(Top Banner Ad)
political ideology
C1
noun C1 Chính trị học

political ideology

UK: /pəˈlɪtɪkəl aɪdiˈɒlədʒi/ • US: /pəˈlɪtɪkəl aɪdiˈɑːlədʒi/

Nghĩa tiếng Việt

hệ tư tưởng chính trị ý thức hệ chính trị
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A set of ideas, beliefs, and values that a political party, group, or individual holds and that shape their views on how a society should be organized and governed.

Vietnamese Meaning

Một hệ tư tưởng, niềm tin và giá trị mà một đảng phái chính trị, một nhóm hoặc một cá nhân nắm giữ, định hình quan điểm của họ về cách một xã hội nên được tổ chức và quản lý.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government's policies are deeply rooted in a conservative political ideology."

    "Các chính sách của chính phủ bắt nguồn sâu sắc từ một hệ tư tưởng chính trị bảo thủ."

  • "Understanding different political ideologies is crucial for informed civic engagement."

    "Hiểu biết về các hệ tư tưởng chính trị khác nhau là rất quan trọng để tham gia tích cực vào công việc công dân."

  • "The candidate's political ideology was clearly articulated in her speeches."

    "Hệ tư tưởng chính trị của ứng cử viên được trình bày rõ ràng trong các bài phát biểu của cô ấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun politics chính trị, các hoạt động liên quan đến việc điều hành một quốc gia hoặc khu vực
Noun politician chính trị gia, người hoạt động trong lĩnh vực chính trị
Adjective political thuộc về chính trị, có tính chất chính trị
Adverb politically về mặt chính trị, một cách chính trị
Noun ideologue người theo chủ nghĩa, người có tư tưởng cứng nhắc
Adjective ideological thuộc về hệ tư tưởng, có tính chất tư tưởng
Adverb ideologically về mặt hệ tư tưởng, một cách tư tưởng

Synonyms

political doctrine (chủ thuyết chính trị)political philosophy (triết học chính trị)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
polis
Latin
politicus
Old French
politique
English
political
Greek
idea
Greek
logos
French
idéologie
English
ideology

Nguồn gốc từ 'political'

Từ 'political' bắt nguồn từ 'polis' trong tiếng Hy Lạp cổ đại, có nghĩa là 'thành phố' hoặc 'nhà nước'. Nó liên quan đến việc quản lý và điều hành các vấn đề của một cộng đồng. Sau đó, nó đi vào tiếng Latin thành 'politicus' và tiếng Pháp cổ 'politique' trước khi trở thành 'political' trong tiếng Anh hiện đại, mang ý nghĩa liên quan đến chính trị hoặc chính quyền.

Nguồn gốc từ 'ideology'

Từ 'ideology' được nhà triết học Destutt de Tracy đặt ra vào cuối thế kỷ 18 trong tiếng Pháp ('idéologie'), ghép từ 'idea' (ý tưởng, bắt nguồn từ Hy Lạp 'idea') và 'logos' (nghiên cứu, lý luận). Ban đầu, nó có nghĩa là 'khoa học về các ý tưởng', nhưng sau đó phát triển thành 'một hệ thống các ý tưởng và lý tưởng hình thành nên cơ sở của lý thuyết và chính sách kinh tế hoặc chính trị'.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được dùng để mô tả các hệ thống ý thức hệ toàn diện, bao gồm các quan điểm về kinh tế, xã hội, văn hóa và chính trị. Cần phân biệt với 'political opinion' (ý kiến chính trị) là quan điểm cá nhân về một vấn đề cụ thể.

Prepositions

of within

of: sử dụng để chỉ nguồn gốc, bản chất của hệ tư tưởng (ví dụ: 'ideology of liberalism'). within: sử dụng để chỉ phạm vi, bối cảnh của hệ tư tưởng (ví dụ: 'ideology within a political party').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + political ideology
  • liberal liberal political ideology
    (hệ tư tưởng chính trị tự do)
  • conservative conservative political ideology
    (hệ tư tưởng chính trị bảo thủ)
  • dominant dominant political ideology
    (hệ tư tưởng chính trị chủ đạo)
  • competing competing political ideologies
    (các hệ tư tưởng chính trị cạnh tranh)
  • diverse diverse political ideologies
    (các hệ tư tưởng chính trị đa dạng)
  • extreme extreme political ideology
    (hệ tư tưởng chính trị cực đoan)
Verb + political ideology
  • adopt adopt a political ideology
    (tiếp nhận/theo một hệ tư tưởng chính trị)
  • embrace embrace a political ideology
    (ủng hộ/nắm lấy một hệ tư tưởng chính trị)
  • subscribe to subscribe to a political ideology
    (tin theo/ủng hộ một hệ tư tưởng chính trị)
  • reject reject a political ideology
    (bác bỏ một hệ tư tưởng chính trị)
  • shape shape a political ideology
    (định hình một hệ tư tưởng chính trị)
  • promote promote a political ideology
    (quảng bá/thúc đẩy một hệ tư tưởng chính trị)
Political ideology + Verb
  • shapes political ideology shapes policies
    (hệ tư tưởng chính trị định hình các chính sách)
  • influences political ideology influences public opinion
    (hệ tư tưởng chính trị ảnh hưởng đến dư luận)
  • dictates political ideology dictates behaviour
    (hệ tư tưởng chính trị quyết định hành vi)

Idioms

  • a clash of political ideologies

    sự xung đột/va chạm của các hệ tư tưởng chính trị

    "The civil war was essentially a clash of political ideologies."

    (Cuộc nội chiến về cơ bản là sự xung đột giữa các hệ tư tưởng chính trị.)

  • the spectrum of political ideologies

    phổ/dải rộng các hệ tư tưởng chính trị

    "From communism to libertarianism, the spectrum of political ideologies is vast."

    (Từ chủ nghĩa cộng sản đến chủ nghĩa tự do, phổ các hệ tư tưởng chính trị là rất rộng lớn.)

  • to adhere to a political ideology

    tuân thủ/kiên định với một hệ tư tưởng chính trị

    "Many voters strictly adhere to their chosen political ideology."

    (Nhiều cử tri kiên định tuân thủ hệ tư tưởng chính trị mà họ đã chọn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

political ideology

noun
Lật mặt

Một hệ tư tưởng, niềm tin và giá trị mà một đảng phái chính trị, một nhóm hoặc một cá nhân nắm giữ, định hình quan điểm của họ về cách một xã hội nên được tổ chức và quản lý.

"The government's policies are deeply rooted in a conservative political ideology."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "political ideology".

Phổ chính trị cánh Tả - cánh Hữu

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, các hệ tư tưởng chính trị thường được đặt trên một 'phổ' từ 'cánh Tả' (Left-wing) đến 'cánh Hữu' (Right-wing). Cánh Tả thường liên quan đến chủ nghĩa xã hội, bình đẳng xã hội và vai trò mạnh mẽ của chính phủ; trong khi cánh Hữu thường gắn với chủ nghĩa bảo thủ, tự do kinh tế và vai trò hạn chế của chính phủ.

Ảnh hưởng đến xã hội

Hệ tư tưởng chính trị không chỉ là ý tưởng trừu tượng mà còn ảnh hưởng sâu sắc đến cách một quốc gia được quản lý, các chính sách xã hội, kinh tế và đối ngoại. Nó định hình luật pháp, giáo dục, y tế và thậm chí là các giá trị đạo đức trong một xã hội.