(Top Banner Ad)
gloss
B2
noun B2 Ngôn ngữ học, Mỹ thuật, Kinh doanh

gloss

UK: /ɡlɒs/ • US: /ɡlɑːs/

Nghĩa tiếng Việt

độ bóng lớp bóng chú giải diễn giải che đậy
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A shiny surface or finish.

Vietnamese Meaning

Bề mặt hoặc lớp phủ bóng loáng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The gloss on the magazine cover made it very attractive."

    "Độ bóng trên bìa tạp chí làm cho nó rất hấp dẫn."

  • "Her hair had a beautiful gloss."

    "Mái tóc của cô ấy có một độ bóng đẹp."

  • "The politician tried to gloss over his past mistakes."

    "Nhà chính trị gia đã cố gắng che đậy những sai lầm trong quá khứ của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun gloss Độ bóng; lời chú giải, lời giải thích
Verb gloss Làm bóng; chú giải, giải thích
Adjective glossy Bóng loáng, sáng bóng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Mỹ thuật, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
glose
Medieval Latin
glossa
Ancient Greek
glōssa

Nguồn gốc từ 'Gloss'

Từ 'gloss' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'glōssa', có nghĩa là 'lưỡi' hoặc 'ngôn ngữ'. Sau đó, nó được dùng để chỉ những lời chú giải hoặc giải thích cho một văn bản khó hiểu. Ý nghĩa 'độ bóng' phát triển sau này, có lẽ vì sự phản chiếu ánh sáng được coi là một hình thức làm rõ hoặc làm nổi bật vẻ đẹp.

Usage Note

Thường được dùng để chỉ độ bóng của sơn, son môi, hoặc các vật liệu được đánh bóng. Khác với 'shine' ở chỗ 'gloss' thường mang tính chất bề mặt hơn và có thể là kết quả của một lớp phủ.

Prepositions

on to

on: The gloss on her lips was striking. to: Add gloss to the image.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + gloss
  • high high gloss
    (độ bóng cao)
  • lip lip gloss
    (son bóng)
Verb + gloss
  • apply apply gloss
    (thoa lớp bóng)
  • add add gloss
    (thêm độ bóng)
Verb + gloss (figurative)
  • gloss gloss over something
    (lờ đi điều gì đó, che đậy điều gì đó)

Idioms

  • put a gloss on something

    làm cho cái gì đó trông tốt đẹp hơn, thường là để che giấu những khuyết điểm

    "The government tried to put a gloss on the unemployment figures."

    (Chính phủ đã cố gắng tô vẽ cho số liệu thất nghiệp.)

  • gloss over

    tránh thảo luận hoặc đối mặt với một vấn đề bằng cách nói về nó một cách hời hợt

    "She glossed over the details of her affair."

    (Cô ấy đã lờ đi những chi tiết về mối quan hệ ngoài luồng của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gloss

noun
Lật mặt

Bề mặt hoặc lớp phủ bóng loáng.

"The gloss on the magazine cover made it very attractive."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That she would gloss over the details was obvious.
Việc cô ấy lướt qua các chi tiết là điều hiển nhiên.
Phủ định
Whether he will gloss the report thoroughly is not certain.
Việc liệu anh ấy có chú giải kỹ lưỡng báo cáo hay không là điều không chắc chắn.
Nghi vấn
Why they chose to gloss the painting with such a vibrant color is a mystery.
Tại sao họ chọn đánh bóng bức tranh bằng một màu sắc rực rỡ như vậy là một bí ẩn.

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you gloss over the details, you will misunderstand the main point.
Nếu bạn lướt qua các chi tiết, bạn sẽ hiểu sai ý chính.
Phủ định
If he doesn't gloss his shoes, they will look dull.
Nếu anh ấy không đánh bóng giày, chúng sẽ trông xỉn màu.
Nghi vấn
Will the painting have a nice gloss if she applies another coat of varnish?
Bức tranh có độ bóng đẹp không nếu cô ấy sơn thêm một lớp vecni?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She glossed over the details, didn't she?
Cô ấy lướt qua các chi tiết, phải không?
Phủ định
He doesn't gloss his shoes regularly, does he?
Anh ấy không đánh bóng giày thường xuyên, phải không?
Nghi vấn
That gloss looks amazing, doesn't it?
Lớp bóng đó trông tuyệt vời, phải không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was glossing over the details during the presentation.
Cô ấy đang lướt qua các chi tiết trong suốt bài thuyết trình.
Phủ định
They were not glossing the magazine covers yesterday.
Hôm qua họ đã không phủ bóng lên các trang bìa tạp chí.
Nghi vấn
Were you glossing your lips before the meeting?
Bạn có đang thoa son bóng lên môi trước cuộc họp không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The editor's gloss on the manuscript helped clarify several obscure passages.
Chú giải của biên tập viên về bản thảo đã giúp làm rõ một vài đoạn văn khó hiểu.
Phủ định
The translator's gloss wasn't helpful in understanding the poem's hidden meanings.
Chú giải của người dịch không giúp ích gì trong việc hiểu được ý nghĩa ẩn giấu của bài thơ.
Nghi vấn
Is that professor's gloss on Shakespeare's sonnets considered the definitive interpretation?
Chú giải của vị giáo sư đó về các bản sonnet của Shakespeare có được coi là cách diễn giải cuối cùng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gloss".

Gloss trong ngành công nghiệp làm đẹp

Trong ngành công nghiệp làm đẹp, 'gloss' thường liên quan đến các sản phẩm trang điểm giúp tăng độ bóng và sự rạng rỡ cho môi, tóc hoặc da. Sự ưa chuộng các sản phẩm 'gloss' phản ánh mong muốn có một vẻ ngoài tươi trẻ và khỏe mạnh.