(Top Banner Ad)
polish
B1
động từ B1 Đời sống hàng ngày, Chính trị

polish

UK: /ˈpɒl.ɪʃ/ • US: /ˈpɑː.lɪʃ/

Nghĩa tiếng Việt

đánh bóng chất đánh bóng người Ba Lan tiếng Ba Lan
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To make something smooth and shiny by rubbing it.

Vietnamese Meaning

Làm cho cái gì đó nhẵn bóng bằng cách chà xát.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He spent the morning polishing the silver."

    "Anh ấy đã dành cả buổi sáng để đánh bóng bộ đồ dùng bằng bạc."

  • "He gave his shoes a quick polish."

    "Anh ấy đánh giày nhanh chóng."

  • "The polish on the furniture made it look brand new."

    "Lớp đánh bóng trên đồ nội thất làm cho nó trông như mới."

  • "My grandmother is Polish."

    "Bà tôi là người Ba Lan."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun polish chất đánh bóng; lớp bóng; sự trau chuốt, vẻ tinh tế
Verb polish đánh bóng; trau chuốt, hoàn thiện
Noun polisher máy đánh bóng; người đánh bóng
Adjective polished bóng loáng, được đánh bóng; tinh tế, trau chuốt
Adjective unpolished chưa đánh bóng; thô kệch, chưa trau chuốt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
polire
Old French
polir (poliss-)
English
polish

Nguồn gốc của 'Polish'

Từ 'polish' có nguồn gốc từ động từ 'polire' trong tiếng Latin cổ, có nghĩa là 'làm nhẵn', 'làm mịn' hoặc 'làm bóng'. Qua tiếng Pháp cổ ('polir'), từ này đã du nhập vào tiếng Anh, vẫn giữ nguyên ý nghĩa cốt lõi về việc làm cho một bề mặt trở nên sáng bóng và mịn màng. Dần dần, nghĩa bóng về việc 'trau chuốt' hay 'hoàn thiện' một kỹ năng, ý tưởng cũng được hình thành.

Usage Note

Động từ 'polish' thường được dùng để chỉ hành động làm bóng bề mặt bằng cách sử dụng một chất đánh bóng hoặc bằng cách chà xát mạnh. Nó có thể áp dụng cho nhiều vật liệu khác nhau như gỗ, kim loại, da,... Sự khác biệt với 'shine' là 'shine' có thể chỉ đơn giản là phản chiếu ánh sáng, trong khi 'polish' luôn bao hàm hành động tác động vật lý để cải thiện bề mặt.

Prepositions

with to

'Polish with' chỉ chất được sử dụng để đánh bóng, ví dụ: polish the furniture with wax. 'Polish to' chỉ mức độ bóng được đạt được, ví dụ: polish the silver to a high shine.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + polish (N)
  • high high polish
    (độ bóng cao, bề mặt rất bóng)
  • mirror mirror polish
    (bề mặt bóng như gương)
  • final final polish
    (công đoạn đánh bóng/trau chuốt cuối cùng)
Verb + polish (V)
  • polish polish shoes
    (đánh giày)
  • polish polish silver
    (đánh bóng đồ bạc)
  • polish polish skills
    (trau dồi kỹ năng)
  • polish polish a speech
    (trau chuốt một bài phát biểu)
Noun + polish (N)
  • shoe shoe polish
    (xi đánh giày)
  • nail nail polish
    (sơn móng tay)
  • furniture furniture polish
    (nước đánh bóng đồ gỗ)

Idioms

  • polish something up

    cải thiện, trau chuốt thứ gì đó để làm nó tốt hơn hoặc sẵn sàng hơn

    "I need to polish up my presentation before the meeting."

    (Tôi cần trau chuốt lại bài thuyết trình của mình trước cuộc họp.)

  • put the finishing polish on something

    thực hiện những cải tiến hoặc chi tiết cuối cùng để hoàn thiện một thứ gì đó

    "We just need to put the finishing polish on the report before submitting it."

    (Chúng ta chỉ cần hoàn thiện những chi tiết cuối cùng cho báo cáo trước khi nộp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

polish

động từ
Lật mặt

Làm cho cái gì đó nhẵn bóng bằng cách chà xát.

"He spent the morning polishing the silver."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "polish".

Sự chuyên nghiệp và Ngoại hình

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc đánh bóng giày (polished shoes) hoặc duy trì một vẻ ngoài 'polished' (chỉn chu, tinh tế) thường thể hiện sự chuyên nghiệp, chú ý đến chi tiết và sự tôn trọng bản thân cũng như người khác, đặc biệt trong môi trường công sở hoặc các sự kiện trang trọng.

Trau dồi Kỹ năng và Ý tưởng

Phép ẩn dụ 'đánh bóng' (polishing) còn được mở rộng sang các khái niệm trừu tượng. Nó ám chỉ quá trình trau dồi, tinh chỉnh các kỹ năng, ý tưởng, bài nói, hoặc tác phẩm nghệ thuật để đạt được một tiêu chuẩn xuất sắc hơn, thể hiện sự nỗ lực và tìm kiếm sự hoàn hảo.