(Top Banner Ad)
border studies
C1
noun C1 Khoa học xã hội, Chính trị học, Địa lý học, Nhân chủng học

border studies

Nghĩa tiếng Việt

nghiên cứu biên giới khoa học biên giới nghiên cứu vùng biên giới
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An interdisciplinary field of study that examines the political, economic, social, cultural, and environmental aspects of borders and border regions.

Vietnamese Meaning

Một lĩnh vực nghiên cứu liên ngành, xem xét các khía cạnh chính trị, kinh tế, xã hội, văn hóa và môi trường của biên giới và các khu vực biên giới.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Border studies provide insights into the complex dynamics of globalization."

    "Nghiên cứu biên giới cung cấp những hiểu biết sâu sắc về các động lực phức tạp của toàn cầu hóa."

  • "The university offers a graduate program in border studies."

    "Trường đại học cung cấp một chương trình sau đại học về nghiên cứu biên giới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun border Biên giới, ranh giới
Verb border Tiếp giáp, giáp ranh
Adjective bordering Tiếp giáp, kề bên
Noun scholar Học giả, nhà nghiên cứu
Verb study Nghiên cứu, học tập
Noun borderland Vùng biên giới, vùng đệm

Synonyms

boundary studies (nghiên cứu ranh giới)borderland studies (nghiên cứu vùng biên giới)

Related Words

Subject Area

Khoa học xã hội, Chính trị học, Địa lý học, Nhân chủng học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*bordaz
Old English
bord
Old French
bordure
Modern English
border studies

Nguồn gốc chữ 'Border'

Từ 'border' (biên giới) ban đầu trong tiếng Anh cổ (Old English) là 'bord', có nghĩa là 'cạnh' hoặc 'mép'. Về sau, nó được tăng cường nghĩa và cách viết qua ảnh hưởng của từ 'bordure' trong tiếng Pháp cổ, để chỉ ranh giới chính trị hoặc địa lý giữa hai vùng.

'Studies' và Lĩnh vực Học thuật

'Studies' (nghiên cứu) là dạng số nhiều được dùng để chỉ một lĩnh vực nghiên cứu học thuật liên ngành (interdisciplinary field). 'Border Studies' là một lĩnh vực tương đối mới, nổi lên mạnh mẽ từ cuối thế kỷ 20, tập trung vào việc phân tích các chức năng và ý nghĩa của biên giới trong thế giới hiện đại.

Usage Note

Border studies không chỉ đơn thuần là nghiên cứu về đường biên giới trên bản đồ. Nó bao gồm nhiều vấn đề phức tạp như di cư, buôn lậu, giao thương, bản sắc văn hóa, và quan hệ quốc tế. Khác với các ngành hẹp hơn như 'boundary studies' (chủ yếu tập trung vào khía cạnh pháp lý và địa lý của đường biên) hay 'migration studies' (chỉ tập trung vào di cư), 'border studies' có cách tiếp cận toàn diện và đa chiều hơn.

Prepositions

in on of

'In border studies': được dùng để chỉ việc một vấn đề hoặc khía cạnh nào đó nằm trong phạm vi nghiên cứu của border studies (ví dụ: 'The role of identity in border studies'). 'On border studies': sử dụng khi nói về việc thảo luận, nghiên cứu về border studies (ví dụ: 'A seminar on border studies'). 'Of border studies': dùng để chỉ một phần, một khía cạnh thuộc về border studies (ví dụ: 'The challenges of border studies').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + border studies
  • critical critical border studies
    (nghiên cứu biên giới mang tính phê phán)
  • interdisciplinary interdisciplinary border studies
    (nghiên cứu biên giới liên ngành)
  • comparative comparative border studies
    (nghiên cứu biên giới so sánh)
Verb/Phrase + border studies
  • engage in engage in border studies
    (tham gia vào lĩnh vực nghiên cứu biên giới)
  • contribute to contribute to border studies
    (đóng góp vào nghiên cứu biên giới)
  • the field of the field of border studies
    (lĩnh vực nghiên cứu biên giới)

Idioms

  • the shifting landscape of border studies

    Bối cảnh thay đổi/phát triển của nghiên cứu biên giới

    "The conference addressed the shifting landscape of border studies due to rapid technological changes."

    (Hội nghị đã đề cập đến bối cảnh đang thay đổi của nghiên cứu biên giới do những thay đổi nhanh chóng về công nghệ.)

  • core tenets of border studies

    Các nguyên lý cốt lõi của nghiên cứu biên giới

    "Understanding the core tenets of border studies helps us analyze migration patterns."

    (Việc hiểu các nguyên lý cốt lõi của nghiên cứu biên giới giúp chúng ta phân tích các mô hình di cư.)

  • crossing disciplinary borders

    Vượt qua các ranh giới kỷ luật (liên ngành)

    "Border studies is inherently about crossing disciplinary borders, integrating geography, sociology, and politics."

    (Nghiên cứu biên giới vốn dĩ liên quan đến việc vượt qua các ranh giới kỷ luật, tích hợp địa lý học, xã hội học và chính trị học.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

border studies

noun
Lật mặt

Một lĩnh vực nghiên cứu liên ngành, xem xét các khía cạnh chính trị, kinh tế, xã hội, văn hóa và môi trường của biên giới và các khu vực biên giới.

"Border studies provide insights into the complex dynamics of globalization."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The university will be offering border studies courses next semester.
Trường đại học sẽ cung cấp các khóa học về nghiên cứu biên giới vào học kỳ tới.
Phủ định
I won't be taking border studies next year because I'm focusing on language acquisition.
Tôi sẽ không học ngành nghiên cứu biên giới vào năm tới vì tôi đang tập trung vào việc học ngôn ngữ.
Nghi vấn
Will they be conducting more border studies research in the coming years?
Liệu họ có tiến hành nhiều nghiên cứu về biên giới hơn trong những năm tới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "border studies".

Biên giới Mềm (Soft Borders)

Nghiên cứu Biên giới (Border Studies) không chỉ xem xét các đường ranh giới vật lý mà còn nghiên cứu 'biên giới mềm' (soft borders). Đây là các rào cản phi vật lý như các chính sách kinh tế, văn hóa, hoặc quy định pháp lý, ảnh hưởng sâu sắc đến sự di chuyển và tương tác của con người mà không cần bức tường cụ thể.

Biên giới như một Quá trình

Thay vì coi biên giới là các đường kẻ tĩnh cố định trên bản đồ, Border Studies xem xét biên giới là một 'quá trình' (process), tức là các khu vực năng động được định hình liên tục bởi các hoạt động chính trị, kinh tế, và xã hội. Điều này giúp giải thích xung đột và hợp tác xuyên biên giới một cách toàn diện hơn.