(Top Banner Ad)
poltergeist
C1
danh từ C1 Siêu nhiên, Văn hóa dân gian

poltergeist

UK: /ˈpɒltə(r)ɡaɪst/ • US: /ˈpoʊltərˌɡaɪst/

Nghĩa tiếng Việt

ma quỷ gây ồn ào linh hồn phá phách
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A type of ghost or spirit that is responsible for physical disturbances such as loud noises and objects moving on their own.

Vietnamese Meaning

Một loại ma hoặc linh hồn gây ra những xáo trộn vật lý như tiếng ồn lớn và đồ vật tự di chuyển.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The family claimed their house was haunted by a poltergeist that moved furniture and slammed doors."

    "Gia đình tuyên bố ngôi nhà của họ bị ám bởi một con poltergeist di chuyển đồ đạc và đóng sầm cửa."

  • "Many ghost hunters try to capture evidence of a poltergeist."

    "Nhiều thợ săn ma cố gắng thu thập bằng chứng về một con poltergeist."

  • "The children blamed the strange noises on a poltergeist."

    "Bọn trẻ đổ lỗi cho những tiếng động lạ cho một con poltergeist."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun poltergeist yêu tinh ồn ào, ma quỷ gây rối loạn vật chất
Adjective poltergeisty (không trang trọng) giống như yêu tinh ồn ào; ma quái, ồn ào

Synonyms

noisy ghost (ma ồn ào)mischievous spirit (linh hồn tinh nghịch)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Siêu nhiên, Văn hóa dân gian

Etymology (Nguồn gốc)

German
Poltergeist
German
poltern
German
Geist

Nguồn gốc tiếng Đức

Từ 'poltergeist' được mượn trực tiếp từ tiếng Đức, xuất hiện trong tiếng Anh vào đầu thế kỷ 19. Nó là sự kết hợp của hai từ tiếng Đức: 'poltern' có nghĩa là 'gây ồn ào, làm náo động' và 'Geist' có nghĩa là 'ma, linh hồn'. Vì vậy, nó ám chỉ một 'linh hồn gây ồn ào' hoặc 'con ma chuyên ném đồ vật'.

Usage Note

Từ 'poltergeist' thường được dùng để chỉ các hiện tượng siêu nhiên gây ồn ào và phá phách hơn là các bóng ma 'truyền thống'. Nó thường gắn liền với sự giận dữ hoặc năng lượng tiêu cực, đặc biệt là từ những người trẻ tuổi đang trải qua sự căng thẳng cảm xúc. Sự khác biệt chính với các loại ma khác là poltergeist chủ yếu tác động đến môi trường vật lý, thay vì chỉ xuất hiện hoặc thì thầm.

Prepositions

of in by

* **of:** The activity of a poltergeist *of* unknown origin.
* **in:** There are reports of a poltergeist *in* this house.
* **by:** The phenomenon was attributed to a poltergeist *by* paranormal investigators.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + poltergeist
  • noisy a noisy poltergeist
    (một yêu tinh ồn ào)
  • mischievous a mischievous poltergeist
    (một yêu tinh tinh quái)
  • malicious a malicious poltergeist
    (một yêu tinh độc ác)
Noun + poltergeist
  • poltergeist poltergeist activity
    (hoạt động của yêu tinh ồn ào)
  • poltergeist poltergeist phenomenon
    (hiện tượng yêu tinh ồn ào)
  • poltergeist poltergeist haunting
    (sự ám ảnh của yêu tinh ồn ào)
Verb + poltergeist
  • experience experience a poltergeist
    (trải nghiệm yêu tinh ồn ào)
  • be bothered by be bothered by a poltergeist
    (bị yêu tinh ồn ào quấy rầy)
  • manifest a poltergeist manifests
    (một yêu tinh ồn ào biểu hiện/xuất hiện)

Idioms

  • poltergeist activity

    hoạt động của yêu tinh ồn ào (sự di chuyển đồ vật, tiếng gõ, v.v. không giải thích được)

    "Reports of poltergeist activity increased after the family moved into the old house."

    (Các báo cáo về hoạt động của yêu tinh ồn ào tăng lên sau khi gia đình chuyển đến ngôi nhà cũ.)

  • poltergeist phenomenon

    hiện tượng yêu tinh ồn ào (các sự kiện siêu nhiên gây ra bởi một linh hồn được cho là gây ra sự xáo trộn vật chất)

    "The study aims to understand the psychological aspects behind the poltergeist phenomenon."

    (Nghiên cứu nhằm mục đích hiểu các khía cạnh tâm lý đằng sau hiện tượng yêu tinh ồn ào.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

poltergeist

danh từ
Lật mặt

Một loại ma hoặc linh hồn gây ra những xáo trộn vật lý như tiếng ồn lớn và đồ vật tự di chuyển.

"The family claimed their house was haunted by a poltergeist that moved furniture and slammed doors."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The old house is rumored to have a poltergeist.
Ngôi nhà cổ được đồn là có một con poltergeist.
Phủ định
There isn't any evidence of a poltergeist in this building.
Không có bất kỳ bằng chứng nào về sự tồn tại của poltergeist trong tòa nhà này.
Nghi vấn
Is the disturbance caused by a poltergeist?
Sự xáo trộn này có phải do một poltergeist gây ra không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "poltergeist".

Không phải ma nhìn thấy được

Không giống như hầu hết các loại ma khác thường xuất hiện dưới dạng hình ảnh, poltergeist chủ yếu biểu hiện qua các hiện tượng vật lý: đồ vật di chuyển, tiếng gõ, tiếng cào, hoặc các tiếng động lạ không giải thích được. Chúng hiếm khi được nhìn thấy trực tiếp.

Liên hệ với căng thẳng tâm lý

Trong nhiều truyền thuyết và nghiên cứu tâm linh, hoạt động của poltergeist thường được cho là có liên quan đến một người sống, đặc biệt là thanh thiếu niên đang trải qua căng thẳng tâm lý hoặc cảm xúc mạnh. Năng lượng tâm linh của người đó được cho là gây ra các hiện tượng bất thường.