(Top Banner Ad)
political activism
C1
noun C1 Chính trị học, Xã hội học

political activism

UK: /pəˈlɪtɪkəl ˈæktɪvɪzəm/ • US: /pəˈlɪtɪkəl ˈæktɪvɪzəm/

Nghĩa tiếng Việt

hoạt động chính trị chủ nghĩa hoạt động chính trị
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Actions taken to bring about political or social change.

Vietnamese Meaning

Các hành động được thực hiện để tạo ra sự thay đổi về chính trị hoặc xã hội.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is involved in political activism to promote environmental protection."

    "Cô ấy tham gia vào hoạt động chính trị để thúc đẩy bảo vệ môi trường."

  • "The group uses political activism to raise awareness about climate change."

    "Nhóm sử dụng hoạt động chính trị để nâng cao nhận thức về biến đổi khí hậu."

  • "Political activism can take many forms, from peaceful protests to lobbying politicians."

    "Hoạt động chính trị có thể có nhiều hình thức, từ biểu tình ôn hòa đến vận động hành lang các chính trị gia."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun politics chính trị
Noun politician chính trị gia
Noun activist nhà hoạt động
Adj political thuộc về chính trị
Adj active năng động, tích cực
Verb politicize chính trị hóa
Verb activate kích hoạt
Adverb politically về mặt chính trị
Adverb actively một cách năng động, tích cực

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
polis
Latin
politicus
Old French
politique
English
political
Latin
agere
English
active
English
activist
English
activism

Nguồn gốc của 'political activism'

Từ 'political' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'polis', có nghĩa là 'thành phố' hoặc 'thành bang', ám chỉ các vấn đề của công dân và nhà nước. Từ 'activism' đến từ tiếng Latin 'agere' (hành động), phát triển qua 'active' để miêu tả hành động mạnh mẽ, tích cực. Khi kết hợp lại, 'political activism' mô tả những nỗ lực chủ động, nhiệt huyết của người dân nhằm tác động đến chính phủ và các quyết định xã hội, thể hiện tinh thần tham gia trực tiếp vượt ra ngoài việc bỏ phiếu truyền thống.

Usage Note

Political activism bao gồm một loạt các hành động, từ việc viết thư cho các nhà lập pháp và ký đơn kiến nghị đến tổ chức biểu tình và tham gia vào bất tuân dân sự. Nó thường liên quan đến việc cố gắng ảnh hưởng đến chính sách của chính phủ hoặc nâng cao nhận thức về một vấn đề xã hội.

Prepositions

in through against for

Ví dụ: 'Engagement in political activism' (Tham gia vào hoạt động chính trị). 'Achieving goals through political activism' (Đạt được mục tiêu thông qua hoạt động chính trị). 'Activism against social injustice' (Hoạt động chống lại bất công xã hội). 'Activism for human rights' (Hoạt động vì quyền con người).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + political activism
  • grassroots grassroots political activism
    (hoạt động chính trị quần chúng/cơ sở)
  • effective effective political activism
    (hoạt động chính trị hiệu quả)
  • youth youth political activism
    (hoạt động chính trị của thanh niên)
Verb + political activism
  • engage in engage in political activism
    (tham gia vào hoạt động chính trị)
  • promote promote political activism
    (thúc đẩy hoạt động chính trị)
  • fuel fuel political activism
    (tiếp thêm năng lượng/thúc đẩy hoạt động chính trị)
political activism + Verb
  • grows political activism grows
    (hoạt động chính trị phát triển)
  • shapes political activism shapes policy
    (hoạt động chính trị định hình chính sách)
  • inspires political activism inspires change
    (hoạt động chính trị truyền cảm hứng cho sự thay đổi)
Noun + of + political activism
  • a surge of a surge of political activism
    (một làn sóng hoạt động chính trị)
  • the impact of the impact of political activism
    (tác động của hoạt động chính trị)

Idioms

  • engage in political activism

    tham gia vào hoạt động chính trị

    "Many young people are choosing to engage in political activism to advocate for climate change policies."

    (Nhiều người trẻ đang chọn tham gia hoạt động chính trị để ủng hộ các chính sách về biến đổi khí hậu.)

  • a wave of political activism

    một làn sóng hoạt động chính trị

    "The new legislation sparked a wave of political activism across the country."

    (Luật mới đã châm ngòi cho một làn sóng hoạt động chính trị trên khắp cả nước.)

  • grassroots political activism

    hoạt động chính trị quần chúng/cơ sở

    "Grassroots political activism is crucial for bringing about real change at the local level."

    (Hoạt động chính trị quần chúng rất quan trọng để tạo ra thay đổi thực sự ở cấp địa phương.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

political activism

noun
Lật mặt

Các hành động được thực hiện để tạo ra sự thay đổi về chính trị hoặc xã hội.

"She is involved in political activism to promote environmental protection."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They believe that political activism is crucial for driving social change.
Họ tin rằng hoạt động chính trị là rất quan trọng để thúc đẩy sự thay đổi xã hội.
Phủ định
She doesn't consider herself involved in political activism, but she supports many causes.
Cô ấy không coi mình tham gia vào hoạt động chính trị, nhưng cô ấy ủng hộ nhiều mục tiêu.
Nghi vấn
Does anyone here have experience with political activism?
Có ai ở đây có kinh nghiệm với hoạt động chính trị không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the next election arrives, she will have been engaging in political activism for over a decade.
Vào thời điểm cuộc bầu cử tiếp theo diễn ra, cô ấy sẽ tham gia vào hoạt động chính trị được hơn một thập kỷ.
Phủ định
He won't have been dedicating himself to political activism for very long before he starts law school.
Anh ấy sẽ không cống hiến bản thân cho hoạt động chính trị được lâu trước khi anh ấy bắt đầu trường luật.
Nghi vấn
Will they have been participating in political activism consistently enough to make a real difference by next year?
Liệu họ có tham gia vào hoạt động chính trị một cách đủ nhất quán để tạo ra sự khác biệt thực sự vào năm tới không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will dedicate her life to political activism after graduating.
Cô ấy sẽ cống hiến cuộc đời mình cho hoạt động chính trị sau khi tốt nghiệp.
Phủ định
They are not going to engage in political activism, preferring to donate to charities.
Họ sẽ không tham gia vào hoạt động chính trị, thích quyên góp cho các tổ chức từ thiện hơn.
Nghi vấn
Will you join the political activism group next year?
Bạn sẽ tham gia nhóm hoạt động chính trị vào năm tới chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "political activism".

Đa dạng các hình thức hoạt động chính trị

Hoạt động chính trị không chỉ giới hạn ở các cuộc biểu tình hay vận động tranh cử. Nó bao gồm nhiều hình thức khác nhau như bỏ phiếu, vận động hành lang, tẩy chay sản phẩm, các chiến dịch trực tuyến, và tổ chức cộng đồng. Đây là cách công dân chủ động tác động đến việc quản lý nhà nước và xã hội, thể hiện quyền và trách nhiệm của mình.

Vai trò lịch sử của hoạt động chính trị

Trong lịch sử, nhiều thay đổi xã hội quan trọng và tiến bộ đã được thúc đẩy mạnh mẽ bởi hoạt động chính trị bền bỉ và rộng khắp của người dân. Ví dụ nổi bật là Phong trào Dân quyền ở Mỹ, cuộc đấu tranh giành quyền bầu cử cho phụ nữ, hoặc các phong trào bảo vệ môi trường toàn cầu, tất cả đều minh chứng cho sức mạnh của hoạt động chính trị trong việc định hình xã hội.