(Top Banner Ad)
political financing
C1
Noun C1 Chính trị học, Kinh tế học

political financing

UK: /pəˈlɪtɪkəl faɪˈnænsɪŋ/ • US: /pəˈlɪtɪkəl faɪˈnænsɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

tài chính chính trị nguồn tài trợ chính trị kinh phí chính trị
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The methods used by political parties and candidates to raise money to fund election campaigns and other political activities.

Vietnamese Meaning

Các phương pháp được các đảng phái chính trị và ứng cử viên sử dụng để huy động tiền tài trợ cho các chiến dịch tranh cử và các hoạt động chính trị khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The debate over political financing reform has been ongoing for years."

    "Cuộc tranh luận về cải cách tài chính chính trị đã diễn ra trong nhiều năm."

  • "Changes in political financing laws could significantly alter the landscape of elections."

    "Những thay đổi trong luật tài chính chính trị có thể thay đổi đáng kể bối cảnh bầu cử."

  • "The investigation focused on the illegal sources of political financing."

    "Cuộc điều tra tập trung vào các nguồn tài chính chính trị bất hợp pháp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun politics Hệ thống hoặc hoạt động điều hành một quốc gia hoặc khu vực.
Noun politician Người làm nghề chính trị, tranh cử hoặc giữ chức vụ chính trị.
Noun finance Việc quản lý tiền tệ, đặc biệt là của nhà nước hoặc các công ty lớn.
Adjective financial Thuộc về tài chính hoặc tiền tệ.
Verb finance Cấp vốn hoặc cung cấp tiền cho một dự án, hoạt động.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị học, Kinh tế học

Etymology (Nguồn gốc)

Hy Lạp cổ
polis (thành phố, nhà nước)
La Tinh
politicus (thuộc về công dân)
Pháp cổ
politique (thuộc về nhà nước, chính trị)
Pháp cổ
finer (kết thúc, trả nợ)
Anh (TK16)
political (thuộc về chính trị)
Anh (TK18)
finance (quản lý tiền tệ)
Anh (Hiện đại)
political financing (tài trợ chính trị)

Chính trị từ thành phố

Từ "political" bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ "polis" (có nghĩa là "thành phố" hoặc "nhà nước"). Điều này cho thấy nguồn gốc sâu xa của chính trị gắn liền với việc quản lý và tổ chức đời sống cộng đồng trong một thành phố hoặc quốc gia.

Tài chính từ sự kết thúc

Từ "finance" có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ "finer", ban đầu có nghĩa là "kết thúc" hoặc "thanh toán một khoản nợ". Theo thời gian, nó phát triển để chỉ việc quản lý tiền bạc và các vấn đề tài chính, đặc biệt là liên quan đến chính phủ hoặc các doanh nghiệp lớn.

Usage Note

Cụm từ này thường liên quan đến các quy định và luật lệ về cách tiền được huy động và chi tiêu trong chính trị. Nó bao gồm các khía cạnh như đóng góp cá nhân, đóng góp của công ty, tài trợ công và các giới hạn chi tiêu. Sự minh bạch và công bằng trong 'political financing' là những mối quan tâm quan trọng để đảm bảo một hệ thống chính trị dân chủ và công bằng.

Prepositions

of in for

'Political financing of': Sử dụng để chỉ nguồn gốc hoặc chủ thể tài trợ. Ví dụ: 'The political financing of this campaign comes from...' ('Political financing in': Sử dụng để chỉ bối cảnh hoặc quốc gia liên quan. Ví dụ: 'Political financing in the United States...' ('Political financing for': Sử dụng để chỉ mục đích của việc tài trợ. Ví dụ: 'Political financing for election campaigns...'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + political financing
  • transparent transparent political financing
    (tài trợ chính trị minh bạch)
  • illicit illicit political financing
    (tài trợ chính trị bất hợp pháp)
  • corporate corporate political financing
    (tài trợ chính trị từ doanh nghiệp)
  • public public political financing
    (tài trợ chính trị công (từ nhà nước))
Verb + political financing
  • regulate to regulate political financing
    (điều tiết/quản lý tài trợ chính trị)
  • disclose to disclose political financing
    (công khai/tiết lộ tài trợ chính trị)
  • reform to reform political financing
    (cải cách hệ thống tài trợ chính trị)
Noun phrases with political financing
  • sources sources of political financing
    (các nguồn tài trợ chính trị)
  • reform political financing reform
    (cải cách tài trợ chính trị)
  • scandal a political financing scandal
    (một vụ bê bối tài trợ chính trị)

Idioms

  • campaign finance reform

    cải cách tài trợ tranh cử

    "Many activists advocate for stricter campaign finance reform to reduce the influence of big donors."

    (Nhiều nhà hoạt động ủng hộ cải cách tài trợ tranh cử nghiêm ngặt hơn để giảm ảnh hưởng của các nhà tài trợ lớn.)

  • dark money in politics

    tiền đen trong chính trị (tiền tài trợ không rõ nguồn gốc)

    "The issue of dark money in politics continues to concern voters who seek transparency."

    (Vấn đề tiền đen trong chính trị vẫn tiếp tục làm cử tri quan ngại những người tìm kiếm sự minh bạch.)

  • cash for access

    tiền đổi lấy quyền tiếp cận/ảnh hưởng

    "Critics argue that large political donations often lead to a 'cash for access' system, giving donors undue influence."

    (Các nhà phê bình lập luận rằng các khoản đóng góp chính trị lớn thường dẫn đến hệ thống 'tiền đổi lấy quyền tiếp cận', mang lại ảnh hưởng không đáng có cho các nhà tài trợ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

political financing

Noun
Lật mặt

Các phương pháp được các đảng phái chính trị và ứng cử viên sử dụng để huy động tiền tài trợ cho các chiến dịch tranh cử và các hoạt động chính trị khác.

"The debate over political financing reform has been ongoing for years."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "political financing".

Minh bạch và Tham nhũng

Ở nhiều quốc gia phương Tây, tài trợ chính trị là một vấn đề nhạy cảm, thường gắn liền với các cuộc tranh luận về minh bạch và nguy cơ tham nhũng. Các quy định về tài trợ chính trị được thiết lập để ngăn chặn việc các cá nhân hoặc tổ chức có ảnh hưởng tài chính lớn thao túng chính sách công.

Vận động hành lang và Ảnh hưởng

Trong nền dân chủ phương Tây, "political financing" thường liên quan chặt chẽ đến hoạt động vận động hành lang (lobbying). Các công ty và nhóm lợi ích tài trợ cho các chiến dịch chính trị hoặc chính đảng để đổi lấy cơ hội tiếp cận và gây ảnh hưởng đến các quyết định lập pháp, dù không phải lúc nào cũng được công khai hoàn toàn.