(Top Banner Ad)
gobble up
B2
Verb (Phrasal) B2 Tổng quát

gobble up

UK: /ˈɡɒb.əl ʌp/ • US: /ˈɡɑː.bəl ʌp/

Nghĩa tiếng Việt

ăn ngấu nghiến ăn sồm sộp tiêu thụ nhanh chóng sử dụng triệt để
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To eat something quickly and often noisily.

Vietnamese Meaning

Ăn cái gì đó một cách nhanh chóng và thường gây ra tiếng ồn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The children gobbled up all the cookies."

    "Bọn trẻ ăn ngấu nghiến hết tất cả bánh quy."

  • "The hungry dog gobbled up his food in seconds."

    "Con chó đói ngấu nghiến thức ăn của nó chỉ trong vài giây."

  • "The new software quickly gobbled up all the computer's memory."

    "Phần mềm mới nhanh chóng chiếm hết bộ nhớ của máy tính."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb gobble ăn ngấu nghiến, nuốt chửng; kêu (như gà tây)
Noun gobbler người ăn ngấu nghiến; gà tây trống
Noun gobble tiếng kêu của gà tây

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Onomatopoeic origin
gobble (sound)
English (late 15th Century)
gobble (make a turkey sound)
English (early 17th Century)
gobble (eat quickly)

Âm thanh của gà tây

Từ 'gobble' ban đầu bắt chước tiếng kêu đặc trưng của gà tây trống, đặc biệt là tiếng kêu lớn và lặp lại khi chúng phấn khích. Đây là một ví dụ điển hình về từ tượng thanh, nghĩa là từ được hình thành dựa trên âm thanh mà nó mô tả.

Ý nghĩa 'ăn ngấu nghiến'

Đến đầu thế kỷ 17, từ 'gobble' bắt đầu được dùng để chỉ hành động ăn uống nhanh chóng, ồn ào và đôi khi thiếu lịch sự, giống như cách gà tây thường ăn hoặc tiếng kêu của chúng khi ăn. Khi kết hợp với 'up', nó nhấn mạnh hành động tiêu thụ hoàn toàn hoặc nhanh chóng.

Usage Note

Cụm động từ 'gobble up' thường được sử dụng để diễn tả hành động ăn ngấu nghiến, ăn một cách tham lam hoặc rất đói. Nó nhấn mạnh vào tốc độ và đôi khi cả sự thô lỗ trong cách ăn. Khác với 'eat' đơn thuần, 'gobble up' mang sắc thái mạnh mẽ hơn về tốc độ và số lượng. So với 'devour', 'gobble up' thường chỉ hành động ăn nhanh, còn 'devour' có thể mang nghĩa bóng là đọc ngấu nghiến hoặc tận hưởng điều gì đó mãnh liệt.

Prepositions

up

Giới từ 'up' trong cụm động từ 'gobble up' bổ nghĩa cho động từ 'gobble', thể hiện sự hoàn thành của hành động ăn sạch, ăn hết.

Collocations (Từ đi kèm)

Với đồ ăn/thức uống
  • quickly quickly gobble up a sandwich
    (nhanh chóng ăn ngấu nghiến một cái bánh sandwich)
  • the whole gobble up the whole meal
    (ăn hết cả bữa ăn)
  • every last gobble up every last crumb
    (ăn hết không còn một mẩu vụn nào)
Với tài nguyên/thông tin
  • resources gobble up natural resources
    (tiêu thụ nhanh chóng các tài nguyên thiên nhiên)
  • time gobble up a lot of time
    (ngốn rất nhiều thời gian)
  • information gobble up new information
    (tiếp thu thông tin mới một cách nhanh chóng)
Với doanh nghiệp/thị phần
  • small businesses large corporations gobble up small businesses
    (các tập đoàn lớn thâu tóm nhanh chóng các doanh nghiệp nhỏ)
  • market share gobble up market share
    (nhanh chóng giành lấy thị phần)

Idioms

  • gobble up the miles

    đi được quãng đường dài một cách nhanh chóng và dễ dàng

    "Our new electric car just gobbled up the miles on our cross-country trip."

    (Chiếc xe điện mới của chúng tôi cứ thế đi vèo vèo hàng dặm trong chuyến đi xuyên quốc gia.)

  • gobble up a book

    đọc ngấu nghiến một cuốn sách (rất nhanh và thích thú)

    "She gobbled up the entire fantasy novel in one weekend."

    (Cô ấy đã đọc ngấu nghiến toàn bộ cuốn tiểu thuyết giả tưởng trong một cuối tuần.)

  • gobble up the spotlight

    thu hút hết sự chú ý/nổi bật hơn tất cả mọi người

    "The young prodigy gobbled up the spotlight with his breathtaking performance."

    (Thần đồng trẻ tuổi đã thu hút hết mọi sự chú ý bằng màn trình diễn ngoạn mục của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gobble up

Verb (Phrasal)
Lật mặt

Ăn cái gì đó một cách nhanh chóng và thường gây ra tiếng ồn.

"The children gobbled up all the cookies."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had more time, I would gobble up all the books on my reading list.
Nếu tôi có nhiều thời gian hơn, tôi sẽ ngấu nghiến hết tất cả những cuốn sách trong danh sách đọc của mình.
Phủ định
If she weren't so full, she wouldn't gobble up all the cookies.
Nếu cô ấy không quá no, cô ấy đã không ngấu nghiến hết tất cả những chiếc bánh quy.
Nghi vấn
Would he gobble up all the pizza if he were really hungry?
Liệu anh ấy có ngấu nghiến hết chỗ pizza nếu anh ấy thực sự đói không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had arrived earlier, he would have gobbled up all the pizza.
Nếu anh ấy đến sớm hơn, anh ấy đã ngấu nghiến hết chỗ pizza rồi.
Phủ định
If she hadn't been so full, she would not have gobbled up the last piece of cake.
Nếu cô ấy không quá no, cô ấy đã không ngấu nghiến miếng bánh cuối cùng.
Nghi vấn
Would they have gobbled up all the snacks if we had left them alone?
Liệu họ có ngấu nghiến hết tất cả đồ ăn vặt nếu chúng ta để họ một mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gobble up".

Ngày Lễ Tạ Ơn (Thanksgiving)

Tại Mỹ và Canada, gà tây là món ăn trung tâm của bữa tiệc Lễ Tạ Ơn. Khung cảnh gia đình quây quần 'gobble up' (ăn ngấu nghiến) món gà tây nướng thơm ngon là hình ảnh quen thuộc, tượng trưng cho sự no đủ, lòng biết ơn và sự gắn kết gia đình trong văn hóa phương Tây.

Văn hóa tiêu thụ và kinh tế

Trong bối cảnh hiện đại, 'gobble up' thường được dùng để mô tả việc tiêu thụ nhanh chóng các tài nguyên, thông tin hoặc thậm chí là các công ty nhỏ bị các tập đoàn lớn thâu tóm (sáp nhập). Nó phản ánh một khía cạnh của văn hóa tiêu thụ và mô hình kinh tế cạnh tranh, nơi sự mở rộng và chiếm lĩnh thị trường diễn ra nhanh chóng.