(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ polish
B1

polish

động từ

Nghĩa tiếng Việt

đánh bóng chất đánh bóng người Ba Lan tiếng Ba Lan
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Polish'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Làm cho cái gì đó nhẵn bóng bằng cách chà xát.

Definition (English Meaning)

To make something smooth and shiny by rubbing it.

Ví dụ Thực tế với 'Polish'

  • "He spent the morning polishing the silver."

    "Anh ấy đã dành cả buổi sáng để đánh bóng bộ đồ dùng bằng bạc."

  • "He gave his shoes a quick polish."

    "Anh ấy đánh giày nhanh chóng."

  • "The polish on the furniture made it look brand new."

    "Lớp đánh bóng trên đồ nội thất làm cho nó trông như mới."

  • "My grandmother is Polish."

    "Bà tôi là người Ba Lan."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Polish'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Chưa có thông tin về các dạng từ.
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

shine(làm bóng, tỏa sáng)
gloss(làm bóng)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

wax(sáp)
varnish(vecni)

Lĩnh vực (Subject Area)

Đời sống hàng ngày Chính trị

Ghi chú Cách dùng 'Polish'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Động từ 'polish' thường được dùng để chỉ hành động làm bóng bề mặt bằng cách sử dụng một chất đánh bóng hoặc bằng cách chà xát mạnh. Nó có thể áp dụng cho nhiều vật liệu khác nhau như gỗ, kim loại, da,... Sự khác biệt với 'shine' là 'shine' có thể chỉ đơn giản là phản chiếu ánh sáng, trong khi 'polish' luôn bao hàm hành động tác động vật lý để cải thiện bề mặt.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

with to

'Polish with' chỉ chất được sử dụng để đánh bóng, ví dụ: polish the furniture with wax. 'Polish to' chỉ mức độ bóng được đạt được, ví dụ: polish the silver to a high shine.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Polish'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)