(Top Banner Ad)
political apathy
C1
noun C1 Khoa học chính trị, Xã hội học

political apathy

UK: /pəˈlɪtɪkəl ˈæpəθi/ • US: /pəˈlɪtɪkəl ˈæpəθi/

Nghĩa tiếng Việt

sự thờ ơ chính trị tính thờ ơ chính trị sự lãnh đạm chính trị
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Lack of interest, enthusiasm, or concern regarding politics and political issues.

Vietnamese Meaning

Sự thiếu quan tâm, thờ ơ, hoặc thiếu nhiệt tình đối với chính trị và các vấn đề chính trị.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Political apathy among young voters is a growing concern."

    "Sự thờ ơ chính trị trong giới cử tri trẻ tuổi là một mối lo ngại ngày càng tăng."

  • "The survey revealed widespread political apathy among college students."

    "Cuộc khảo sát cho thấy sự thờ ơ chính trị lan rộng trong sinh viên đại học."

  • "One of the challenges facing democracy is overcoming political apathy."

    "Một trong những thách thức mà nền dân chủ phải đối mặt là vượt qua sự thờ ơ chính trị."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun politics Chính trị
Noun politician Chính trị gia
Adjective political Thuộc về chính trị
Adverb politically Về mặt chính trị
Noun apathy Sự thờ ơ, sự lãnh đạm
Adjective apathetic Thờ ơ, lãnh đạm, vô cảm
Adverb apathetically Một cách thờ ơ, lãnh đạm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học chính trị, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
πόλις (polis)
Ancient Greek
ἀπάθεια (apathia)
Latin
politicus
Latin
apathia
Old French
politique
French
apathie
English
political
English
apathy

Nguồn gốc 'Political'

Từ 'political' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Hy Lạp cổ đại. Nó bắt nguồn từ 'polis', có nghĩa là 'thành phố' hoặc 'thành bang' (như Athens hay Sparta). Người Hy Lạp đã dùng từ 'politikós' để chỉ những gì liên quan đến công dân và nhà nước. Từ này đã đi qua tiếng Latin ('politicus') và tiếng Pháp cổ ('politique') trước khi trở thành 'political' trong tiếng Anh, mang ý nghĩa 'thuộc về chính phủ hoặc nhà nước'.

Nguồn gốc 'Apathy'

Từ 'apathy' cũng có gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại. Nó được tạo thành từ tiền tố phủ định 'a-' (không, thiếu) và 'pathos' (cảm xúc, đau khổ). Như vậy, 'apathia' ban đầu có nghĩa là 'thiếu cảm xúc' hoặc 'không đau khổ', một trạng thái tinh thần được các nhà triết học Khắc kỷ cổ đại trân trọng như sự thanh thản. Theo thời gian, nó đã phát triển thành ý nghĩa 'thiếu quan tâm, thờ ơ' như ngày nay trong tiếng Anh, qua tiếng Latin và tiếng Pháp.

Usage Note

Political apathy đề cập đến trạng thái mà người dân không tham gia vào các hoạt động chính trị, không quan tâm đến các vấn đề của quốc gia, và thường không đi bầu cử. Nó khác với 'political alienation' (sự xa lánh chính trị), trong đó người dân có thể có cảm giác tiêu cực hoặc bất mãn với hệ thống chính trị, trong khi 'political apathy' đơn thuần là sự thiếu quan tâm.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + political apathy
  • widespread widespread political apathy
    (sự thờ ơ chính trị lan rộng)
  • growing growing political apathy
    (sự thờ ơ chính trị ngày càng tăng)
  • profound profound political apathy
    (sự thờ ơ chính trị sâu sắc)
  • deep-seated deep-seated political apathy
    (sự thờ ơ chính trị ăn sâu bén rễ)
Verb + political apathy
  • combat combat political apathy
    (chống lại sự thờ ơ chính trị)
  • tackle tackle political apathy
    (giải quyết sự thờ ơ chính trị)
  • overcome overcome political apathy
    (vượt qua sự thờ ơ chính trị)
  • fuel fuel political apathy
    (thúc đẩy/gây ra sự thờ ơ chính trị)
Noun + of + political apathy
  • a sense of a sense of political apathy
    (một cảm giác thờ ơ chính trị)
  • a symptom of a symptom of political apathy
    (một triệu chứng của sự thờ ơ chính trị)
  • the cause of the cause of political apathy
    (nguyên nhân của sự thờ ơ chính trị)

Idioms

  • succumb to political apathy

    chìm vào/mắc phải sự thờ ơ chính trị

    "Many citizens succumb to political apathy when they feel their votes don't matter."

    (Nhiều công dân chìm vào sự thờ ơ chính trị khi họ cảm thấy phiếu bầu của mình không có ý nghĩa.)

  • be plagued by political apathy

    bị hoành hành bởi sự thờ ơ chính trị

    "The government is concerned that the nation is plagued by political apathy."

    (Chính phủ lo ngại rằng quốc gia đang bị hoành hành bởi sự thờ ơ chính trị.)

  • turn a blind eye to political apathy

    phớt lờ/làm ngơ trước sự thờ ơ chính trị

    "It's dangerous for leaders to turn a blind eye to political apathy among the youth."

    (Thật nguy hiểm khi các nhà lãnh đạo phớt lờ sự thờ ơ chính trị của giới trẻ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

political apathy

noun
Lật mặt

Sự thiếu quan tâm, thờ ơ, hoặc thiếu nhiệt tình đối với chính trị và các vấn đề chính trị.

"Political apathy among young voters is a growing concern."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Political apathy affects voter turnout.
Sự thờ ơ chính trị ảnh hưởng đến tỷ lệ cử tri đi bầu.
Phủ định
The candidate does not believe in political apathy among young voters.
Ứng cử viên không tin vào sự thờ ơ chính trị trong giới cử tri trẻ.
Nghi vấn
Does widespread political apathy threaten democratic institutions?
Sự thờ ơ chính trị lan rộng có đe dọa các thể chế dân chủ không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government has ignored the growing political apathy among young voters.
Chính phủ đã phớt lờ sự thờ ơ chính trị ngày càng tăng trong giới cử tri trẻ.
Phủ định
She hasn't always felt such political apathy; she used to be very active.
Cô ấy không phải lúc nào cũng cảm thấy thờ ơ chính trị như vậy; cô ấy từng rất tích cực.
Nghi vấn
Has the constant stream of negative news led to political apathy in the general population?
Dòng tin tức tiêu cực liên tục có dẫn đến sự thờ ơ chính trị trong dân chúng nói chung không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "political apathy".

Mối đe dọa đối với Nền Dân chủ

Ở các nền dân chủ phương Tây, sự thờ ơ chính trị thường được coi là một mối đe dọa nghiêm trọng. Khi công dân không quan tâm đến chính trị, tỷ lệ bỏ phiếu có thể thấp, và việc tham gia vào các hoạt động dân chủ khác (như tranh luận công khai, biểu tình) cũng giảm sút. Điều này có thể dẫn đến việc các quyết định quan trọng được đưa ra bởi một thiểu số nhỏ, làm suy yếu tính đại diện và hợp pháp của chính phủ. Các nguyên nhân phổ biến bao gồm sự mất lòng tin vào chính trị gia, cảm giác bất lực hoặc không có tiếng nói, và sự thất vọng với hệ thống.

Thờ ơ Chính trị ở Giới trẻ

Sự thờ ơ chính trị thường được thảo luận nhiều trong bối cảnh giới trẻ. Ở nhiều quốc gia phương Tây, có một xu hướng lo ngại về việc thế hệ trẻ ít quan tâm đến chính trị truyền thống, bao gồm việc bỏ phiếu hoặc tham gia vào các đảng phái. Tuy nhiên, điều này không có nghĩa là họ hoàn toàn không quan tâm đến các vấn đề xã hội; thay vào đó, họ có thể thể hiện sự quan tâm thông qua các hình thức hoạt động khác như ủng hộ các phong trào xã hội, tham gia hoạt động môi trường hoặc sử dụng mạng xã hội để lan tỏa thông điệp.