polish
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Làm cho cái gì đó nhẵn bóng bằng cách chà xát.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He spent the morning polishing the silver."
"Anh ấy đã dành cả buổi sáng để đánh bóng bộ đồ dùng bằng bạc."
-
"He gave his shoes a quick polish."
"Anh ấy đánh giày nhanh chóng."
-
"The polish on the furniture made it look brand new."
"Lớp đánh bóng trên đồ nội thất làm cho nó trông như mới."
-
"My grandmother is Polish."
"Bà tôi là người Ba Lan."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Động từ 'polish' thường được dùng để chỉ hành động làm bóng bề mặt bằng cách sử dụng một chất đánh bóng hoặc bằng cách chà xát mạnh. Nó có thể áp dụng cho nhiều vật liệu khác nhau như gỗ, kim loại, da,... Sự khác biệt với 'shine' là 'shine' có thể chỉ đơn giản là phản chiếu ánh sáng, trong khi 'polish' luôn bao hàm hành động tác động vật lý để cải thiện bề mặt.
Prepositions
'Polish with' chỉ chất được sử dụng để đánh bóng, ví dụ: polish the furniture with wax. 'Polish to' chỉ mức độ bóng được đạt được, ví dụ: polish the silver to a high shine.
Collocations (Từ đi kèm)
-
high high polish (độ bóng cao, bề mặt rất bóng)
-
mirror mirror polish (bề mặt bóng như gương)
-
final final polish (công đoạn đánh bóng/trau chuốt cuối cùng)
-
polish polish shoes (đánh giày)
-
polish polish silver (đánh bóng đồ bạc)
-
polish polish skills (trau dồi kỹ năng)
-
polish polish a speech (trau chuốt một bài phát biểu)
-
shoe shoe polish (xi đánh giày)
-
nail nail polish (sơn móng tay)
-
furniture furniture polish (nước đánh bóng đồ gỗ)
Idioms
-
polish something up
cải thiện, trau chuốt thứ gì đó để làm nó tốt hơn hoặc sẵn sàng hơn
"I need to polish up my presentation before the meeting."
(Tôi cần trau chuốt lại bài thuyết trình của mình trước cuộc họp.)
-
put the finishing polish on something
thực hiện những cải tiến hoặc chi tiết cuối cùng để hoàn thiện một thứ gì đó
"We just need to put the finishing polish on the report before submitting it."
(Chúng ta chỉ cần hoàn thiện những chi tiết cuối cùng cho báo cáo trước khi nộp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
polish
động từLàm cho cái gì đó nhẵn bóng bằng cách chà xát.
"He spent the morning polishing the silver."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "polish".
