(Top Banner Ad)
fascism
C1
noun C1 Chính trị

fascism

UK: /ˈfæʃɪzəm/ • US: /ˈfæʃɪzəm/

Nghĩa tiếng Việt

chủ nghĩa phát xít chế độ phát xít
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A political philosophy, movement, or regime that exalts nation and often race above the individual and that stands for a centralized autocratic government headed by a dictatorial leader, severe economic and social regimentation, and forcible suppression of opposition.

Vietnamese Meaning

Một hệ tư tưởng, phong trào hoặc chế độ chính trị tôn sùng quốc gia và thường là chủng tộc hơn cá nhân, ủng hộ một chính phủ chuyên quyền tập trung do một nhà lãnh đạo độc tài đứng đầu, sự kiểm soát kinh tế và xã hội khắc nghiệt, và đàn áp bằng vũ lực đối với phe đối lập.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Historians debate the origins and nature of fascism."

    "Các nhà sử học tranh luận về nguồn gốc và bản chất của chủ nghĩa phát xít."

  • "Fascism rose to prominence in Europe during the interwar period."

    "Chủ nghĩa phát xít nổi lên ở châu Âu trong giai đoạn giữa hai cuộc chiến tranh thế giới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fascist người theo chủ nghĩa phát xít
Adjective fascist thuộc về hoặc liên quan đến chủ nghĩa phát xít
Adjective fascistic có tính chất, đặc điểm của chủ nghĩa phát xít

Synonyms

Antonyms

Related Words

Nazism (chủ nghĩa Quốc xã)Mussolini (Mussolini (nhà độc tài phát xít Ý))

Subject Area

Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
fascis
Italian
fascio
Italian
fascismo
English
fascism

Nguồn gốc từ 'bó que'

Từ 'fascism' (chủ nghĩa phát xít) bắt nguồn từ tiếng Latin 'fascis', có nghĩa là 'bó que'. Trong thời La Mã cổ đại, 'fasces' là một bó gồm các thanh gỗ và một cây rìu, tượng trưng cho quyền lực và thẩm quyền của các quan chức cấp cao. Benito Mussolini, nhà độc tài của Ý, đã sử dụng biểu tượng này cho phong trào chính trị của mình vào đầu thế kỷ 20, đặt tên là 'fascismo', từ đó ra đời 'fascism' trong tiếng Anh.

Usage Note

Fascism thường liên quan đến chủ nghĩa dân tộc cực đoan, sự sùng bái nhà nước, và đàn áp mọi hình thức phản đối. Nó khác với chủ nghĩa cộng sản ở chỗ nó không nhất thiết chủ trương xóa bỏ quyền sở hữu tư nhân hoàn toàn, mặc dù nó vẫn kiểm soát chặt chẽ nền kinh tế.

Prepositions

in under

in: sử dụng khi nói về một khía cạnh của fascism hoặc một ví dụ cụ thể. under: sử dụng khi nói về một giai đoạn lịch sử hoặc một quốc gia chịu ảnh hưởng của fascism.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fascism
  • totalitarian totalitarian fascism
    (chủ nghĩa phát xít toàn trị)
  • brutal brutal fascism
    (chủ nghĩa phát xít tàn bạo)
  • extreme extreme fascism
    (chủ nghĩa phát xít cực đoan)
  • rising rising fascism
    (chủ nghĩa phát xít đang trỗi dậy)
Verb + fascism
  • fight fight fascism
    (chống lại chủ nghĩa phát xít)
  • oppose oppose fascism
    (phản đối chủ nghĩa phát xít)
  • resist resist fascism
    (kháng cự chủ nghĩa phát xít)
  • defeat defeat fascism
    (đánh bại chủ nghĩa phát xít)
Noun + of + fascism
  • ideology the ideology of fascism
    (hệ tư tưởng của chủ nghĩa phát xít)
  • rise the rise of fascism
    (sự trỗi dậy của chủ nghĩa phát xít)
  • threat the threat of fascism
    (mối đe dọa của chủ nghĩa phát xít)

Idioms

  • the specter of fascism

    bóng ma/mối đe dọa tiềm tàng của chủ nghĩa phát xít

    "Many fear the specter of fascism returning to Europe."

    (Nhiều người lo sợ bóng ma chủ nghĩa phát xít quay trở lại châu Âu.)

  • to fall into fascism

    rơi vào/bị cuốn vào chủ nghĩa phát xít

    "The nation must not fall into fascism again."

    (Quốc gia không được để rơi vào chủ nghĩa phát xít một lần nữa.)

  • a bulwark against fascism

    một thành trì chống lại chủ nghĩa phát xít

    "Democracy is often seen as a bulwark against fascism."

    (Dân chủ thường được coi là một thành trì chống lại chủ nghĩa phát xán.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fascism

noun
Lật mặt

Một hệ tư tưởng, phong trào hoặc chế độ chính trị tôn sùng quốc gia và thường là chủng tộc hơn cá nhân, ủng hộ một chính phủ chuyên quyền tập trung do một nhà lãnh đạo độc tài đứng đầu, sự kiểm soát kinh tế và xã hội khắc nghiệt, và đàn áp bằng vũ lực đối với phe đối lập.

"Historians debate the origins and nature of fascism."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fascism".

Biểu tượng Fasces

Fasces là một biểu tượng cổ xưa của La Mã, bao gồm một bó các thanh gỗ và một cây rìu. Nó tượng trưng cho quyền lực hợp pháp và sự thống nhất. Mặc dù có nguồn gốc từ thời La Mã, biểu tượng này đã bị Benito Mussolini, người sáng lập chủ nghĩa phát xít Ý, chiếm đoạt và biến thành biểu tượng của phong trào chính trị của mình, làm thay đổi ý nghĩa của nó trong lịch sử hiện đại.

Ảnh hưởng Lịch sử

Chủ nghĩa phát xít là một hệ tư tưởng chính trị cực đoan và độc tài, nổi lên ở châu Âu vào đầu thế kỷ 20, đặc biệt là ở Ý dưới thời Mussolini và Đức Quốc xã dưới thời Hitler. Nó đặc trưng bởi chủ nghĩa dân tộc cực đoan, đàn áp đối lập, kinh tế tập trung và thường dẫn đến chiến tranh và vi phạm nhân quyền nghiêm trọng, gây ra Thế chiến thứ hai và là một trong những chương đen tối nhất của lịch sử nhân loại.