiệm vụ hoặc dự án một cách nhanh chóng và triệt để thường được đánh giá cao và mang lại cảm giác hài lòng. 'Polish off' một nhiệm vụ thể hiện khả năng làm việc hiệu quả và hoàn thành trách nhiệm của một người.