(Top Banner Ad)
electoral geography
C1
noun C1 Khoa học chính trị, Địa lý chính trị

electoral geography

UK: /ɪˈlɛktərəl dʒiˈɒɡrəfi/ • US: /ɪˈlɛktərəl dʒiˈɑːɡrəfi/

Nghĩa tiếng Việt

địa lý bầu cử địa lý học bầu cử
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The study of the spatial aspects of elections and voting behavior. It examines how geographic factors influence electoral outcomes, including the distribution of voters, the design of electoral districts, and the impact of place on political attitudes and behaviors.

Vietnamese Meaning

Nghiên cứu về các khía cạnh không gian của bầu cử và hành vi bỏ phiếu. Nó xem xét các yếu tố địa lý ảnh hưởng đến kết quả bầu cử như thế nào, bao gồm sự phân bố cử tri, thiết kế của các khu vực bầu cử và tác động của địa điểm lên thái độ và hành vi chính trị.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Electoral geography helps us understand why certain regions consistently vote for a particular party."

    "Địa lý bầu cử giúp chúng ta hiểu tại sao một số khu vực nhất định liên tục bỏ phiếu cho một đảng cụ thể."

  • "The research applied principles of electoral geography to analyze the impact of gerrymandering."

    "Nghiên cứu đã áp dụng các nguyên tắc của địa lý bầu cử để phân tích tác động của việc chia cắt khu vực bầu cử bất lợi."

  • "Understanding electoral geography is crucial for effective political campaigning."

    "Hiểu biết về địa lý bầu cử là rất quan trọng để vận động chính trị hiệu quả."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb elect bầu cử, chọn lựa
Noun election cuộc bầu cử
Noun electorate cử tri đoàn (tổng thể những người có quyền bầu cử)
Noun elector cử tri, người đi bầu
Adjective electoral thuộc về bầu cử, liên quan đến bầu cử
Noun geography địa lý, môn địa lý
Adjective geographic thuộc về địa lý
Adjective geographical thuộc về địa lý (tương tự 'geographic')
Noun geographer nhà địa lý học

Synonyms

political geography of elections (địa lý chính trị của bầu cử)

Related Words

Subject Area

Khoa học chính trị, Địa lý chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
Ancient Greek
graphein
Ancient Greek
gēographia
Latin
geographia
Old French
géographie
English
geography
Latin
ēligere
Old French
eslire
English
elect
English
elector
English
electoral

Nguồn gốc của 'Electoral'

Từ 'electoral' có nguồn gốc từ động từ 'ēligere' trong tiếng La-tinh cổ, có nghĩa là 'chọn lựa' hoặc 'bầu cử'. Qua tiếng Pháp cổ ('eslire'), nó trở thành 'elect' trong tiếng Anh vào cuối thế kỷ 14, sau đó phát triển thành 'elector' (người đi bầu) và cuối cùng là 'electoral' (thuộc về bầu cử) vào đầu thế kỷ 17. Nó mang ý nghĩa cốt lõi của việc lựa chọn thông qua bỏ phiếu.

Câu chuyện của 'Geography'

Từ 'geography' (địa lý) xuất phát từ tiếng Hy Lạp cổ đại, là sự kết hợp của 'gē' (nghĩa là 'trái đất') và 'graphein' (nghĩa là 'viết' hoặc 'mô tả'). Vì vậy, 'geography' ban đầu có nghĩa là 'sự mô tả về trái đất'. Khái niệm này đã đi qua tiếng La-tinh ('geographia') và tiếng Pháp cổ ('géographie') trước khi đến tiếng Anh vào đầu thế kỷ 16.

Sự kết hợp 'Địa lý Bầu cử'

'Electoral geography' là sự kết hợp của hai khái niệm tưởng chừng độc lập nhưng lại có mối liên hệ mật thiết. Nó mô tả cách các yếu tố địa lý – từ ranh giới hành chính, phân bố dân cư, đến đặc điểm tự nhiên – ảnh hưởng và định hình các quá trình và kết quả của một cuộc bầu cử. Đây là một lĩnh vực nghiên cứu quan trọng trong khoa học chính trị và địa lý.

Usage Note

Địa lý bầu cử là một lĩnh vực liên ngành kết hợp các phương pháp và lý thuyết từ địa lý, khoa học chính trị và thống kê. Nó tập trung vào cách không gian có cấu trúc ảnh hưởng đến kết quả bầu cử, cũng như tác động của hệ thống bầu cử và chính sách đối với sự phân bố không gian của quyền lực chính trị. Khái niệm này khác với 'political geography' (địa lý chính trị) ở chỗ nó tập trung cụ thể hơn vào bầu cử.

Prepositions

in of within

in (trong một khu vực cụ thể): 'electoral geography in urban areas'; of (thuộc về địa lý bầu cử): 'aspects of electoral geography'; within (trong phạm vi một cái gì đó): 'patterns within electoral geography'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + electoral geography
  • study study electoral geography
    (nghiên cứu địa lý bầu cử)
  • analyze analyze electoral geography
    (phân tích địa lý bầu cử)
  • shape shape electoral geography
    (định hình địa lý bầu cử)
  • understand understand electoral geography
    (hiểu về địa lý bầu cử)
Adjective + electoral geography
  • political political electoral geography
    (địa lý bầu cử chính trị)
  • complex complex electoral geography
    (địa lý bầu cử phức tạp)
  • changing changing electoral geography
    (địa lý bầu cử đang thay đổi)
  • contemporary contemporary electoral geography
    (địa lý bầu cử đương đại)
Noun + of electoral geography
  • the impact the impact of electoral geography
    (tác động của địa lý bầu cử)
  • the study the study of electoral geography
    (nghiên cứu về địa lý bầu cử)
  • the patterns the patterns of electoral geography
    (các mô hình của địa lý bầu cử)

Idioms

  • to redraw the electoral geography

    vẽ lại bản đồ địa lý bầu cử (ám chỉ việc thay đổi ranh giới khu vực bầu cử, thường vì mục đích chính trị)

    "The new legislation aimed to redraw the electoral geography, sparking controversy among opposition parties."

    (Luật mới nhằm mục đích vẽ lại bản đồ địa lý bầu cử, gây ra tranh cãi giữa các đảng đối lập.)

  • the shifting electoral geography

    địa lý bầu cử đang thay đổi/biến động (ám chỉ sự thay đổi trong cách thức hoặc kết quả bầu cử do yếu tố địa lý và dân cư)

    "Understanding the shifting electoral geography is crucial for any political campaign hoping to succeed."

    (Việc hiểu rõ địa lý bầu cử đang biến động là rất quan trọng đối với bất kỳ chiến dịch chính trị nào muốn thành công.)

  • the heartland of electoral geography

    khu vực trung tâm/cốt lõi của địa lý bầu cử (ám chỉ những khu vực quan trọng, có ảnh hưởng lớn đến kết quả bầu cử)

    "The rural areas are often considered the heartland of electoral geography in this state."

    (Các khu vực nông thôn thường được coi là khu vực cốt lõi của địa lý bầu cử ở tiểu bang này.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

electoral geography

noun
Lật mặt

Nghiên cứu về các khía cạnh không gian của bầu cử và hành vi bỏ phiếu. Nó xem xét các yếu tố địa lý ảnh hưởng đến kết quả bầu cử như thế nào, bao gồm sự phân bố cử tri, thiết kế của các khu vực bầu cử và tác động của địa điểm lên thái độ và hành vi chính trị.

"Electoral geography helps us understand why certain regions consistently vote for a particular party."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "electoral geography".

Gerrymandering – Thao túng bản đồ bầu cử

Gerrymandering là một khái niệm quan trọng liên quan đến địa lý bầu cử, đặc biệt phổ biến trong hệ thống bầu cử của Hoa Kỳ. Đây là hành vi thao túng ranh giới các khu vực bầu cử để tạo lợi thế không công bằng cho một đảng chính trị hoặc nhóm cụ thể. Nó có thể dẫn đến việc một đảng thắng cử nhiều ghế hơn dù có tổng số phiếu phổ thông ít hơn, làm suy yếu tính đại diện và công bằng của nền dân chủ.

Địa lý định hình Lá phiếu

Địa lý bầu cử không chỉ là ranh giới trên bản đồ mà còn bao gồm cả sự phân bố dân cư, cấu trúc xã hội (dân tộc, tôn giáo, thu nhập) và thậm chí là đặc điểm tự nhiên của từng khu vực. Ví dụ, một khu vực nông thôn có thể có xu hướng bỏ phiếu khác biệt so với một đô thị lớn. Hiểu rõ các yếu tố địa lý này giúp các nhà phân tích dự đoán và giải thích kết quả bầu cử, cũng như vạch ra chiến lược chính trị hiệu quả.