(Top Banner Ad)
political environment
C1
Danh từ C1 Chính trị học, Khoa học chính trị, Kinh doanh

political environment

UK: /pəˈlɪtɪkəl ɪnˈvaɪrənmənt/ • US: /pəˈlɪtɪkəl ɪnˈvaɪrənmənt/

Nghĩa tiếng Việt

môi trường chính trị bối cảnh chính trị
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The set of political conditions, laws, regulations, and government activities that influence a business, industry, or society.

Vietnamese Meaning

Tập hợp các điều kiện chính trị, luật pháp, quy định và hoạt động của chính phủ có ảnh hưởng đến một doanh nghiệp, ngành công nghiệp hoặc xã hội.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company needs to adapt to the changing political environment to remain competitive."

    "Công ty cần thích nghi với môi trường chính trị đang thay đổi để duy trì tính cạnh tranh."

  • "The political environment in the country is becoming increasingly unstable."

    "Môi trường chính trị ở quốc gia này đang ngày càng trở nên bất ổn."

  • "Businesses must be aware of the political environment when making investment decisions."

    "Các doanh nghiệp phải nhận thức được môi trường chính trị khi đưa ra quyết định đầu tư."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun politics chính trị, hoạt động chính trị
Noun politician chính trị gia
Verb politicize chính trị hóa, đưa vào lĩnh vực chính trị
Adverb politically về mặt chính trị
Adjective environmental thuộc về môi trường
Adverb environmentally về mặt môi trường
Noun environmentalist nhà môi trường học, người ủng hộ bảo vệ môi trường

Synonyms

Related Words

geopolitical environment (môi trường địa chính trị)regulatory environment (môi trường pháp lý)

Subject Area

Chính trị học, Khoa học chính trị, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
πόλις (polis)
Latin
politicus
Old French
politique
English
political
Old French
environner
Old French
environ
English
environment
Modern English
political environment (compound)

Nguồn gốc từ 'Political'

Từ 'political' có gốc từ 'polis' trong tiếng Hy Lạp cổ, nghĩa là 'thành phố' hoặc 'nhà nước'. Ban đầu, nó liên quan đến các vấn đề của công dân và quản lý thành phố. Qua thời gian, nghĩa của nó mở rộng ra toàn bộ hệ thống quản trị quốc gia và các hoạt động liên quan đến quyền lực và chính sách.

Nguồn gốc từ 'Environment'

Từ 'environment' xuất phát từ 'environner' trong tiếng Pháp cổ, có nghĩa là 'bao quanh' hoặc 'vây quanh'. Nó ban đầu chỉ môi trường vật lý xung quanh một người hoặc vật. Khi ghép với 'political', nó mô tả bối cảnh chính trị tổng thể bao quanh một sự kiện, một tổ chức hay một quốc gia.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để mô tả bối cảnh chính trị rộng lớn, bao gồm các yếu tố như ổn định chính trị, chính sách của chính phủ, và các nhóm lợi ích khác nhau. Nó nhấn mạnh đến những yếu tố chính trị bên ngoài có thể tác động đến hoạt động của một tổ chức hoặc cá nhân.

Prepositions

in of

Ví dụ: "operating in a stable political environment" (hoạt động trong một môi trường chính trị ổn định), "the impact of the political environment on business" (tác động của môi trường chính trị lên doanh nghiệp).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + political environment
  • stable a stable political environment
    (môi trường chính trị ổn định)
  • unstable an unstable political environment
    (môi trường chính trị bất ổn)
  • favorable a favorable political environment
    (môi trường chính trị thuận lợi)
  • challenging a challenging political environment
    (môi trường chính trị đầy thách thức)
  • turbulent a turbulent political environment
    (môi trường chính trị đầy biến động)
  • volatile a volatile political environment
    (môi trường chính trị dễ thay đổi, bất ổn)
  • current the current political environment
    (môi trường chính trị hiện tại)
  • global the global political environment
    (môi trường chính trị toàn cầu)
  • domestic the domestic political environment
    (môi trường chính trị trong nước)
Verb + political environment
  • shape to shape the political environment
    (định hình môi trường chính trị)
  • influence to influence the political environment
    (ảnh hưởng đến môi trường chính trị)
  • navigate to navigate the political environment
    (điều hướng/xoay xở trong môi trường chính trị)
  • operate in to operate in a political environment
    (hoạt động trong một môi trường chính trị)
  • adapt to to adapt to the political environment
    (thích nghi với môi trường chính trị)
  • assess to assess the political environment
    (đánh giá môi trường chính trị)

Idioms

  • A shifting political environment

    Một môi trường chính trị đang thay đổi/chuyển dịch

    "Businesses must constantly monitor a shifting political environment to remain competitive."

    (Các doanh nghiệp phải liên tục giám sát một môi trường chính trị đang thay đổi để duy trì khả năng cạnh tranh.)

  • To navigate the political environment

    Vận dụng/Điều hướng trong môi trường chính trị

    "Experienced leaders know how to navigate the complex political environment."

    (Các nhà lãnh đạo giàu kinh nghiệm biết cách vận dụng trong môi trường chính trị phức tạp.)

  • Against the backdrop of the political environment

    Trong bối cảnh môi trường chính trị

    "The company's decisions were made against the backdrop of a highly uncertain political environment."

    (Các quyết định của công ty được đưa ra trong bối cảnh môi trường chính trị đầy bất ổn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

political environment

Danh từ
Lật mặt

Tập hợp các điều kiện chính trị, luật pháp, quy định và hoạt động của chính phủ có ảnh hưởng đến một doanh nghiệp, ngành công nghiệp hoặc xã hội.

"The company needs to adapt to the changing political environment to remain competitive."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "political environment".

Ảnh hưởng đến Doanh nghiệp và Đầu tư

Tại các nước phương Tây, môi trường chính trị đóng vai trò cực kỳ quan trọng đối với các doanh nghiệp và nhà đầu tư. Một môi trường ổn định, minh bạch với luật pháp rõ ràng thường thu hút đầu tư nước ngoài và thúc đẩy tăng trưởng kinh tế, trong khi bất ổn chính trị có thể dẫn đến rủi ro và ngăn cản phát triển.

Vai trò của Công chúng và Truyền thông

Trong nhiều nền dân chủ phương Tây, công chúng và truyền thông có vai trò đáng kể trong việc định hình môi trường chính trị. Các cuộc tranh luận công khai, các chiến dịch vận động của người dân, và sự giám sát của báo chí có thể ảnh hưởng lớn đến các chính sách, thái độ của cử tri và thậm chí là sự thay đổi của chính phủ.