(Top Banner Ad)
regional geography
C1
noun C1 Địa lý học

regional geography

UK: /ˈriːdʒənəl dʒiˈɒɡrəfi/ • US: /ˈriːdʒənəl dʒiˈɑːɡrəfi/

Nghĩa tiếng Việt

địa lý khu vực
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The study of the geography of regions; it concentrates on the study of the diverse combination of elements, including natural, human, and environmental factors, within a specific region.

Vietnamese Meaning

Nghiên cứu về địa lý của các khu vực; nó tập trung vào việc nghiên cứu sự kết hợp đa dạng của các yếu tố, bao gồm các yếu tố tự nhiên, con người và môi trường, trong một khu vực cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His research focused on regional geography of the Amazon basin."

    "Nghiên cứu của ông tập trung vào địa lý khu vực của lưu vực sông Amazon."

  • "The course covers various aspects of regional geography, including economic development and environmental issues."

    "Khóa học bao gồm nhiều khía cạnh của địa lý khu vực, bao gồm phát triển kinh tế và các vấn đề môi trường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun region khu vực, vùng
Noun geography địa lý (môn học, khoa học)
Noun geographer nhà địa lý học
Adjective regional (thuộc) khu vực, vùng
Adjective geographic (thuộc) địa lý
Adjective geographical (thuộc) địa lý
Adverb regionally theo khu vực, theo vùng
Adverb geographically về mặt địa lý

Synonyms

areal geography (địa lý khu vực)

Antonyms

systematic geography (địa lý hệ thống)

Related Words

geopolitics (địa chính trị)cultural geography (địa lý văn hóa)physical geography (địa lý tự nhiên)

Subject Area

Địa lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
γεωγραφία (geōgraphía)
Latin
geographia, regio
Old French
région
English
regional geography

Nguồn gốc từ Hy Lạp và Latin

"Địa lý khu vực" là một thuật ngữ ghép từ "regional" và "geography". "Geography" có gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại, nghĩa đen là "mô tả Trái Đất" (geo = Trái Đất, graphia = mô tả). "Regional" lại bắt nguồn từ tiếng Latinh "regio", dùng để chỉ một vùng đất hoặc khu vực. Sự kết hợp này tạo nên một lĩnh vực khoa học chuyên sâu vào việc nghiên cứu những đặc điểm riêng biệt của từng vùng trên địa cầu.

Từ Thám Hiểm đến Khoa Học

Một câu chuyện thú vị về ngành địa lý là nó đã phát triển từ những chuyến thám hiểm xa xưa, khi con người cần ghi chép và vẽ bản đồ những vùng đất mới khám phá. "Địa lý khu vực" chính là việc tập trung vào một mảnh đất cụ thể, khám phá mọi khía cạnh từ khí hậu, địa hình đến văn hóa, kinh tế của nơi đó, như thể phóng to một phần bản đồ để hiểu rõ hơn về thế giới.

Usage Note

Địa lý khu vực xem xét một khu vực như một tổng thể, phân tích các tương tác giữa các yếu tố khác nhau để hiểu rõ hơn về đặc điểm và sự phát triển của khu vực đó. Nó khác với địa lý hệ thống, tập trung vào các chủ đề địa lý cụ thể (như khí hậu học hoặc địa lý dân số) trên quy mô toàn cầu.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + regional geography
  • human human regional geography
    (địa lý khu vực nhân văn)
  • physical physical regional geography
    (địa lý khu vực tự nhiên)
  • economic economic regional geography
    (địa lý khu vực kinh tế)
  • comparative comparative regional geography
    (địa lý khu vực so sánh)
  • modern modern regional geography
    (địa lý khu vực hiện đại)
  • comprehensive comprehensive regional geography
    (địa lý khu vực toàn diện)
  • introductory introductory regional geography
    (địa lý khu vực nhập môn)
Verb + regional geography
  • study study regional geography
    (nghiên cứu địa lý khu vực)
  • teach teach regional geography
    (giảng dạy địa lý khu vực)
  • explore explore regional geography
    (khám phá địa lý khu vực)
  • specialize in specialize in regional geography
    (chuyên sâu về địa lý khu vực)
  • apply apply regional geography
    (ứng dụng địa lý khu vực)
Noun + of + regional geography
  • principles principles of regional geography
    (các nguyên tắc của địa lý khu vực)
  • aspects aspects of regional geography
    (các khía cạnh của địa lý khu vực)
  • field the field of regional geography
    (lĩnh vực địa lý khu vực)
  • study the study of regional geography
    (việc nghiên cứu địa lý khu vực)

Idioms

  • the study of regional geography

    Việc nghiên cứu/học hỏi về địa lý khu vực; một lĩnh vực học thuật tập trung vào các đặc điểm của một khu vực cụ thể.

    "Her dissertation focuses on the study of regional geography in Southeast Asia."

    (Luận án của cô ấy tập trung vào việc nghiên cứu địa lý khu vực ở Đông Nam Á.)

  • a branch of regional geography

    Một phân ngành hoặc lĩnh vực chuyên biệt trong ngành địa lý khu vực.

    "Urban geography is considered a significant branch of regional geography."

    (Địa lý đô thị được coi là một phân ngành quan trọng của địa lý khu vực.)

  • principles of regional geography

    Các nguyên lý, nguyên tắc cơ bản hoặc nền tảng lý thuyết của ngành địa lý khu vực.

    "Understanding the principles of regional geography is crucial for urban planning."

    (Hiểu các nguyên tắc của địa lý khu vực là rất quan trọng cho quy hoạch đô thị.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

regional geography

noun
Lật mặt

Nghiên cứu về địa lý của các khu vực; nó tập trung vào việc nghiên cứu sự kết hợp đa dạng của các yếu tố, bao gồm các yếu tố tự nhiên, con người và môi trường, trong một khu vực cụ thể.

"His research focused on regional geography of the Amazon basin."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I had studied regional geography more thoroughly in college; I might have understood the world better.
Tôi ước tôi đã học địa lý khu vực kỹ lưỡng hơn ở đại học; có lẽ tôi đã hiểu thế giới tốt hơn.
Phủ định
If only she hadn't dismissed regional geography as unimportant; she wouldn't be struggling with this urban planning project now.
Giá mà cô ấy không coi địa lý khu vực là không quan trọng; giờ cô ấy đã không phải vật lộn với dự án quy hoạch đô thị này.
Nghi vấn
If only they could make regional geography sound more exciting in the curriculum, wouldn't more students choose it?
Giá mà họ có thể làm cho địa lý khu vực nghe thú vị hơn trong chương trình học, chẳng phải sẽ có nhiều sinh viên chọn nó hơn sao?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "regional geography".

Vai trò trong Giáo dục và Quy hoạch

Địa lý khu vực không chỉ là một môn học khô khan mà còn là nền tảng quan trọng trong giáo dục, giúp học sinh và sinh viên hiểu rõ về thế giới xung quanh mình, từ đặc điểm tự nhiên đến văn hóa xã hội của từng vùng đất. Nó cũng là công cụ thiết yếu cho các nhà quy hoạch đô thị và quản lý tài nguyên, giúp họ đưa ra quyết định sáng suốt dựa trên đặc thù địa lý của từng khu vực.

Định hình Bản sắc Địa phương

Bằng cách nghiên cứu sâu về một khu vực, địa lý khu vực giúp làm nổi bật những đặc trưng riêng biệt, tạo nên bản sắc độc đáo cho nơi đó. Nó giải thích tại sao một cộng đồng lại có những truyền thống, phong tục, hay thậm chí là phương ngữ riêng biệt, liên quan mật thiết đến môi trường và lịch sử phát triển của họ. Điều này góp phần củng cố ý thức về nơi chốn và lòng tự hào địa phương.