(Top Banner Ad)
political geography
C1
Noun C1 Địa lý chính trị

political geography

UK: /pəˈlɪtɪkəl dʒiˈɒɡrəfi/ • US: /pəˈlɪtɪkəl dʒiˈɑːɡrəfi/

Nghĩa tiếng Việt

địa lý chính trị
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The branch of geography that deals with the boundaries, divisions, and possessions of countries.

Vietnamese Meaning

Ngành địa lý nghiên cứu về ranh giới, sự phân chia và quyền sở hữu của các quốc gia.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Political geography helps us understand how borders shape national identity."

    "Địa lý chính trị giúp chúng ta hiểu cách biên giới định hình bản sắc quốc gia."

  • "The course covers topics in political geography, such as the formation of states and the dynamics of borders."

    "Khóa học bao gồm các chủ đề về địa lý chính trị, chẳng hạn như sự hình thành các quốc gia và động lực của biên giới."

  • "Political geography is essential for understanding international relations."

    "Địa lý chính trị rất cần thiết để hiểu các mối quan hệ quốc tế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun politics chính trị
Noun politician chính trị gia
Noun geography địa lý
Noun geographer nhà địa lý
Noun geopolitics địa chính trị
Adjective political thuộc về chính trị
Adjective geographic thuộc về địa lý
Adjective geographical thuộc về địa lý
Adjective geopolitical thuộc về địa chính trị
Adverb politically một cách chính trị
Adverb geographically một cách địa lý

Synonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
polis (city-state, citizenship)
Latin
politicus (of citizens, of the state)
Old French
politique
English
political
Ancient Greek
gē (earth) + graphein (to write, to describe)
Latin
geographia
French
géographie
English
geography
English
political geography (compound term)

Nguồn gốc của "Địa lý Chính trị"

Từ "political" (chính trị) có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ "polis", nghĩa là "thành phố" hoặc "quốc gia-thành phố", ám chỉ đến những vấn đề liên quan đến việc quản lý và điều hành xã hội. Trong khi đó, từ "geography" (địa lý) cũng bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ, ghép từ "gē" (trái đất) và "graphein" (viết, mô tả), mang ý nghĩa "sự mô tả về trái đất". Khi hai từ này kết hợp lại, "political geography" trở thành một lĩnh vực nghiên cứu về cách các yếu tố địa lý ảnh hưởng đến các vấn đề chính trị, từ biên giới quốc gia đến phân bố quyền lực.

Usage Note

Địa lý chính trị xem xét sự tương tác giữa các quá trình chính trị và cấu trúc không gian. Nó bao gồm các khía cạnh như biên giới quốc gia, hệ thống bầu cử, quản trị khu vực và ảnh hưởng của địa lý tự nhiên đến chính trị. Nó khác với 'geopolitics' (địa chính trị) ở chỗ tập trung nhiều hơn vào yếu tố không gian địa lý ảnh hưởng đến chính trị, thay vì chỉ là tác động của chính trị lên địa lý.

Prepositions

of in on

Ví dụ: 'The political geography *of* Europe' (Địa lý chính trị *của* Châu Âu), 'Research *in* political geography' (Nghiên cứu *về* địa lý chính trị), 'Impact *on* political geography' (Tác động *lên* địa lý chính trị).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + political geography
  • complex complex political geography
    (địa lý chính trị phức tạp)
  • changing changing political geography
    (địa lý chính trị đang thay đổi)
  • global global political geography
    (địa lý chính trị toàn cầu)
  • regional regional political geography
    (địa lý chính trị khu vực)
Verb + political geography
  • study study the political geography
    (nghiên cứu địa lý chính trị)
  • understand understand the political geography
    (hiểu địa lý chính trị)
  • reshape reshape the political geography
    (định hình lại địa lý chính trị)
  • analyze analyze the political geography
    (phân tích địa lý chính trị)
Noun + political geography
  • impact on impact on political geography
    (tác động đến địa lý chính trị)
  • the study of the study of political geography
    (nghiên cứu địa lý chính trị)
  • the dynamics of the dynamics of political geography
    (động lực của địa lý chính trị)

Idioms

  • the political geography of [a region]

    tình hình, cấu trúc địa lý chính trị của một khu vực

    "The book explores the political geography of the Middle East."

    (Cuốn sách khám phá tình hình địa lý chính trị của Trung Đông.)

  • to reshape the political geography

    định hình lại/thay đổi bản đồ địa lý chính trị

    "Major conflicts often reshape the political geography of a continent."

    (Các cuộc xung đột lớn thường định hình lại bản đồ địa lý chính trị của một lục địa.)

  • a shift in political geography

    một sự thay đổi trong cấu trúc/bản đồ địa lý chính trị

    "The collapse of the Soviet Union led to a significant shift in political geography."

    (Sự sụp đổ của Liên Xô đã dẫn đến một sự thay đổi đáng kể trong cấu trúc địa lý chính trị.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

political geography

Noun
Lật mặt

Ngành địa lý nghiên cứu về ranh giới, sự phân chia và quyền sở hữu của các quốc gia.

"Political geography helps us understand how borders shape national identity."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Political geography helps us understand the relationship between political power and geographical space.
Địa lý chính trị giúp chúng ta hiểu mối quan hệ giữa quyền lực chính trị và không gian địa lý.
Phủ định
It is not easy to understand the complexities of political geography without a strong understanding of both politics and geography.
Không dễ dàng để hiểu sự phức tạp của địa lý chính trị nếu không có hiểu biết vững chắc về cả chính trị và địa lý.
Nghi vấn
Does political geography play a significant role in shaping international relations?
Địa lý chính trị có đóng vai trò quan trọng trong việc định hình quan hệ quốc tế không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The professor teaches political geography to undergraduate students.
Giáo sư dạy môn địa lý chính trị cho sinh viên đại học.
Phủ định
She does not specialize in political geography, but rather economic geography.
Cô ấy không chuyên về địa lý chính trị, mà chuyên về địa lý kinh tế.
Nghi vấn
Does the curriculum include a module on political geography?
Chương trình học có bao gồm một mô-đun về địa lý chính trị không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By 2030, researchers will have been studying the shifts in political geography for over a decade.
Đến năm 2030, các nhà nghiên cứu sẽ đã nghiên cứu những thay đổi trong địa lý chính trị trong hơn một thập kỷ.
Phủ định
The government won't have been considering the impact of political geography on border disputes before the upcoming election.
Chính phủ sẽ chưa xem xét tác động của địa lý chính trị đối với các tranh chấp biên giới trước cuộc bầu cử sắp tới.
Nghi vấn
Will geographers have been analyzing the effects of climate change on political geography for very long by the time the next report is released?
Liệu các nhà địa lý đã phân tích các tác động của biến đổi khí hậu đối với địa lý chính trị trong một thời gian dài trước khi báo cáo tiếp theo được công bố chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "political geography".

Địa chính trị (Geopolitics) và Địa lý Chính trị

Địa lý chính trị là nền tảng cho việc nghiên cứu địa chính trị (geopolitics). Địa chính trị là một lĩnh vực chuyên sâu hơn, phân tích tác động của các yếu tố địa lý (như vị trí địa lý, tài nguyên, địa hình) đến quan hệ quốc tế và chính sách đối ngoại của các quốc gia. Nó giúp giải thích tại sao một số khu vực lại có tầm quan trọng chiến lược đặc biệt hoặc tại sao xung đột thường bùng phát ở những nơi nhất định.

Ảnh hưởng của Địa hình tự nhiên đến Biên giới Chính trị

Trong lịch sử, các đặc điểm địa lý tự nhiên như núi, sông lớn, sa mạc và đại dương thường đóng vai trò là ranh giới tự nhiên, định hình biên giới quốc gia và khu vực. Những ranh giới này không chỉ ảnh hưởng đến việc phân chia lãnh thổ mà còn tác động đến sự phát triển văn hóa, kinh tế và chính trị của các cộng đồng hai bên, đôi khi tạo ra các vùng đệm hoặc khu vực tranh chấp chiến lược.