(Top Banner Ad)
election campaign
B2
Danh từ B2 Chính trị học

election campaign

UK: /ɪˈlekʃən kæmˈpeɪn/ • US: /ɪˈlekʃən kæmˈpeɪn/

Nghĩa tiếng Việt

chiến dịch tranh cử vận động tranh cử
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An organized effort to persuade voters to choose one candidate or party over others in an election.

Vietnamese Meaning

Một nỗ lực có tổ chức để thuyết phục cử tri chọn một ứng cử viên hoặc đảng phái chính trị hơn những người khác trong một cuộc bầu cử.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The election campaign was marked by intense debates and personal attacks."

    "Chiến dịch tranh cử đã được đánh dấu bằng các cuộc tranh luận gay gắt và công kích cá nhân."

  • "His election campaign focused on economic reform."

    "Chiến dịch tranh cử của anh ấy tập trung vào cải cách kinh tế."

  • "The party launched its election campaign with a series of rallies."

    "Đảng đã khởi động chiến dịch tranh cử của mình bằng một loạt các cuộc mít tinh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb elect bầu cử, chọn ai vào một vị trí
Noun elector cử tri, người đi bầu
Adjective electoral thuộc về bầu cử, liên quan đến bầu cử
Verb campaign vận động tranh cử, thực hiện một chiến dịch
Noun campaigner người vận động tranh cử, nhà hoạt động (thường vì một mục tiêu)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
eligere
Latin
campus
Old French
eleccion
Old French
campagne
English
election
English
campaign
English
election campaign

Lịch sử từ 'Election'

Từ 'election' có nguồn gốc từ động từ Latin 'eligere', có nghĩa là 'chọn ra' hoặc 'lựa chọn'. Qua tiếng Pháp cổ thành 'eleccion', sau đó từ này được du nhập vào tiếng Anh, vẫn giữ nguyên ý nghĩa cốt lõi của việc chọn lựa một người đại diện hoặc một lựa chọn cụ thể.

Hành trình từ 'Campaign'

Ban đầu, từ 'campaign' xuất phát từ tiếng Latin 'campus' (có nghĩa là 'cánh đồng' hoặc 'khu đất phẳng'). Từ này sau đó phát triển thành 'campagne' trong tiếng Pháp cổ, ban đầu dùng để chỉ 'vùng nông thôn' hoặc 'chiến dịch quân sự'. Đến thế kỷ 18, 'campaign' mới được sử dụng trong ngữ cảnh chính trị để chỉ một chuỗi các hoạt động có mục tiêu nhằm đạt được một kết quả cụ thể, ví von cuộc tranh cử như một 'cuộc chiến' trên một 'mặt trận' nào đó.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các hoạt động mà ứng cử viên và những người ủng hộ họ thực hiện để giành được sự ủng hộ của công chúng. Nó bao gồm nhiều hoạt động như tổ chức các cuộc mít tinh, phát biểu, quảng cáo, gây quỹ, và tranh luận.

Prepositions

during for in

Ví dụ:
* **During** the election campaign, the candidate traveled extensively.
* **For** the election campaign, volunteers worked tirelessly.
* **In** the election campaign, different strategies were employed.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + election campaign
  • fierce fierce election campaign
    (chiến dịch tranh cử khốc liệt)
  • heated heated election campaign
    (chiến dịch tranh cử nóng bỏng/gay gắt)
  • successful successful election campaign
    (chiến dịch tranh cử thành công)
  • presidential presidential election campaign
    (chiến dịch tranh cử tổng thống)
  • general general election campaign
    (chiến dịch tổng tuyển cử)
Verb + election campaign
  • launch launch an election campaign
    (khởi động/phát động chiến dịch tranh cử)
  • run run an election campaign
    (điều hành/thực hiện chiến dịch tranh cử)
  • conduct conduct an election campaign
    (tiến hành chiến dịch tranh cử)
  • fund fund an election campaign
    (tài trợ cho chiến dịch tranh cử)
  • join join an election campaign
    (tham gia chiến dịch tranh cử)

Idioms

  • on the campaign trail

    đang trong quá trình vận động tranh cử (thường là đi khắp nơi để gặp gỡ cử tri)

    "The candidate has been on the campaign trail for months, meeting voters across the country."

    (Ứng cử viên đã đi vận động tranh cử khắp nơi trong nhiều tháng, gặp gỡ cử tri trên toàn quốc.)

  • kick off an election campaign

    khởi động một chiến dịch tranh cử (chính thức bắt đầu một chiến dịch)

    "The party will officially kick off its election campaign next week with a major rally."

    (Đảng sẽ chính thức khởi động chiến dịch tranh cử vào tuần tới bằng một cuộc mít tinh lớn.)

  • mud-slinging campaign

    chiến dịch bôi nhọ, nói xấu đối thủ (thường dùng trong chính trị)

    "Voters are tired of the mud-slinging campaign and want candidates to focus on real issues."

    (Cử tri đã quá chán nản với chiến dịch bôi nhọ và muốn các ứng cử viên tập trung vào các vấn đề thực sự.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

election campaign

Danh từ
Lật mặt

Một nỗ lực có tổ chức để thuyết phục cử tri chọn một ứng cử viên hoặc đảng phái chính trị hơn những người khác trong một cuộc bầu cử.

"The election campaign was marked by intense debates and personal attacks."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "election campaign".

Mục đích của Chiến dịch Tranh cử

Trong các nền dân chủ, một chiến dịch tranh cử là giai đoạn các ứng cử viên và đảng phái chính trị nỗ lực để thuyết phục cử tri ủng hộ họ. Mục đích chính là trình bày cương lĩnh, chính sách, và tạo dựng hình ảnh cá nhân để giành được lá phiếu trong cuộc bầu cử. Nó là trái tim của quá trình bầu cử dân chủ.

Các Hoạt động Phổ biến trong Chiến dịch

Các chiến dịch tranh cử thường bao gồm nhiều hoạt động đa dạng như tổ chức mít tinh công khai (rallies), tham gia tranh luận trực tiếp (debates) trên truyền hình, gặp gỡ cử tri tại các cuộc họp nhỏ (town hall meetings), vận động từng nhà (canvassing), quảng cáo trên các phương tiện truyền thông đại chúng, và sử dụng mạng xã hội. Đây là những cách để ứng cử viên tiếp cận, truyền tải thông điệp và tương tác với công chúng.