(Top Banner Ad)
political summit
C1
noun C1 Chính trị, Ngoại giao

political summit

UK: /pəˈlɪt.ɪ.kəl ˈsʌm.ɪt/ • US: /ˈpɑː.lə.tɪ.kəl ˈsʌm.ɪt/

Nghĩa tiếng Việt

hội nghị thượng đỉnh chính trị cuộc gặp thượng đỉnh chính trị
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A meeting between heads of government.

Vietnamese Meaning

Một cuộc gặp gỡ giữa các nguyên thủ quốc gia hoặc người đứng đầu chính phủ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The political summit was held in Geneva."

    "Hội nghị thượng đỉnh chính trị được tổ chức tại Geneva."

  • "The leaders reached an agreement at the political summit."

    "Các nhà lãnh đạo đã đạt được một thỏa thuận tại hội nghị thượng đỉnh chính trị."

  • "The political summit aims to address climate change."

    "Hội nghị thượng đỉnh chính trị nhằm mục đích giải quyết vấn đề biến đổi khí hậu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun politics chính trị, hoạt động chính trị
Noun politician chính trị gia
Adverb politically về mặt chính trị, có tính chính trị
Verb politicize chính trị hóa, đưa vào lĩnh vực chính trị
Noun policy chính sách
Verb summit (a mountain) đạt tới đỉnh (núi)
Noun summiteer người tham dự hội nghị thượng đỉnh; người chinh phục đỉnh núi

Synonyms

political conference (hội nghị chính trị)diplomatic meeting (cuộc họp ngoại giao)

Related Words

Subject Area

Chính trị, Ngoại giao

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
polis (πόλις)
Latin
politicus
Old French
politique
English
political
Latin
summus
Old French
summet
Middle English
summet
English
summit

Nguồn gốc của 'Political'

Từ 'political' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'polis', có nghĩa là 'thành phố' hoặc 'nhà nước'. Ban đầu, nó chỉ những gì liên quan đến việc quản lý hoặc điều hành một thành phố-nhà nước. Ngày nay, nó mở rộng ra để chỉ mọi thứ liên quan đến chính phủ, chính trị và quyền lực công cộng.

Nguồn gốc của 'Summit'

Từ 'summit' bắt nguồn từ tiếng Latin 'summus', có nghĩa là 'cao nhất' hoặc 'tối cao'. Ban đầu nó dùng để chỉ đỉnh núi cao nhất. Sau này, nó được dùng theo nghĩa bóng để chỉ một cuộc họp quan trọng giữa các nhà lãnh đạo cấp cao nhất (ví dụ: các nguyên thủ quốc gia) để thảo luận các vấn đề quan trọng.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ các cuộc họp cấp cao, mang tính chất quan trọng và có ảnh hưởng lớn đến quan hệ giữa các quốc gia hoặc các khối chính trị. 'Political' nhấn mạnh rằng hội nghị này liên quan đến các vấn đề chính trị, không phải kinh tế, văn hóa, khoa học... Mức độ trang trọng cao.

Prepositions

at during after

'at' được sử dụng để chỉ địa điểm diễn ra hội nghị (at the political summit). 'during' được sử dụng để chỉ thời gian diễn ra các sự kiện bên lề hội nghị (during the political summit). 'after' được sử dụng để chỉ các sự kiện diễn ra sau hội nghị (after the political summit).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + political summit
  • successful successful political summit
    (hội nghị thượng đỉnh chính trị thành công)
  • historic historic political summit
    (hội nghị thượng đỉnh chính trị lịch sử)
  • crucial crucial political summit
    (hội nghị thượng đỉnh chính trị then chốt/quan trọng)
  • annual annual political summit
    (hội nghị thượng đỉnh chính trị thường niên)
Verb + political summit
  • host host a political summit
    (đăng cai/tổ chức một hội nghị thượng đỉnh chính trị)
  • attend attend a political summit
    (tham dự một hội nghị thượng đỉnh chính trị)
  • organize organize a political summit
    (tổ chức một hội nghị thượng đỉnh chính trị)
  • convene convene a political summit
    (triệu tập một hội nghị thượng đỉnh chính trị)
Political summit + Prepositional Phrase
  • on political summit on climate change
    (hội nghị thượng đỉnh chính trị về biến đổi khí hậu)
  • for political summit for peace
    (hội nghị thượng đỉnh chính trị vì hòa bình)
  • at at the political summit
    (tại hội nghị thượng đỉnh chính trị)

Idioms

  • to host a political summit

    tổ chức một hội nghị thượng đỉnh chính trị (chỉ vai trò chủ nhà hoặc người đứng ra tổ chức)

    "France will host a political summit next month to discuss economic recovery."

    (Pháp sẽ đăng cai một hội nghị thượng đỉnh chính trị vào tháng tới để thảo luận về phục hồi kinh tế.)

  • to achieve a breakthrough at a political summit

    đạt được đột phá tại một hội nghị thượng đỉnh chính trị (chỉ một kết quả quan trọng hoặc tiến triển lớn)

    "Leaders hope to achieve a breakthrough at the political summit on trade relations."

    (Các nhà lãnh đạo hy vọng sẽ đạt được đột phá tại hội nghị thượng đỉnh chính trị về quan hệ thương mại.)

  • on the eve of a political summit

    vào đêm trước thềm một hội nghị thượng đỉnh chính trị (chỉ thời điểm ngay trước khi sự kiện diễn ra, thường mang ý nghĩa chuẩn bị hoặc căng thẳng)

    "Tensions are high on the eve of a political summit aimed at resolving the conflict."

    (Căng thẳng dâng cao vào đêm trước thềm hội nghị thượng đỉnh chính trị nhằm giải quyết xung đột.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

political summit

noun
Lật mặt

Một cuộc gặp gỡ giữa các nguyên thủ quốc gia hoặc người đứng đầu chính phủ.

"The political summit was held in Geneva."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "political summit".

Vai trò của Hội nghị Thượng đỉnh trong Ngoại giao

Hội nghị thượng đỉnh chính trị (political summit) là một hình thức ngoại giao cấp cao, nơi các nguyên thủ quốc gia hoặc người đứng đầu chính phủ gặp mặt trực tiếp. Chúng đóng vai trò quan trọng trong việc giải quyết các vấn đề quốc tế phức tạp, xây dựng lòng tin, đàm phán hiệp ước và thiết lập chính sách chung. Sự hiện diện trực tiếp của các nhà lãnh đạo thường mang lại trọng lượng và sự cam kết cao hơn so với các kênh ngoại giao thông thường.

Biểu tượng 'Đỉnh' và Sự Quyết Định

Khái niệm 'summit' (đỉnh) mang ý nghĩa biểu tượng về việc đạt đến điểm cao nhất của quyền lực và quyết định. Tại một 'political summit', các nhà lãnh đạo được kỳ vọng sẽ đưa ra những quyết định mang tính chiến lược và có tầm ảnh hưởng lớn, giải quyết những thách thức mà các cấp thấp hơn không thể xử lý. Đây thường là nơi các vấn đề cấp bách nhất được ưu tiên thảo luận và tìm giải pháp.