gloss
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A shiny surface or finish.
Vietnamese Meaning
Bề mặt hoặc lớp phủ bóng loáng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The gloss on the magazine cover made it very attractive."
"Độ bóng trên bìa tạp chí làm cho nó rất hấp dẫn."
-
"Her hair had a beautiful gloss."
"Mái tóc của cô ấy có một độ bóng đẹp."
-
"The politician tried to gloss over his past mistakes."
"Nhà chính trị gia đã cố gắng che đậy những sai lầm trong quá khứ của mình."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được dùng để chỉ độ bóng của sơn, son môi, hoặc các vật liệu được đánh bóng. Khác với 'shine' ở chỗ 'gloss' thường mang tính chất bề mặt hơn và có thể là kết quả của một lớp phủ.
Prepositions
on: The gloss on her lips was striking. to: Add gloss to the image.
Collocations (Từ đi kèm)
-
high high gloss (độ bóng cao)
-
lip lip gloss (son bóng)
-
apply apply gloss (thoa lớp bóng)
-
add add gloss (thêm độ bóng)
-
gloss gloss over something (lờ đi điều gì đó, che đậy điều gì đó)
Idioms
-
put a gloss on something
làm cho cái gì đó trông tốt đẹp hơn, thường là để che giấu những khuyết điểm
"The government tried to put a gloss on the unemployment figures."
(Chính phủ đã cố gắng tô vẽ cho số liệu thất nghiệp.)
-
gloss over
tránh thảo luận hoặc đối mặt với một vấn đề bằng cách nói về nó một cách hời hợt
"She glossed over the details of her affair."
(Cô ấy đã lờ đi những chi tiết về mối quan hệ ngoài luồng của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
gloss
nounBề mặt hoặc lớp phủ bóng loáng.
"The gloss on the magazine cover made it very attractive."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That she would gloss over the details was obvious. |
Việc cô ấy lướt qua các chi tiết là điều hiển nhiên. |
| Phủ định | Whether he will gloss the report thoroughly is not certain. |
Việc liệu anh ấy có chú giải kỹ lưỡng báo cáo hay không là điều không chắc chắn. |
| Nghi vấn | Why they chose to gloss the painting with such a vibrant color is a mystery. |
Tại sao họ chọn đánh bóng bức tranh bằng một màu sắc rực rỡ như vậy là một bí ẩn. |
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you gloss over the details, you will misunderstand the main point. |
Nếu bạn lướt qua các chi tiết, bạn sẽ hiểu sai ý chính. |
| Phủ định | If he doesn't gloss his shoes, they will look dull. |
Nếu anh ấy không đánh bóng giày, chúng sẽ trông xỉn màu. |
| Nghi vấn | Will the painting have a nice gloss if she applies another coat of varnish? |
Bức tranh có độ bóng đẹp không nếu cô ấy sơn thêm một lớp vecni? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She glossed over the details, didn't she? |
Cô ấy lướt qua các chi tiết, phải không? |
| Phủ định | He doesn't gloss his shoes regularly, does he? |
Anh ấy không đánh bóng giày thường xuyên, phải không? |
| Nghi vấn | That gloss looks amazing, doesn't it? |
Lớp bóng đó trông tuyệt vời, phải không? |
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She was glossing over the details during the presentation. |
Cô ấy đang lướt qua các chi tiết trong suốt bài thuyết trình. |
| Phủ định | They were not glossing the magazine covers yesterday. |
Hôm qua họ đã không phủ bóng lên các trang bìa tạp chí. |
| Nghi vấn | Were you glossing your lips before the meeting? |
Bạn có đang thoa son bóng lên môi trước cuộc họp không? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The editor's gloss on the manuscript helped clarify several obscure passages. |
Chú giải của biên tập viên về bản thảo đã giúp làm rõ một vài đoạn văn khó hiểu. |
| Phủ định | The translator's gloss wasn't helpful in understanding the poem's hidden meanings. |
Chú giải của người dịch không giúp ích gì trong việc hiểu được ý nghĩa ẩn giấu của bài thơ. |
| Nghi vấn | Is that professor's gloss on Shakespeare's sonnets considered the definitive interpretation? |
Chú giải của vị giáo sư đó về các bản sonnet của Shakespeare có được coi là cách diễn giải cuối cùng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gloss".
