election campaign
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An organized effort to persuade voters to choose one candidate or party over others in an election.
Vietnamese Meaning
Một nỗ lực có tổ chức để thuyết phục cử tri chọn một ứng cử viên hoặc đảng phái chính trị hơn những người khác trong một cuộc bầu cử.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The election campaign was marked by intense debates and personal attacks."
"Chiến dịch tranh cử đã được đánh dấu bằng các cuộc tranh luận gay gắt và công kích cá nhân."
-
"His election campaign focused on economic reform."
"Chiến dịch tranh cử của anh ấy tập trung vào cải cách kinh tế."
-
"The party launched its election campaign with a series of rallies."
"Đảng đã khởi động chiến dịch tranh cử của mình bằng một loạt các cuộc mít tinh."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | elect | bầu cử, chọn ai vào một vị trí |
| Noun | elector | cử tri, người đi bầu |
| Adjective | electoral | thuộc về bầu cử, liên quan đến bầu cử |
| Verb | campaign | vận động tranh cử, thực hiện một chiến dịch |
| Noun | campaigner | người vận động tranh cử, nhà hoạt động (thường vì một mục tiêu) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các hoạt động mà ứng cử viên và những người ủng hộ họ thực hiện để giành được sự ủng hộ của công chúng. Nó bao gồm nhiều hoạt động như tổ chức các cuộc mít tinh, phát biểu, quảng cáo, gây quỹ, và tranh luận.
Prepositions
Ví dụ:
* **During** the election campaign, the candidate traveled extensively.
* **For** the election campaign, volunteers worked tirelessly.
* **In** the election campaign, different strategies were employed.
Collocations (Từ đi kèm)
-
fierce fierce election campaign (chiến dịch tranh cử khốc liệt)
-
heated heated election campaign (chiến dịch tranh cử nóng bỏng/gay gắt)
-
successful successful election campaign (chiến dịch tranh cử thành công)
-
presidential presidential election campaign (chiến dịch tranh cử tổng thống)
-
general general election campaign (chiến dịch tổng tuyển cử)
-
launch launch an election campaign (khởi động/phát động chiến dịch tranh cử)
-
run run an election campaign (điều hành/thực hiện chiến dịch tranh cử)
-
conduct conduct an election campaign (tiến hành chiến dịch tranh cử)
-
fund fund an election campaign (tài trợ cho chiến dịch tranh cử)
-
join join an election campaign (tham gia chiến dịch tranh cử)
Idioms
-
on the campaign trail
đang trong quá trình vận động tranh cử (thường là đi khắp nơi để gặp gỡ cử tri)
"The candidate has been on the campaign trail for months, meeting voters across the country."
(Ứng cử viên đã đi vận động tranh cử khắp nơi trong nhiều tháng, gặp gỡ cử tri trên toàn quốc.)
-
kick off an election campaign
khởi động một chiến dịch tranh cử (chính thức bắt đầu một chiến dịch)
"The party will officially kick off its election campaign next week with a major rally."
(Đảng sẽ chính thức khởi động chiến dịch tranh cử vào tuần tới bằng một cuộc mít tinh lớn.)
-
mud-slinging campaign
chiến dịch bôi nhọ, nói xấu đối thủ (thường dùng trong chính trị)
"Voters are tired of the mud-slinging campaign and want candidates to focus on real issues."
(Cử tri đã quá chán nản với chiến dịch bôi nhọ và muốn các ứng cử viên tập trung vào các vấn đề thực sự.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
election campaign
Danh từMột nỗ lực có tổ chức để thuyết phục cử tri chọn một ứng cử viên hoặc đảng phái chính trị hơn những người khác trong một cuộc bầu cử.
"The election campaign was marked by intense debates and personal attacks."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "election campaign".
